(Top Banner Ad)
isolate
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Xã hội học

isolate

UK: /ˈaɪsəleɪt/ • US: /ˈaɪsəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cô lập cách ly tách biệt phân lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate (a person or thing) from others; to set apart or cut off from others.

Vietnamese Meaning

Cô lập, cách ly; tách biệt ai/cái gì khỏi những người/vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered the patient to be isolated from other people to prevent the spread of the virus."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân được cách ly khỏi những người khác để ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "The island is isolated from the mainland."

    "Hòn đảo bị cô lập khỏi đất liền."

  • "They isolated the virus in the lab."

    "Họ đã phân lập được virus trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly, tách biệt
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly, sự tách biệt
Adjective isolated bị cô lập, bị cách ly, hẻo lánh
Noun isolator thiết bị cách ly, chất cách điện
Adjective isolable có thể cô lập, có thể cách ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Italian
isolato
French
isoler
English
isolate

Nguồn gốc từ 'Hòn đảo'

Từ 'isolate' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Sau đó, từ này phát triển thành 'isolato' trong tiếng Ý (quá khứ phân từ của 'isolare' - biến thành đảo, tách biệt như đảo) và 'isoler' trong tiếng Pháp, trước khi được du nhập vào tiếng Anh. Chính vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'isolate' là 'tách biệt', 'cô lập' một thứ gì đó hoặc ai đó, giống như một hòn đảo bị tách rời khỏi đất liền.

Usage Note

Từ 'isolate' thường được sử dụng khi nói về việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, hoặc khi muốn nghiên cứu một đối tượng cụ thể mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Nó mang ý nghĩa chủ động tách rời. So sánh với 'separate' (tách rời), 'isolate' mang tính cưỡng ép và phòng ngừa cao hơn.

Prepositions

from

'Isolate from' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tách ra khỏi cái gì hoặc ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + isolate + Object
  • isolate isolate oneself
    (tự cô lập bản thân)
  • isolate isolate a problem
    (khoanh vùng một vấn đề)
  • isolate isolate a virus
    (phân lập vi rút)
  • isolate isolate a substance
    (tách chiết một chất)
Isolate + Preposition
  • isolate from isolate from society
    (cô lập khỏi xã hội)
  • isolate in isolate in a room
    (cách ly trong một căn phòng)

Idioms

  • isolate oneself

    Tự cô lập bản thân, tự tách biệt khỏi người khác.

    "After the argument, he decided to isolate himself in his room."

    (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định tự nhốt mình trong phòng.)

  • isolate a problem/issue

    Khoanh vùng một vấn đề hoặc rắc rối để xử lý.

    "We need to isolate the root cause of the system failure."

    (Chúng ta cần khoanh vùng nguyên nhân gốc rễ của sự cố hệ thống.)

  • in isolation

    Một cách riêng biệt, không liên quan hoặc tương tác với cái khác.

    "Studying words in isolation can be less effective than learning them in context."

    (Học từ vựng một cách riêng lẻ có thể kém hiệu quả hơn là học trong ngữ cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolate

động từ
Lật mặt

Cô lập, cách ly; tách biệt ai/cái gì khỏi những người/vật khác.

"The doctor ordered the patient to be isolated from other people to prevent the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolate".

Sự cô lập xã hội (Social Isolation)

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'cô lập xã hội' (social isolation) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ tình trạng một người thiếu tương tác xã hội hoặc mối quan hệ có ý nghĩa. Nó có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, trầm cảm và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, việc tìm kiếm 'sự cô độc' (solitude) có chủ đích lại được coi trọng như một cách để tự suy ngẫm và tái tạo năng lượng.

Cách ly y tế (Medical Quarantine)

'Isolate' cũng được sử dụng rộng rãi trong y tế, đặc biệt là trong các tình huống dịch bệnh. 'Cách ly' (quarantine) là một biện pháp nhằm tách người bệnh hoặc người nghi nhiễm ra khỏi cộng đồng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Đây là một khái niệm quan trọng, đặc biệt phổ biến trong các sự kiện y tế toàn cầu như đại dịch COVID-19, nơi việc 'tự cách ly' (self-isolate) trở thành một hành động có trách nhiệm xã hội.