(Top Banner Ad)
preciseness
C1
Noun C1 General

preciseness

UK: /prɪˈsaɪsnəs/ • US: /prɪˈsaɪsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chính xác độ chính xác tính chuẩn xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being precise; accuracy and exactness.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái của việc chính xác; sự chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preciseness of the measurements ensured the experiment's success."

    "Độ chính xác của các phép đo đảm bảo sự thành công của thí nghiệm."

  • "The judge demanded preciseness in the wording of the contract."

    "Thẩm phán yêu cầu sự chính xác trong cách diễn đạt của hợp đồng."

  • "The engineer checked the preciseness of the calculations before submitting the report."

    "Kỹ sư đã kiểm tra độ chính xác của các phép tính trước khi nộp báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise Chính xác, tỉ mỉ, rõ ràng
Adverb precisely Một cách chính xác, đúng vậy, quả đúng là
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecīsus
Old French
précis
English
precise
English
preciseness

Nguồn gốc của sự chính xác

Từ "preciseness" xuất phát từ tính từ "precise" và hậu tố "-ness". "Precise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praecīsus", có nghĩa là "cắt ngắn" hoặc "chính xác". Từ này cũng liên quan đến động từ Latin "praecīdere", nghĩa là "cắt bỏ". Điều này gợi ý rằng sự chính xác ban đầu được hình dung như việc "cắt bỏ" những thứ không cần thiết để đạt được sự tinh tế và đúng đắn tuyệt đối.

Usage Note

Preciseness nhấn mạnh đến việc đạt được độ chính xác cao và tránh sai sót. Nó thường liên quan đến các lĩnh vực đòi hỏi sự cẩn trọng và chi tiết như khoa học, kỹ thuật và pháp luật. So với 'accuracy', 'preciseness' chú trọng đến mức độ chi tiết và rõ ràng hơn, trong khi 'accuracy' tập trung vào việc đạt được kết quả đúng.

Prepositions

in of

'in preciseness': đề cập đến một khía cạnh cụ thể mà sự chính xác được thể hiện.
'of preciseness': đề cập đến nguồn gốc hoặc bản chất của sự chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preciseness
  • absolute absolute preciseness
    (sự chính xác tuyệt đối)
  • remarkable remarkable preciseness
    (sự chính xác đáng kinh ngạc)
  • great great preciseness
    (sự chính xác cao)
Verb + preciseness
  • achieve achieve preciseness
    (đạt được sự chính xác)
  • require require preciseness
    (đòi hỏi sự chính xác)
  • judge the judge the preciseness
    (đánh giá mức độ chính xác)
Prepositional phrases
  • with with preciseness
    (với sự chính xác)
  • to a high degree of to a high degree of preciseness
    (với độ chính xác cao)

Idioms

  • With great preciseness

    Với sự chính xác cao độ / Rất chính xác

    "The surgeon performed the delicate operation with great preciseness."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ tinh vi với sự chính xác cao độ.)

  • To a degree of preciseness

    Với một mức độ chính xác nhất định

    "We can estimate the number to a certain degree of preciseness."

    (Chúng ta có thể ước tính con số với một mức độ chính xác nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preciseness

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái của việc chính xác; sự chính xác và đúng đắn.

"The preciseness of the measurements ensured the experiment's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preciseness".

Khoa học và sự chính xác

Trong khoa học và kỹ thuật phương Tây, sự chính xác (preciseness) là một giá trị cốt lõi. Việc đo lường, tính toán và mô tả các hiện tượng phải đạt độ chính xác cao nhất để đảm bảo tính hợp lệ của các thí nghiệm, phát hiện và ứng dụng. Thiếu chính xác có thể dẫn đến sai lầm nghiêm trọng trong y học, xây dựng hoặc công nghệ.

Ngôn ngữ và Luật pháp

Trong các lĩnh vực như luật pháp và ngôn ngữ học, sự chính xác trong cách dùng từ ngữ là cực kỳ quan trọng. Một từ hoặc cụm từ được đặt sai chỗ có thể thay đổi toàn bộ ý nghĩa của một văn bản pháp lý hoặc một thông điệp quan trọng, dẫn đến hiểu lầm hoặc hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn từ ngữ với "preciseness" (sự chính xác).