(Top Banner Ad)
housing
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

housing

UK: /ˈhaʊ.zɪŋ/ • US: /ˈhaʊ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở cơ sở hạ tầng nhà ở quy trình xây dựng nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings for people to live in

Vietnamese Meaning

Nhà ở; các tòa nhà được xây dựng để mọi người sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affordable housing is a major issue in many cities."

    "Nhà ở giá rẻ là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố."

  • "The city needs more affordable housing."

    "Thành phố cần thêm nhà ở giá cả phải chăng."

  • "Housing prices have risen dramatically in recent years."

    "Giá nhà ở đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà ở, căn nhà
Verb house cho ai đó ở, chứa chấp
Adjective homeless vô gia cư
Noun home tổ ấm, nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Middle English
hous
English
house
English
housing

Nguồn gốc của 'Housing'

Từ 'housing' bắt nguồn từ 'house' trong tiếng Anh cổ 'hūs', có nghĩa là 'cấu trúc để ở'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'house' như chúng ta biết ngày nay. Việc thêm hậu tố '-ing' biến nó thành danh từ chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp nhà ở, hoặc tập hợp các ngôi nhà.

Usage Note

Từ 'housing' thường được sử dụng để chỉ nhà ở nói chung, bao gồm cả nhà ở riêng lẻ, căn hộ, chung cư và các loại hình nhà ở khác. Nó có thể đề cập đến cả chất lượng và số lượng nhà ở có sẵn. 'Housing' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính sách nhà ở, thị trường nhà ở và các vấn đề xã hội liên quan đến nhà ở.

Prepositions

in for on

'Housing in' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực mà nhà ở tọa lạc. Ví dụ: housing in urban areas. 'Housing for' dùng để chỉ mục đích sử dụng nhà ở, ví dụ: housing for low-income families. 'Housing on' được sử dụng khi nói về các chi phí liên quan đến việc sở hữu hoặc thuê nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing
  • affordable affordable housing
    (nhà ở giá cả phải chăng)
  • public public housing
    (nhà ở xã hội)
  • luxury luxury housing
    (nhà ở sang trọng)
  • subsidized subsidized housing
    (nhà ở được trợ cấp)
Verb + housing
  • provide provide housing
    (cung cấp nhà ở)
  • develop develop housing
    (phát triển nhà ở)
  • invest in invest in housing
    (đầu tư vào nhà ở)
  • lack lack of housing
    (thiếu nhà ở)

Idioms

  • priced out of the housing market

    không đủ khả năng mua nhà do giá quá cao

    "Young people are often priced out of the housing market."

    (Những người trẻ tuổi thường không đủ khả năng mua nhà do giá nhà quá cao.)

  • a roof over one's head

    một nơi để ở, một mái nhà che thân

    "All I want is a roof over my head and food on the table."

    (Tất cả những gì tôi muốn là một mái nhà che thân và thức ăn trên bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing

noun
Lật mặt

Nhà ở; các tòa nhà được xây dựng để mọi người sinh sống.

"Affordable housing is a major issue in many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Affordable housing is essential for a thriving community.
Nhà ở giá cả phải chăng là điều cần thiết cho một cộng đồng thịnh vượng.
Phủ định
The lack of adequate housing isn't helping the city's growth.
Việc thiếu nhà ở đầy đủ không giúp ích cho sự phát triển của thành phố.
Nghi vấn
Is there enough government funding for public housing?
Có đủ ngân sách chính phủ cho nhà ở công cộng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in public housing, more low-income families will have access to affordable homes.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào nhà ở công cộng, nhiều gia đình có thu nhập thấp sẽ có cơ hội tiếp cận nhà ở giá cả phải chăng.
Phủ định
If we don't address the housing crisis now, the number of homeless people will increase significantly.
Nếu chúng ta không giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở ngay bây giờ, số lượng người vô gia cư sẽ tăng lên đáng kể.
Nghi vấn
Will housing prices decrease if the interest rates rise?
Liệu giá nhà ở có giảm nếu lãi suất tăng lên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has improved public housing in the city.
Chính phủ đã cải thiện nhà ở công cộng trong thành phố.
Phủ định
They haven't built enough affordable housing for low-income families.
Họ đã không xây đủ nhà ở giá rẻ cho các gia đình có thu nhập thấp.
Nghi vấn
Has the new housing development been completed yet?
Khu phát triển nhà ở mới đã hoàn thành chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's housing is modern.
Nhà ở của thành phố rất hiện đại.
Phủ định
She does not live in university housing.
Cô ấy không sống trong khu nhà ở của trường đại học.
Nghi vấn
Does he need housing assistance?
Anh ấy có cần hỗ trợ nhà ở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing".

Vai trò của Nhà ở

Nhà ở không chỉ là nơi trú ngụ mà còn là biểu tượng của sự ổn định, an toàn và thành công cá nhân. Quyền sở hữu nhà thường được coi trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Khủng hoảng Nhà ở

Ở nhiều quốc gia, việc thiếu nhà ở giá rẻ (affordable housing) đang là một vấn đề lớn, dẫn đến tình trạng vô gia cư và bất bình đẳng xã hội gia tăng.