(Top Banner Ad)
minutely
C1
Adverb C1 Tổng quát

minutely

UK: /maɪˈnjuːtli/ • US: /maɪˈnuːtli/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ mỉ chi tiết cẩn thận đến từng chi tiết một cách kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a detailed and careful way; meticulously.

Vietnamese Meaning

Một cách chi tiết và cẩn thận; tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was examined minutely before it was signed."

    "Hợp đồng đã được kiểm tra tỉ mỉ trước khi được ký kết."

  • "The evidence was minutely analysed by the forensic team."

    "Bằng chứng đã được đội pháp y phân tích một cách tỉ mỉ."

  • "He examined the coins minutely, searching for any flaws."

    "Anh ta kiểm tra những đồng xu một cách tỉ mỉ, tìm kiếm bất kỳ sai sót nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minute rất nhỏ, chi tiết
Noun minute phút
Noun minutia chi tiết nhỏ nhặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutus
English
minutely

Từ 'minutely' đến từ đâu?

Từ 'minutely' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minutus', có nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'chi tiết'. Nó ám chỉ việc xem xét một cái gì đó một cách cực kỳ cẩn thận và chi tiết. Trong tiếng Anh, 'minutely' được sử dụng để nhấn mạnh sự tỉ mỉ và kỹ lưỡng trong một hành động hoặc quan sát.

Usage Note

Từ 'minutely' nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất. Nó thường được dùng để mô tả việc kiểm tra, xem xét, hoặc thực hiện một điều gì đó một cách vô cùng cẩn thận và chính xác. Khác với 'carefully' (cẩn thận) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'minutely' cho thấy sự tập trung cao độ vào các chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minutely
  • examine examine minutely
    (kiểm tra một cách tỉ mỉ)
  • inspect inspect minutely
    (kiểm tra kỹ lưỡng)
  • analyze analyze minutely
    (phân tích chi tiết)
Adjective + minutely
  • described described minutely
    (được mô tả một cách chi tiết)
  • detailed detailed minutely
    (chi tiết một cách tỉ mỉ)

Idioms

  • go over something minutely

    xem xét cái gì đó một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ

    "The lawyer went over the contract minutely before advising his client."

    (Luật sư xem xét hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi đưa ra lời khuyên cho khách hàng của mình.)

  • examine something minutely

    khám xét, kiểm tra cái gì đó một cách rất cẩn thận

    "The police examined the crime scene minutely for any clues."

    (Cảnh sát khám nghiệm hiện trường một cách cẩn thận để tìm bất kỳ manh mối nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minutely

Adverb
Lật mặt

Một cách chi tiết và cẩn thận; tỉ mỉ.

"The contract was examined minutely before it was signed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minutely".

Sự quan trọng của chi tiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chú ý đến chi tiết được coi là một đức tính tốt. Điều này phản ánh trong công việc, nghiên cứu và thậm chí cả giao tiếp hàng ngày. Việc 'minutely' xem xét một vấn đề có thể giúp tránh sai sót và đạt được kết quả tốt hơn.