isolate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To separate (a person or thing) from others; to set apart or cut off from others.
Vietnamese Meaning
Cô lập, cách ly; tách biệt ai/cái gì khỏi những người/vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered the patient to be isolated from other people to prevent the spread of the virus."
"Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân được cách ly khỏi những người khác để ngăn chặn sự lây lan của virus."
-
"The island is isolated from the mainland."
"Hòn đảo bị cô lập khỏi đất liền."
-
"They isolated the virus in the lab."
"Họ đã phân lập được virus trong phòng thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'isolate' thường được sử dụng khi nói về việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, hoặc khi muốn nghiên cứu một đối tượng cụ thể mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Nó mang ý nghĩa chủ động tách rời. So sánh với 'separate' (tách rời), 'isolate' mang tính cưỡng ép và phòng ngừa cao hơn.
Prepositions
'Isolate from' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tách ra khỏi cái gì hoặc ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
isolate isolate oneself (tự cô lập bản thân)
-
isolate isolate a problem (khoanh vùng một vấn đề)
-
isolate isolate a virus (phân lập vi rút)
-
isolate isolate a substance (tách chiết một chất)
-
isolate from isolate from society (cô lập khỏi xã hội)
-
isolate in isolate in a room (cách ly trong một căn phòng)
Idioms
-
isolate oneself
Tự cô lập bản thân, tự tách biệt khỏi người khác.
"After the argument, he decided to isolate himself in his room."
(Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định tự nhốt mình trong phòng.)
-
isolate a problem/issue
Khoanh vùng một vấn đề hoặc rắc rối để xử lý.
"We need to isolate the root cause of the system failure."
(Chúng ta cần khoanh vùng nguyên nhân gốc rễ của sự cố hệ thống.)
-
in isolation
Một cách riêng biệt, không liên quan hoặc tương tác với cái khác.
"Studying words in isolation can be less effective than learning them in context."
(Học từ vựng một cách riêng lẻ có thể kém hiệu quả hơn là học trong ngữ cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolate
động từCô lập, cách ly; tách biệt ai/cái gì khỏi những người/vật khác.
"The doctor ordered the patient to be isolated from other people to prevent the spread of the virus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolate".
