(Top Banner Ad)
mingle
B2
động từ B2 Xã hội học, Giao tiếp

mingle

UK: /ˈmɪŋɡəl/ • US: /ˈmɪŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

giao du hòa nhập trộn lẫn kết hợp giao lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move among and talk to people at a party or meeting.

Vietnamese Meaning

Giao du, hòa mình vào đám đông, nói chuyện và giao tiếp với mọi người tại một bữa tiệc hoặc cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He likes to mingle with celebrities at parties."

    "Anh ấy thích giao du với những người nổi tiếng tại các bữa tiệc."

  • "She enjoys mingling at parties."

    "Cô ấy thích giao du tại các bữa tiệc."

  • "The colours mingled beautifully in the sunset."

    "Những màu sắc hòa quyện tuyệt đẹp vào hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mingle hòa nhập, giao lưu, trộn lẫn
Noun/Gerund mingling sự hòa nhập, việc giao lưu
Verb intermingle trộn lẫn vào nhau, đan xen
Noun mingler người thích giao lưu, người hay hòa mình vào đám đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*menk-
Proto-Germanic
*mangjaną
Old English
mengian
Middle English
mynglen
Modern English
mingle

Nguồn gốc của 'Mingle'

Từ 'mingle' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ các từ cổ hơn trong tiếng Anh và tiếng Đức có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'hòa quyện'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc trộn các vật liệu lại với nhau, như trộn bột. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả việc con người hòa mình vào một nhóm, trò chuyện và giao lưu một cách thân mật, giống như các thành phần được trộn đều tạo nên một tổng thể.

Usage Note

Từ 'mingle' thường mang sắc thái xã giao, thân thiện. Nó nhấn mạnh hành động di chuyển và tương tác với nhiều người khác nhau, chứ không chỉ tập trung vào một vài cá nhân. Khác với 'mix' (trộn lẫn), 'mingle' tập trung vào sự tương tác xã hội giữa mọi người. So với 'socialize', 'mingle' thường mang tính chất ít trang trọng hơn, ám chỉ một hoạt động tự nhiên và thoải mái.

Prepositions

with

'Mingle with' có nghĩa là hòa nhập, giao du với ai đó hoặc một nhóm người cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm và tương tác với những người xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mingle
  • mingle with mingle with the guests
    (giao lưu với khách mời)
  • mingle with mingle with the crowd
    (hòa mình vào đám đông)
  • mingle with mingle with locals
    (giao lưu với người dân địa phương)
Trạng từ + mingle
  • freely mingle freely
    (tự do giao lưu)
  • easily mingle easily
    (dễ dàng hòa nhập)
Cụm từ thông dụng
  • a chance to a chance to mingle
    (có cơ hội để giao lưu)

Idioms

  • mingle with the stars

    giao lưu với những người nổi tiếng (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "She always dreamed of moving to Hollywood and mingling with the stars."

    (Cô ấy luôn mơ ước chuyển đến Hollywood và giao lưu với những ngôi sao.)

  • mingle with the masses

    hòa mình vào quần chúng, giao lưu với những người bình thường

    "The politician decided to mingle with the masses to understand their concerns."

    (Vị chính trị gia quyết định hòa mình vào quần chúng để hiểu được mối quan tâm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mingle

động từ
Lật mặt

Giao du, hòa mình vào đám đông, nói chuyện và giao tiếp với mọi người tại một bữa tiệc hoặc cuộc họp.

"He likes to mingle with celebrities at parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to mingle at networking events to build connections.
Việc giao lưu tại các sự kiện kết nối là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ.
Phủ định
It's better not to mingle with people who are known to spread rumors.
Tốt hơn là không nên giao du với những người được biết là hay tung tin đồn.
Nghi vấn
Is it necessary to mingle with all the guests at the party?
Có cần thiết phải giao lưu với tất cả khách mời tại bữa tiệc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys mingling at parties.
Cô ấy thích giao lưu tại các bữa tiệc.
Phủ định
He didn't mingle with the new colleagues.
Anh ấy đã không giao lưu với các đồng nghiệp mới.
Nghi vấn
Are they mingling well at the conference?
Họ có đang giao lưu tốt tại hội nghị không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed mingling at parties.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích hòa mình vào các bữa tiệc.
Phủ định
He told me that he didn't want to mingle with strangers.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn hòa nhập với người lạ.
Nghi vấn
She asked if I had a chance to mingle with the team.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cơ hội hòa nhập với đội không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to mingle at parties to make new friends.
Cô ấy thích giao lưu tại các bữa tiệc để kết bạn mới.
Phủ định
Why didn't he mingle with the other guests at the conference?
Tại sao anh ấy không giao lưu với những vị khách khác tại hội nghị?
Nghi vấn
Who is mingling with the CEO at the event?
Ai đang giao lưu với CEO tại sự kiện vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mingle".

Văn hóa giao lưu tại sự kiện phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các buổi tiệc, sự kiện xã hội hay hội nghị, 'mingling' là một hành động được khuyến khích. Nó đề cập đến việc đi vòng quanh, nói chuyện với nhiều người khác nhau, làm quen và xây dựng các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp, thay vì chỉ ngồi một chỗ với một nhóm người quen.

Mục đích của việc 'mingle'

Hành động 'mingle' không chỉ đơn thuần là trò chuyện. Nó thường có mục đích ngầm là kết nối, mở rộng mạng lưới quan hệ (networking), tìm hiểu thông tin mới, hoặc đơn thuần là tạo không khí vui vẻ, thoải mái cho buổi gặp mặt. Đó là một kỹ năng xã hội quan trọng, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và xã hội phương Tây.