(Top Banner Ad)
minefield
C1
noun C1 Quân sự, Nghĩa bóng (Hình tượng)

minefield

UK: /ˈmaɪnfiːld/ • US: /ˈmaɪnfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

bãi mìn (nghĩa đen) tình huống nguy hiểm vấn đề nhạy cảm chủ đề gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land or water containing explosive mines.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất hoặc nước chứa mìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers had to carefully navigate the minefield."

    "Những người lính phải cẩn thận di chuyển qua bãi mìn."

  • "The peace talks were a political minefield."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình là một bãi mìn chính trị."

  • "He carefully stepped through the minefield of office politics."

    "Anh ấy cẩn thận bước qua bãi mìn của chính trị văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mine mìn (trong quân sự); mỏ (khai thác)
Verb to mine khai thác mỏ; gài mìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Nghĩa bóng (Hình tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

English
minefield

Nguồn gốc của 'minefield'

Từ 'minefield' xuất hiện từ việc sử dụng mìn trong chiến tranh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một 'cánh đồng' chứa đầy mìn, một khu vực nguy hiểm chết người. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó mở rộng ra, chỉ bất kỳ tình huống nào đầy rẫy nguy hiểm và khó khăn tiềm tàng.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một khu vực được gài mìn để ngăn chặn hoặc gây khó khăn cho sự di chuyển của đối phương. Nghĩa bóng dùng để chỉ một tình huống phức tạp, đầy rủi ro và khó khăn, nơi một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'quagmire' (vũng lầy), 'minefield' nhấn mạnh tính chất nguy hiểm tiềm ẩn và khó lường, trong khi 'quagmire' nhấn mạnh sự sa lầy và khó thoát.

Prepositions

in through around

Ví dụ: 'The troops advanced *in* the minefield' (quân đội tiến vào bãi mìn). 'Navigating *through* the minefield of bureaucracy' (vượt qua bãi mìn quan liêu). 'Moving *around* the minefield' (di chuyển xung quanh bãi mìn). Các giới từ này diễn tả vị trí, sự di chuyển liên quan đến 'minefield'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minefield
  • political political minefield
    (bãi mìn chính trị (tình huống chính trị đầy rẫy nguy hiểm và cạm bẫy))
  • legal legal minefield
    (bãi mìn pháp lý (tình huống pháp lý phức tạp và rủi ro))
  • ethical ethical minefield
    (bãi mìn đạo đức (tình huống đạo đức khó xử và phức tạp))
Verb + minefield
  • navigate navigate a minefield
    (vượt qua một bãi mìn (nghĩa đen và bóng))
  • enter enter a minefield
    (bước vào một bãi mìn (nghĩa đen và bóng))
  • clear clear a minefield
    (rà phá một bãi mìn (nghĩa đen))

Idioms

  • a minefield of something

    một tình huống đầy rẫy những khó khăn, nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn

    "The negotiation was a minefield of potential disagreements."

    (Cuộc đàm phán là một bãi mìn với đầy những bất đồng tiềm ẩn.)

  • tread carefully (through a minefield)

    cẩn trọng hết sức (trong một tình huống nguy hiểm)

    "You need to tread carefully when discussing politics with him; it's a minefield."

    (Bạn cần hết sức cẩn trọng khi thảo luận về chính trị với anh ấy; đó là một bãi mìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minefield

noun
Lật mặt

Một khu vực đất hoặc nước chứa mìn.

"The soldiers had to carefully navigate the minefield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minefield".

Sự nguy hiểm của mìn

Mìn là một vấn đề nhân đạo nghiêm trọng trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia vẫn còn phải đối mặt với nguy cơ mìn còn sót lại sau chiến tranh, gây nguy hiểm cho dân thường, đặc biệt là trẻ em. Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực rà phá mìn và nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của chúng.