(Top Banner Ad)
minister
B2
danh từ B2 Chính trị, Tôn giáo

minister

UK: /ˈmɪnɪstə(r)/ • US: /ˈmɪnɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ trưởng mục sư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A head of a government department.

Vietnamese Meaning

Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ; Bộ trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Minister of Education announced new reforms today."

    "Hôm nay, Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố những cải cách mới."

  • "The prime minister is responsible for appointing the cabinet."

    "Thủ tướng chịu trách nhiệm bổ nhiệm nội các."

  • "The church minister provides spiritual guidance to the community."

    "Mục sư nhà thờ cung cấp hướng dẫn tinh thần cho cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minister Bộ trưởng (trong chính phủ); Mục sư (trong các giáo phái Tin Lành)
Verb minister Phục vụ, chăm sóc, giúp đỡ (cho ai đó)
Noun ministry Bộ (trong chính phủ); Bộ phận/Công việc của mục sư; Sự phục vụ
Adjective ministerial Thuộc về bộ trưởng/mục sư; Mang tính phục vụ, hành chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minister
Old French
ministre
Middle English
ministre
Modern English
minister

Nguồn gốc của 'Minister'

Từ 'minister' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minister', mang nghĩa là 'người phục vụ', 'người giúp việc', hoặc 'người thấp kém hơn'. Ý nghĩa ban đầu này nhấn mạnh vai trò phục vụ. Theo thời gian, từ này phát triển để chỉ những người có vị trí quan trọng trong việc phục vụ cộng đồng, dù trong lĩnh vực tôn giáo (phục vụ giáo dân) hay chính trị (phục vụ quốc gia).

Usage Note

Trong ngữ cảnh chính trị, 'minister' chỉ một thành viên của chính phủ, thường là người đứng đầu một bộ (ví dụ: Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Bộ trưởng Bộ Tài chính). Chức danh này thể hiện vai trò lãnh đạo và trách nhiệm đối với các chính sách và hoạt động của bộ đó. Cần phân biệt với 'secretary', đôi khi được dùng tương đương trong một số quốc gia, nhưng 'minister' thường có quyền lực và ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

of for

‘Minister of’ được sử dụng để chỉ bộ mà người đó đứng đầu (ví dụ: Minister of Education). ‘Minister for’ cũng được sử dụng tương tự, đặc biệt trong một số chính phủ nhất định, và thường nhấn mạnh trách nhiệm cụ thể của người đó trong một lĩnh vực nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + minister (vai trò chính phủ)
  • Prime Prime Minister
    (Thủ tướng)
  • Foreign Foreign Minister
    (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao)
  • Finance Finance Minister
    (Bộ trưởng Bộ Tài chính)
  • Education Education Minister
    (Bộ trưởng Bộ Giáo dục)
Tính từ/Danh từ + minister (vai trò tôn giáo)
  • ordained ordained minister
    (Mục sư được thụ phong)
  • church church minister
    (Mục sư nhà thờ)
Động từ + minister (dùng như động từ)
  • minister to minister to someone's needs
    (Chăm sóc, đáp ứng nhu cầu của ai đó)
  • minister aid minister aid to victims
    (Cung cấp viện trợ cho nạn nhân)

Idioms

  • Prime Minister

    Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ trong hệ thống nghị viện)

    "The Prime Minister addressed the nation on economic recovery."

    (Thủ tướng đã phát biểu trước toàn quốc về sự phục hồi kinh tế.)

  • minister to someone/something

    Chăm sóc, phục vụ, giúp đỡ ai đó hoặc một điều gì đó (thường mang ý nghĩa chu đáo, tận tâm)

    "She spent her life ministering to the poor and sick."

    (Cô ấy dành cả đời mình để chăm sóc người nghèo và người bệnh.)

  • Minister of State

    Bộ trưởng Quốc vụ Khanh (một chức danh trong chính phủ của một số quốc gia, thường là thành viên cấp dưới của nội các hoặc phụ trách một lĩnh vực cụ thể)

    "He was appointed a Minister of State for Digital Policy."

    (Ông ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Quốc vụ Khanh phụ trách Chính sách Kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minister

danh từ
Lật mặt

Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ; Bộ trưởng.

"The Minister of Education announced new reforms today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minister".

Vai trò Bộ trưởng trong Chính phủ phương Tây

Trong nhiều quốc gia dân chủ phương Tây (nhất là các quốc gia theo hệ thống nghị viện), 'minister' là chức danh của thành viên nội các chính phủ. Họ đứng đầu một bộ hoặc cơ quan chính phủ cụ thể (ví dụ: Bộ trưởng Ngoại giao, Bộ trưởng Y tế) và chịu trách nhiệm về các chính sách trong lĩnh vực đó. Họ thường là thành viên của quốc hội hoặc được bổ nhiệm bởi người đứng đầu chính phủ.

Mục sư trong các giáo phái Tin Lành

Trong các giáo phái Tin Lành (Protestantism), 'minister' là chức danh chỉ người lãnh đạo tinh thần của một nhà thờ hoặc cộng đồng tôn giáo. Họ có nhiệm vụ giảng đạo, thực hiện các nghi lễ, tư vấn và chăm sóc tinh thần cho giáo dân. Vai trò này tương tự như linh mục trong Công giáo nhưng có những khác biệt về giáo lý, tổ chức và thường cho phép kết hôn.