(Top Banner Ad)
unlawfully
C1
Trạng từ C1 Luật pháp

unlawfully

UK: /ʌnˈlɔːfʊli/ • US: /ʌnˈlɔːfəli/

Nghĩa tiếng Việt

bất hợp pháp trái pháp luật phạm pháp vi phạm pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is illegal or against the law; illegally.

Vietnamese Meaning

Một cách bất hợp pháp, trái luật; phạm pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was found to have unlawfully obtained the documents."

    "Người ta phát hiện ra rằng anh ta đã thu thập các tài liệu một cách bất hợp pháp."

  • "The company was accused of unlawfully discharging pollutants into the river."

    "Công ty bị cáo buộc xả chất ô nhiễm bất hợp pháp vào sông."

  • "The evidence was obtained unlawfully and could not be used in court."

    "Bằng chứng đã thu thập được một cách bất hợp pháp và không thể sử dụng trong tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, luật pháp
Noun unlawfulness tính bất hợp pháp, sự trái luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp, đúng luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

illicitly (lén lút, bất chính)unconstitutionally (vi hiến)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lagu
Old English
-ful
Old English
-lice
Modern English
unlawfully

Hành trình của 'Unlawfully'

Từ 'unlawfully' là sự kết hợp của bốn yếu tố tiếng Anh cổ và Bắc Âu cổ. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. 'Law' (luật) có nguồn gốc từ 'lagu' trong tiếng Bắc Âu cổ, chỉ các quy tắc. Hậu tố '-ful' từ tiếng Anh cổ có nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'có đặc tính của', còn '-ly' biến tính từ thành trạng từ. Ghép lại, 'unlawfully' có nghĩa 'theo cách không hợp pháp' hoặc 'trái luật', mô tả một hành động đi ngược lại các quy tắc đã được thiết lập.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh hành động được thực hiện vi phạm luật pháp một cách rõ ràng. So với 'illegally', 'unlawfully' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlawfully
  • detain detain unlawfully
    (giam giữ trái phép)
  • seize seize unlawfully
    (chiếm đoạt bất hợp pháp)
  • enter enter unlawfully
    (xâm nhập trái phép)
  • kill kill unlawfully
    (giết người trái luật)
  • dismiss dismiss unlawfully
    (sa thải trái luật)
  • obtain obtain unlawfully
    (thu thập bất hợp pháp, có được trái phép)
  • possess possess unlawfully
    (sở hữu bất hợp pháp)
Adverb + unlawfully
  • allegedly allegedly unlawfully
    (bị cáo buộc là bất hợp pháp)
  • knowingly knowingly unlawfully
    (cố ý thực hiện hành vi trái luật)

Idioms

  • unlawfully detained

    bị giam giữ trái pháp luật (mà không có cơ sở pháp lý)

    "The human rights organization reported that several activists were unlawfully detained."

    (Tổ chức nhân quyền báo cáo rằng một số nhà hoạt động đã bị giam giữ trái pháp luật.)

  • unlawfully obtained evidence

    bằng chứng thu thập trái phép (không tuân thủ quy trình pháp lý)

    "The court ruled that the unlawfully obtained evidence could not be used in the trial."

    (Tòa án phán quyết rằng bằng chứng thu thập trái phép không thể được sử dụng trong phiên tòa.)

  • to act unlawfully

    hành động trái luật, vi phạm pháp luật

    "The company was accused of acting unlawfully by polluting the river."

    (Công ty bị cáo buộc hành động trái luật khi gây ô nhiễm sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bất hợp pháp, trái luật; phạm pháp.

"He was found to have unlawfully obtained the documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was unlawfully obtained and therefore inadmissible in court.
Bằng chứng đã bị thu thập bất hợp pháp và do đó không được chấp nhận tại tòa.
Phủ định
The suspect's confession was not unlawfully coerced; it was given freely.
Lời thú tội của nghi phạm không bị ép buộc bất hợp pháp; nó được đưa ra một cách tự nguyện.
Nghi vấn
Was the property unlawfully seized by the authorities?
Tài sản có bị chính quyền tịch thu bất hợp pháp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will act unlawfully if he is not stopped.
Anh ta sẽ hành động bất hợp pháp nếu không bị ngăn chặn.
Phủ định
They are not going to enter the building unlawfully.
Họ sẽ không xâm nhập tòa nhà một cách bất hợp pháp.
Nghi vấn
Will she unlawfully download copyrighted material?
Cô ấy sẽ tải xuống tài liệu có bản quyền một cách bất hợp pháp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawfully".

Quy tắc pháp quyền (Rule of Law)

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'Rule of Law' (Quy tắc pháp quyền) là nền tảng. Nó có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ luật pháp. Khi một hành động được coi là 'unlawfully' (bất hợp pháp), nó đi ngược lại nguyên tắc này và thường dẫn đến các hậu quả pháp lý như phạt tiền, tù giam hoặc các hình phạt khác, nhằm duy trì trật tự và công lý.

Quyền được xét xử công bằng

Liên quan đến 'unlawfully' là các quyền cơ bản trong hệ thống pháp luật phương Tây như 'presumption of innocence' (nguyên tắc suy đoán vô tội) và 'due process' (quy trình tố tụng hợp pháp). Một người bị cáo buộc hành động 'unlawfully' được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội và có quyền được xét xử công bằng, được bảo vệ bởi luật pháp để đảm bảo rằng mọi cáo buộc đều được xử lý một cách minh bạch và đúng quy trình.