(Top Banner Ad)
ministry
B2
Danh từ B2 Chính trị, Chính phủ

ministry

UK: /ˈmɪnɪstri/ • US: /ˈmɪnɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ cơ quan ngang bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government department headed by a minister.

Vietnamese Meaning

Một bộ, cơ quan chính phủ đứng đầu bởi một bộ trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ministry of Education is responsible for schools and universities."

    "Bộ Giáo dục chịu trách nhiệm về các trường học và đại học."

  • "The Prime Minister announced a reshuffle of the ministry."

    "Thủ tướng tuyên bố cải tổ bộ máy chính phủ."

  • "The health ministry issued a warning about the outbreak."

    "Bộ Y tế đã đưa ra cảnh báo về đợt bùng phát dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minister Bộ trưởng; Mục sư (trong đạo Tin Lành)
Adjective ministerial Thuộc về bộ; Mang tính chất bộ
Verb administer Quản lý; Điều hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ministerium (office, service)
Old French
ministre (official, servant)
English
ministry

Nguồn Gốc Khiêm Tốn

Từ 'ministry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ministerium', có nghĩa là 'văn phòng' hoặc 'dịch vụ'. Hãy tưởng tượng những người phục vụ trung thành trong một gia đình La Mã cổ đại. Dần dần, từ này được dùng để chỉ những người làm việc cho chính phủ hoặc một tổ chức quan trọng, nhấn mạnh tinh thần phục vụ cộng đồng. 'Ministry' giờ đây mang ý nghĩa một cơ quan chính phủ lớn, nhưng đừng quên nguồn gốc khiêm tốn của nó là sự phục vụ tận tâm.

Usage Note

Từ 'ministry' thường được dùng để chỉ một bộ phận cụ thể của chính phủ chịu trách nhiệm cho một lĩnh vực nhất định (ví dụ: giáo dục, y tế, tài chính). Nó khác với 'government' (chính phủ) là từ chung chỉ toàn bộ hệ thống điều hành đất nước. Cần phân biệt với 'department' (văn phòng, phòng ban), thường là một đơn vị nhỏ hơn nằm trong một ministry.

Prepositions

of for

'Ministry of' được sử dụng để chỉ bộ phụ trách lĩnh vực gì (ví dụ: Ministry of Education). 'Ministry for' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng mà bộ đó hướng tới (ví dụ: Ministry for Children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ministry
  • government ministry
    (bộ của chính phủ)
  • foreign ministry
    (bộ ngoại giao)
  • defense ministry
    (bộ quốc phòng)
  • relevant ministry
    (bộ liên quan)
Verb + ministry
  • head a ministry
    (đứng đầu một bộ)
  • establish a ministry
    (thành lập một bộ)
  • abolish a ministry
    (bãi bỏ một bộ)
  • restructure the ministry
    (tái cấu trúc bộ)

Idioms

  • The Ministry of Silly Walks

    Một cách nói hài hước về một tổ chức hoặc bộ phận chính phủ lãng phí thời gian và tiền bạc vào những hoạt động vô nghĩa.

    "The new initiative felt like something straight out of The Ministry of Silly Walks."

    (Sáng kiến mới này có vẻ giống như một thứ gì đó bước ra từ Bộ Các Bước Đi Ngớ Ngẩn.)

  • Within the ministry

    Trong nội bộ bộ, thuộc phạm vi của bộ.

    "The decision was made within the ministry."

    (Quyết định được đưa ra trong nội bộ bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ministry

Danh từ
Lật mặt

Một bộ, cơ quan chính phủ đứng đầu bởi một bộ trưởng.

"The Ministry of Education is responsible for schools and universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ministry".

Bộ và Chính Phủ

Ở nhiều quốc gia, 'ministry' là một bộ phận quan trọng của chính phủ, chịu trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, hoặc tài chính. Mỗi bộ thường được lãnh đạo bởi một bộ trưởng (minister), người báo cáo với người đứng đầu chính phủ (ví dụ: thủ tướng hoặc tổng thống).

Bộ và Tôn Giáo

Trong một số tôn giáo, 'ministry' có thể đề cập đến công việc phục vụ cộng đồng hoặc giảng dạy tôn giáo. Ví dụ, một mục sư (minister) trong đạo Tin Lành thực hiện 'ministry' bằng cách chăm sóc và hướng dẫn các thành viên trong nhà thờ.