(Top Banner Ad)
geochemistry
C1
noun C1 Khoa học Trái Đất

geochemistry

UK: /ˌdʒiː.əʊˈkem.ɪ.stri/ • US: /ˌdʒiː.oʊˈkem.ɪ.stri/

Nghĩa tiếng Việt

địa hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of geology concerned with the chemical composition of the Earth and its rocks.

Vietnamese Meaning

Ngành địa chất học nghiên cứu về thành phần hóa học của Trái Đất và các loại đá của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geochemistry plays a crucial role in understanding the origin and evolution of the Earth."

    "Địa hóa học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu nguồn gốc và sự tiến hóa của Trái Đất."

  • "Isotope geochemistry is used to date rocks and minerals."

    "Địa hóa học đồng vị được sử dụng để xác định niên đại của đá và khoáng chất."

  • "Geochemical analysis can help identify the source of pollution in water systems."

    "Phân tích địa hóa học có thể giúp xác định nguồn ô nhiễm trong các hệ thống nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj geochemical thuộc về địa hóa học
N geochemist nhà địa hóa học
Adv geochemically về mặt địa hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gē)
Greek
χημεία (khēmeia)
English
geo-
English
chemistry
English
geochemistry

Nguồn gốc của 'Địa hóa học'

Từ 'geochemistry' là sự kết hợp của hai yếu tố chính: 'geo-' và 'chemistry'. 'Geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē' (γη), có nghĩa là 'trái đất'. Phần 'chemistry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khēmeia' (χημεία), chỉ nghệ thuật luyện kim hoặc giả kim thuật, sau này phát triển thành hóa học hiện đại. Khi ghép lại, 'geochemistry' có nghĩa đen là 'hóa học của trái đất', tức là nghiên cứu thành phần hóa học của trái đất và các quá trình hóa học diễn ra trong đó.

Usage Note

Geochemistry liên quan đến việc sử dụng các nguyên tắc và công cụ hóa học để giải quyết các vấn đề địa chất. Nó bao gồm nghiên cứu về sự phân bố và di chuyển của các nguyên tố hóa học trong các khoáng vật, đá, đất và nước của Trái Đất. Nó khác với địa chất học thông thường ở chỗ tập trung vào các khía cạnh hóa học, sử dụng các phương pháp phân tích hóa học tiên tiến.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ ra sự hiện diện của các nguyên tố hoặc hợp chất trong một mẫu vật (ví dụ: 'the presence of lead in the soil'). of: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của một đối tượng (ví dụ: 'the geochemistry of volcanic rocks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geochemistry
  • environmental environmental geochemistry
    (địa hóa học môi trường)
  • organic organic geochemistry
    (địa hóa học hữu cơ)
  • isotopic isotopic geochemistry
    (địa hóa học đồng vị)
  • applied applied geochemistry
    (địa hóa học ứng dụng)
Verb + geochemistry
  • study study geochemistry
    (nghiên cứu địa hóa học)
  • apply apply geochemistry
    (ứng dụng địa hóa học)
  • investigate investigate geochemistry
    (điều tra địa hóa học)
Noun + of + geochemistry
  • principles principles of geochemistry
    (các nguyên tắc của địa hóa học)
  • field field of geochemistry
    (lĩnh vực địa hóa học)

Idioms

  • the geochemistry of something

    địa hóa học của một cái gì đó (thường dùng trong bối cảnh khoa học để chỉ thành phần hóa học và quá trình của một hệ thống cụ thể)

    "Researchers are examining the geochemistry of the ocean floor to understand mineral formation."

    (Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra địa hóa học của đáy đại dương để hiểu sự hình thành khoáng sản.)

  • advances in geochemistry

    những tiến bộ trong địa hóa học (chỉ những phát triển hoặc cải tiến mới trong lĩnh vực này)

    "Recent advances in geochemistry have revolutionized our understanding of climate change."

    (Những tiến bộ gần đây trong địa hóa học đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.)

  • fundamental to geochemistry

    nền tảng của địa hóa học (chỉ một khái niệm, nguyên tắc hay yếu tố cốt lõi trong địa hóa học)

    "Understanding mineral solubility is fundamental to geochemistry."

    (Hiểu biết về độ hòa tan của khoáng vật là nền tảng của địa hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geochemistry

noun
Lật mặt

Ngành địa chất học nghiên cứu về thành phần hóa học của Trái Đất và các loại đá của nó.

"Geochemistry plays a crucial role in understanding the origin and evolution of the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geochemistry".

Tầm quan trọng trong Khoa học Trái đất

Địa hóa học là một nhánh khoa học cơ bản, đóng vai trò then chốt trong việc tìm hiểu lịch sử Trái đất, sự hình thành các khoáng sản, tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khí đốt), và các quá trình môi trường. Nó giúp giải thích tại sao một số nguyên tố lại tập trung ở những nơi nhất định và cách chúng di chuyển qua không khí, nước và đất.

Ứng dụng thực tiễn

Kiến thức địa hóa học không chỉ giới hạn trong nghiên cứu học thuật mà còn có ứng dụng rộng rãi trong đời sống thực tế. Nó được sử dụng trong việc thăm dò khoáng sản, quản lý chất thải nguy hại, dự đoán và giảm thiểu ô nhiễm môi trường, nghiên cứu biến đổi khí hậu, và thậm chí cả trong khoa học hành tinh để tìm hiểu thành phần hóa học của các thiên thể khác.