(Top Banner Ad)
miscreant
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội

miscreant

UK: /ˈmɪskriənt/ • US: /ˈmɪskriənt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ vô lại tên côn đồ kẻ bất lương tên hung ác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who behaves badly or unlawfully.

Vietnamese Meaning

Một người cư xử tồi tệ hoặc bất hợp pháp; kẻ vô lại, kẻ côn đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miscreants were apprehended by the police."

    "Những kẻ côn đồ đã bị cảnh sát bắt giữ."

  • "The newspaper described him as a complete miscreant."

    "Tờ báo mô tả hắn ta như một kẻ vô lại hoàn toàn."

  • "The miscreants were responsible for the vandalism."

    "Những kẻ côn đồ chịu trách nhiệm cho hành vi phá hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miscreance Hành vi xấu xa, tội lỗi (ở mức độ trang trọng hoặc cổ kính)
Adjective miscreated Được tạo ra một cách tồi tệ, dị dạng (hiếm gặp, liên quan đến sự tạo dựng tồi tệ về mặt thể chất hoặc tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mescreant
English
miscreant

Nguồn gốc của 'Miscreant'

Từ 'miscreant' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mescreant', có nghĩa là 'kẻ không tin' hoặc 'kẻ dị giáo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người không theo đạo Cơ đốc. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ chung những kẻ xấu xa, tội lỗi.

Usage Note

Từ 'miscreant' mang nghĩa tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ những người có hành vi gây hại đến xã hội hoặc vi phạm pháp luật một cách nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lệch lạc về đạo đức và sự coi thường luật pháp. So với các từ như 'delinquent' (thường chỉ hành vi sai trái của thanh thiếu niên) hoặc 'wrongdoer' (một cách nói chung chung về người làm điều sai trái), 'miscreant' mang tính lên án mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of

'miscreant of': Thường dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm xấu xa của một người nào đó. Ví dụ: 'He is a miscreant of the worst kind.' (Hắn là một kẻ vô lại thuộc loại tồi tệ nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miscreant
  • arrant an arrant miscreant
    (một kẻ vô lại hoàn toàn)
  • vile a vile miscreant
    (một kẻ xấu xa đê tiện)
Verb + miscreant
  • punish punish the miscreant
    (trừng phạt kẻ phạm tội)
  • capture capture the miscreant
    (bắt giữ kẻ phạm tội)

Idioms

  • Consider someone a miscreant

    Xem ai đó là một kẻ vô lại, tội phạm.

    "The police considered him a miscreant because of his past crimes."

    (Cảnh sát xem anh ta là một kẻ vô lại vì những tội ác trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscreant

noun
Lật mặt

Một người cư xử tồi tệ hoặc bất hợp pháp; kẻ vô lại, kẻ côn đồ.

"The miscreants were apprehended by the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard identified the culprit: a notorious miscreant known for petty theft and vandalism.
Người bảo vệ đã xác định được thủ phạm: một kẻ côn đồ khét tiếng chuyên trộm cắp vặt và phá hoại.
Phủ định
The town was usually peaceful: it had no miscreants, no disturbances, and no significant crime to report.
Thị trấn thường rất yên bình: không có kẻ côn đồ, không có xáo trộn và không có tội phạm đáng kể nào để báo cáo.
Nghi vấn
Was the playground truly deserted: no children, no parents, no miscreants causing trouble?
Sân chơi có thực sự vắng vẻ không: không có trẻ em, không có phụ huynh, không có kẻ côn đồ nào gây rối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscreant".

Sử dụng trong văn học và phim ảnh

Từ 'miscreant' thường được sử dụng trong văn học và phim ảnh, đặc biệt là các tác phẩm lịch sử hoặc giả tưởng, để mô tả nhân vật phản diện hoặc kẻ xấu. Nó mang một sắc thái cổ kính và có phần trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.