minister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A head of a government department.
Vietnamese Meaning
Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ; Bộ trưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Minister of Education announced new reforms today."
"Hôm nay, Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố những cải cách mới."
-
"The prime minister is responsible for appointing the cabinet."
"Thủ tướng chịu trách nhiệm bổ nhiệm nội các."
-
"The church minister provides spiritual guidance to the community."
"Mục sư nhà thờ cung cấp hướng dẫn tinh thần cho cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minister | Bộ trưởng (trong chính phủ); Mục sư (trong các giáo phái Tin Lành) |
| Verb | minister | Phục vụ, chăm sóc, giúp đỡ (cho ai đó) |
| Noun | ministry | Bộ (trong chính phủ); Bộ phận/Công việc của mục sư; Sự phục vụ |
| Adjective | ministerial | Thuộc về bộ trưởng/mục sư; Mang tính phục vụ, hành chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh chính trị, 'minister' chỉ một thành viên của chính phủ, thường là người đứng đầu một bộ (ví dụ: Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Bộ trưởng Bộ Tài chính). Chức danh này thể hiện vai trò lãnh đạo và trách nhiệm đối với các chính sách và hoạt động của bộ đó. Cần phân biệt với 'secretary', đôi khi được dùng tương đương trong một số quốc gia, nhưng 'minister' thường có quyền lực và ảnh hưởng lớn hơn.
Prepositions
‘Minister of’ được sử dụng để chỉ bộ mà người đó đứng đầu (ví dụ: Minister of Education). ‘Minister for’ cũng được sử dụng tương tự, đặc biệt trong một số chính phủ nhất định, và thường nhấn mạnh trách nhiệm cụ thể của người đó trong một lĩnh vực nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Prime Prime Minister (Thủ tướng)
-
Foreign Foreign Minister (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao)
-
Finance Finance Minister (Bộ trưởng Bộ Tài chính)
-
Education Education Minister (Bộ trưởng Bộ Giáo dục)
-
ordained ordained minister (Mục sư được thụ phong)
-
church church minister (Mục sư nhà thờ)
-
minister to minister to someone's needs (Chăm sóc, đáp ứng nhu cầu của ai đó)
-
minister aid minister aid to victims (Cung cấp viện trợ cho nạn nhân)
Idioms
-
Prime Minister
Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ trong hệ thống nghị viện)
"The Prime Minister addressed the nation on economic recovery."
(Thủ tướng đã phát biểu trước toàn quốc về sự phục hồi kinh tế.)
-
minister to someone/something
Chăm sóc, phục vụ, giúp đỡ ai đó hoặc một điều gì đó (thường mang ý nghĩa chu đáo, tận tâm)
"She spent her life ministering to the poor and sick."
(Cô ấy dành cả đời mình để chăm sóc người nghèo và người bệnh.)
-
Minister of State
Bộ trưởng Quốc vụ Khanh (một chức danh trong chính phủ của một số quốc gia, thường là thành viên cấp dưới của nội các hoặc phụ trách một lĩnh vực cụ thể)
"He was appointed a Minister of State for Digital Policy."
(Ông ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Quốc vụ Khanh phụ trách Chính sách Kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minister
danh từMột người đứng đầu một bộ trong chính phủ; Bộ trưởng.
"The Minister of Education announced new reforms today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minister".
