(Top Banner Ad)
explosive ordnance
C1
noun phrase C1 Quân sự, Kỹ thuật

explosive ordnance

UK: /ɪkˈspləʊsɪv ˈɔːdnəns/ • US: /ɪkˈsploʊsɪv ˈɔːrdnəns/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí chứa chất nổ vật liệu nổ quân sự bom đạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military weapons (such as bombs, shells, and grenades) that contain explosives.

Vietnamese Meaning

Vũ khí quân sự (như bom, đạn pháo, và lựu đạn) chứa chất nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bomb disposal team is trained to handle explosive ordnance."

    "Đội xử lý bom được huấn luyện để xử lý các loại vũ khí chứa chất nổ."

  • "The area was cleared of explosive ordnance after the conflict."

    "Khu vực đã được dọn sạch vũ khí chứa chất nổ sau cuộc xung đột."

  • "The disposal of explosive ordnance is a dangerous task."

    "Việc xử lý vũ khí chứa chất nổ là một nhiệm vụ nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explode nổ, bùng nổ, phá hủy bằng chất nổ
Noun explosion vụ nổ, sự bùng nổ
Adjective explosive dễ nổ, có tính chất nổ
Noun explosiveness tính chất dễ nổ, khả năng gây nổ
Adverb explosively một cách dễ nổ, một cách dữ dội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explōdere
Old French
explosif
English
explosive
Latin
ōrdinantia
Old French
ordenance
English
ordnance

Nguồn gốc của 'explosive'

Từ 'explosive' bắt nguồn từ động từ 'explōdere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đẩy ra bằng tiếng vỗ tay, nổ tung, phá vỡ'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc tạo ra âm thanh lớn để xua đuổi. Sau này, ý nghĩa 'nổ tung' trở nên phổ biến, mô tả hành động giải phóng năng lượng mạnh mẽ và đột ngột.

Nguồn gốc của 'ordnance'

Từ 'ordnance' có nguồn gốc từ 'ōrdinantia' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'sự sắp xếp, quy định'. Qua tiếng Pháp cổ 'ordenance' (sự sắp đặt, trang bị quân sự), nó dần phát triển để chỉ các loại vũ khí, đạn dược và thiết bị quân sự nói chung. Vì vậy, 'ordnance' ngụ ý 'những thứ được sắp xếp' hoặc 'được quy định' cho mục đích quân sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh và giải trừ bom mìn. Nó bao gồm nhiều loại vũ khí chứa chất nổ, từ những thiết bị nhỏ như lựu đạn đến những loại lớn hơn như bom. Lưu ý rằng 'ordnance' là một danh từ không đếm được khi được sử dụng theo nghĩa này.

Prepositions

of with

of: chỉ loại của vũ khí, ví dụ: disposal of explosive ordnance. with: chỉ việc xử lý hoặc đối mặt với, ví dụ: dealing with explosive ordnance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explosive ordnance
  • unexploded unexploded explosive ordnance (UXO)
    (vật liệu nổ chưa kích hoạt (bom, mìn, đạn chưa nổ))
  • improvised improvised explosive ordnance (IED)
    (vật liệu nổ tự chế (IED))
  • abandoned abandoned explosive ordnance (AXO)
    (vật liệu nổ bị bỏ lại)
Verb + explosive ordnance
  • dispose of dispose of explosive ordnance
    (tiêu hủy vật liệu nổ)
  • clear clear explosive ordnance
    (rỡ bỏ/quét sạch vật liệu nổ)
  • detect detect explosive ordnance
    (phát hiện vật liệu nổ)
explosive ordnance + Noun
  • disposal explosive ordnance disposal (EOD)
    (xử lý vật liệu nổ (EOD))
  • clearance explosive ordnance clearance
    (hoạt động rỡ bỏ vật liệu nổ)
  • expert explosive ordnance expert
    (chuyên gia vật liệu nổ)

Idioms

  • Unexploded Ordnance (UXO)

    Vật liệu nổ chưa kích hoạt (bom, mìn, đạn chưa nổ còn sót lại sau chiến tranh)

    "Villagers reported finding unexploded ordnance in their fields, posing a significant danger."

    (Người dân làng báo cáo tìm thấy vật liệu nổ chưa kích hoạt trên cánh đồng của họ, gây ra mối nguy hiểm đáng kể.)

  • Explosive Ordnance Disposal (EOD)

    Hoạt động xử lý vật liệu nổ (chuyên ngành gỡ bỏ và tiêu hủy bom mìn)

    "The EOD team was called to safely neutralize the suspected device."

    (Đội EOD đã được gọi đến để vô hiệu hóa an toàn thiết bị khả nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explosive ordnance

noun phrase
Lật mặt

Vũ khí quân sự (như bom, đạn pháo, và lựu đạn) chứa chất nổ.

"The bomb disposal team is trained to handle explosive ordnance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The area is full of explosive ordnance.
Khu vực này chứa đầy vật liệu nổ.
Phủ định
Isn't the disposal of explosive ordnance a priority for the government?
Việc xử lý vật liệu nổ không phải là ưu tiên của chính phủ sao?
Nghi vấn
Is that area known to contain explosive ordnance?
Khu vực đó có được biết là chứa vật liệu nổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosive ordnance".

Di sản chiến tranh và bom mìn

Ở nhiều quốc gia từng trải qua xung đột, đặc biệt là Việt Nam, 'explosive ordnance' còn sót lại (như bom, mìn, đạn chưa nổ) là một di sản đau lòng của chiến tranh. Chúng vẫn tiếp tục gây ra tai nạn thương tâm cho dân thường, đặc biệt là trẻ em, hàng chục năm sau khi chiến tranh kết thúc. Việc rỡ bỏ vật liệu nổ này là một nỗ lực nhân đạo quan trọng.

Vai trò của các đội rỡ mìn

Các đội xử lý vật liệu nổ (EOD) và các tổ chức rỡ mìn (Mine Action) đóng vai trò then chốt trong việc làm cho những vùng đất bị ảnh hưởng bởi chiến tranh trở nên an toàn hơn. Họ là những chuyên gia được đào tạo đặc biệt để phát hiện, nhận dạng và tiêu hủy các vật liệu nổ nguy hiểm, giúp tái thiết và phát triển cộng đồng.