(Top Banner Ad)
withdraw
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quân sự, Y học

withdraw

UK: /wɪðˈdrɔː/ • US: /wɪθˈdrɔː/

Nghĩa tiếng Việt

rút rút khỏi thu hồi thoái lui rút tiền rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or take away (something) from a particular place or position; to stop participating in something; to retract or back down from a statement or commitment.

Vietnamese Meaning

Rút, rút khỏi (cái gì đó) khỏi một vị trí hoặc địa điểm cụ thể; ngừng tham gia vào cái gì đó; rút lại hoặc từ bỏ một tuyên bố hoặc cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to withdraw his application from the university."

    "Anh ấy quyết định rút đơn đăng ký khỏi trường đại học."

  • "The troops were ordered to withdraw from the city."

    "Quân đội được lệnh rút khỏi thành phố."

  • "She withdrew her savings from the bank."

    "Cô ấy rút tiền tiết kiệm từ ngân hàng."

  • "He tends to withdraw from social situations when he feels stressed."

    "Anh ấy có xu hướng rút lui khỏi các tình huống xã hội khi cảm thấy căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw rút lui, rút tiền, thu hồi
Noun withdrawal sự rút lui, sự rút tiền, sự thu hồi
Adjective withdrawn khép kín, ít nói, sống thu mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quân sự, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþdragan
Middle English
withdrauen

Nguồn gốc của 'withdraw'

Từ 'withdraw' có nghĩa đen là 'kéo lại' hoặc 'rút lui'. Nó bắt nguồn từ việc kết hợp 'with' (với, ngược lại) và 'draw' (kéo). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như rút kiếm hoặc rút quân. Sau đó, nó mở rộng ra các ý nghĩa trừu tượng hơn như rút tiền hoặc rút khỏi một hoạt động.

Usage Note

Động từ 'withdraw' mang nhiều sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong lĩnh vực tài chính, nó có nghĩa là rút tiền. Trong các hoạt động quân sự hoặc chính trị, nó có nghĩa là rút quân đội hoặc loại bỏ sự hỗ trợ. Nó cũng có thể ám chỉ việc rút lui khỏi một tình huống xã hội hoặc cảm xúc. Nên phân biệt với 'retract' (rút lại lời nói) và 'retreat' (rút lui quân sự).

Prepositions

from into

'Withdraw from' thường dùng để chỉ việc rút khỏi một địa điểm, tổ chức, hoặc hoạt động. Ví dụ: withdraw from a competition, withdraw from a bank account. 'Withdraw into' thường dùng để chỉ việc rút lui vào một trạng thái hoặc tình huống, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khép kín. Ví dụ: withdraw into oneself.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + withdraw
  • withdraw money
    (rút tiền)
  • withdraw troops
    (rút quân)
  • withdraw support
    (rút lại sự ủng hộ)
Adjective + withdraw
  • quick withdraw
    (rút lui nhanh chóng)
  • sudden withdraw
    (rút lui đột ngột)

Idioms

  • withdraw into your shell

    thu mình lại, trở nên ít nói và tránh giao tiếp với người khác

    "After the argument, she withdrew into her shell and refused to speak to anyone."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy thu mình lại và từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)

  • withdraw from society

    rút khỏi xã hội, sống ẩn dật

    "He decided to withdraw from society and live a solitary life in the mountains."

    (Anh ấy quyết định rút khỏi xã hội và sống một cuộc sống cô độc trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdraw

động từ
Lật mặt

Rút, rút khỏi (cái gì đó) khỏi một vị trí hoặc địa điểm cụ thể; ngừng tham gia vào cái gì đó; rút lại hoặc từ bỏ một tuyên bố hoặc cam kết.

"He decided to withdraw his application from the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdraw".

Sự rút lui trong thiền định

Trong nhiều truyền thống thiền định, 'withdraw' (rút lui) có nghĩa là rút lui khỏi những phiền nhiễu của thế giới bên ngoài để tập trung vào nội tâm. Đây là một phần quan trọng của việc đạt được sự giác ngộ.