(Top Banner Ad)
miniature house
Đồ chơi, Gia đình

miniature house

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj miniature thu nhỏ, cỡ nhỏ
N mini vật nhỏ, phiên bản thu nhỏ
N miniaturist người chuyên làm đồ vật thu nhỏ
V miniaturize thu nhỏ lại, làm thành phiên bản nhỏ hơn
N miniaturization sự thu nhỏ, quá trình làm nhỏ lại
N house ngôi nhà, căn nhà
V house cho ai ở, chứa chấp
N housing nhà ở, vỏ bọc
N household hộ gia đình, gia đình

Subject Area

Đồ chơi, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minium (red lead pigment)
Italian
miniatura (art of illuminating manuscripts, painting small pictures)
French
miniature (small painting)
English
miniature (a copy or model on a greatly reduced scale)
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
English
house (a building for human habitation)
English (Compound)
miniature house

Nguồn gốc 'Miniature'

Từ 'miniature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minium', là tên một loại bột màu đỏ được sử dụng để trang trí các chữ cái đầu tiên trong các bản thảo thời Trung Cổ. Các họa sĩ vẽ những chi tiết nhỏ này được gọi là 'miniator'. Dần dần, từ này được dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nhỏ nào, và sau đó là bất kỳ vật gì được làm với kích thước thu nhỏ.

Nguồn gốc 'House'

Từ 'house' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hūsan', sau đó là tiếng Anh cổ 'hūs'. Nó luôn được dùng để chỉ một công trình kiến trúc cung cấp chỗ ở cho con người. Khi kết hợp với 'miniature', nó mô tả một phiên bản nhà ở được làm nhỏ hơn rất nhiều so với kích thước thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniature house
  • tiny a tiny miniature house
    (một ngôi nhà thu nhỏ tí hon)
  • elaborate an elaborate miniature house
    (một ngôi nhà thu nhỏ cầu kỳ, tinh xảo)
  • wooden a wooden miniature house
    (một ngôi nhà thu nhỏ bằng gỗ)
  • beautiful a beautiful miniature house
    (một ngôi nhà thu nhỏ đẹp)
Verb + miniature house
  • build to build a miniature house
    (xây dựng một ngôi nhà thu nhỏ)
  • decorate to decorate a miniature house
    (trang trí một ngôi nhà thu nhỏ)
  • furnish to furnish a miniature house
    (trang bị nội thất cho một ngôi nhà thu nhỏ)
  • collect to collect miniature houses
    (sưu tập những ngôi nhà thu nhỏ)

Idioms

  • a miniature house collection

    bộ sưu tập nhà thu nhỏ

    "She proudly showed off her miniature house collection."

    (Cô ấy tự hào khoe bộ sưu tập nhà thu nhỏ của mình.)

  • building a miniature house

    việc xây dựng một ngôi nhà thu nhỏ

    "Building a miniature house requires patience and attention to detail."

    (Việc xây dựng một ngôi nhà thu nhỏ đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến từng chi tiết.)

  • play with a miniature house

    chơi với nhà thu nhỏ (nhà búp bê)

    "Many children love to play with a miniature house and its tiny furniture."

    (Nhiều trẻ em thích chơi với nhà thu nhỏ và đồ nội thất bé xíu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniature house

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature house".

Nhà búp bê (Dollhouse)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'miniature house' thường được biết đến dưới dạng 'dollhouse' (nhà búp bê). Đây là món đồ chơi phổ biến dành cho trẻ em, đặc biệt là bé gái, mô phỏng một ngôi nhà hoàn chỉnh với nội thất và búp bê. Nhà búp bê không chỉ là đồ chơi mà còn là vật sưu tầm có giá trị, với một số mẫu được chế tác cực kỳ tinh xảo và đắt đỏ, thể hiện kiến trúc và phong cách sống của các thời kỳ khác nhau.

Sở thích và Nghệ thuật Thu nhỏ

Việc chế tạo và sưu tầm nhà thu nhỏ (miniature house) là một sở thích phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó thu hút những người đam mê kiến trúc, thủ công mỹ nghệ và lịch sử. Nhiều người dành hàng trăm giờ để tạo ra những mô hình nhà thu nhỏ chi tiết đến khó tin, tái hiện các không gian sống, đồ nội thất và thậm chí cả con người với tỷ lệ chính xác, biến chúng thành những tác phẩm nghệ thuật thực sự.