(Top Banner Ad)
household
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

household

UK: /ˈhaʊshəʊld/ • US: /ˈhaʊshoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

hộ gia đình gia đình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house and its occupants regarded as a unit.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà và những người sống trong đó, được xem như một đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average household income has increased this year."

    "Thu nhập trung bình của hộ gia đình đã tăng trong năm nay."

  • "Most households own at least one television."

    "Hầu hết các hộ gia đình sở hữu ít nhất một chiếc tivi."

  • "What is the average size of a household in this country?"

    "Quy mô trung bình của một hộ gia đình ở đất nước này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun household hộ gia đình, gia đình
Adjective household thuộc về hộ gia đình, dùng trong gia đình
Noun householder chủ hộ, người đứng đầu gia đình
Noun housekeeping công việc nội trợ, việc quản lý nhà cửa
Noun housekeeper người quản gia, người làm công việc nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Old English
healdan
Old English
hūsheald
Middle English
houshold
Modern English
household

Nguồn gốc của từ 'household'

Từ 'household' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'hūs' (ngôi nhà) và 'healdan' (giữ, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là việc quản lý một ngôi nhà hoặc những người sống trong ngôi nhà đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ chung một hộ gia đình hoặc tất cả những người cùng sống dưới một mái nhà, mang ý nghĩa về một đơn vị xã hội và kinh tế cơ bản.

Usage Note

Từ 'household' nhấn mạnh đến sự gắn kết về mặt kinh tế và sinh hoạt giữa những người sống chung trong một ngôi nhà. Nó thường được sử dụng để thống kê, khảo sát về các vấn đề liên quan đến gia đình, chi tiêu, tiêu dùng, v.v. Khác với 'family', 'household' không nhất thiết ám chỉ mối quan hệ huyết thống.

Prepositions

in within

'- In a household' thường được dùng để chỉ một người hoặc một vật nào đó thuộc về một hộ gia đình nhất định. Ví dụ: 'There are five people in my household.'
- 'Within a household' thường được dùng để chỉ một cái gì đó diễn ra hoặc tồn tại bên trong một hộ gia đình. Ví dụ: 'Conflict within a household can be stressful.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + household
  • average average household
    (hộ gia đình trung bình)
  • wealthy wealthy household
    (hộ gia đình giàu có)
  • nuclear nuclear household
    (gia đình hạt nhân (chỉ cha mẹ và con cái))
  • single-parent single-parent household
    (hộ gia đình có cha/mẹ đơn thân)
Verb + household
  • run run a household
    (quản lý một hộ gia đình)
  • manage manage a household
    (điều hành một hộ gia đình)
  • support support a household
    (nuôi sống một hộ gia đình)
Household + Noun
  • chores household chores
    (công việc nhà, việc vặt trong nhà)
  • income household income
    (thu nhập hộ gia đình)
  • appliances household appliances
    (đồ dùng gia đình, thiết bị gia dụng)
  • budget household budget
    (ngân sách gia đình)

Idioms

  • a household name / a household word

    một cái tên/từ ngữ rất nổi tiếng, được nhiều người biết đến

    "The pop star quickly became a household name across the country."

    (Ngôi sao nhạc pop nhanh chóng trở thành một cái tên quen thuộc khắp đất nước.)

  • run a tight household

    quản lý gia đình/nhà cửa một cách chặt chẽ, tiết kiệm và có tổ chức

    "My grandmother ran a tight household; everything was always in its place and budgets were strictly followed."

    (Bà tôi quản lý nhà cửa rất chặt chẽ; mọi thứ luôn đúng chỗ và ngân sách được tuân thủ nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

household

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà và những người sống trong đó, được xem như một đơn vị.

"The average household income has increased this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "household".

Gia đình Hạt nhân và Gia đình Mở rộng

Ở nhiều nước phương Tây, mô hình 'nuclear household' (gia đình hạt nhân) – chỉ gồm cha mẹ và con cái – là phổ biến. Điều này khác với một số nền văn hóa khác, nơi 'extended household' (gia đình mở rộng) – bao gồm ông bà, cô chú, hoặc họ hàng khác sống chung – vẫn còn thịnh hành. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng độc lập cá nhân và thay đổi cấu trúc xã hội.

Vai trò của Công việc Nhà

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'household chores' (công việc nhà) đã có sự thay đổi đáng kể về vai trò giới. Từ việc chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm trong quá khứ, ngày nay, việc chia sẻ công việc nhà giữa các thành viên, bao gồm cả nam giới và trẻ em, đang trở nên phổ biến hơn, phản ánh sự bình đẳng giới trong gia đình và xã hội.