(Top Banner Ad)
miserable life
Tôn giáo/Triết học/Văn hóa

miserable life

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miserable khốn khổ, đáng thương, tồi tệ
Noun misery sự khốn khổ, nỗi đau khổ
Adverb miserably một cách khốn khổ

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miserabilis
Old French
miserable
English
miserable

Từ 'Miserable' Đến Với Chúng Ta Như Thế Nào?

Từ 'miserable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miserabilis', có nghĩa là 'đáng thương hại'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa gốc vẫn được giữ nguyên, miêu tả một trạng thái đau khổ, bất hạnh tột cùng. Người ta thường dùng nó để diễn tả những điều kiện sống hoặc cảm xúc tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miserable life
  • Long miserable life
    (cuộc sống khốn khổ kéo dài)
  • Short miserable life
    (cuộc sống khốn khổ ngắn ngủi)
  • Completely miserable life
    (cuộc sống hoàn toàn khốn khổ)
Verb + miserable life
  • Lead a miserable life
    (sống một cuộc sống khốn khổ)
  • End a miserable life
    (kết thúc một cuộc sống khốn khổ)
  • Have a miserable life
    (có một cuộc sống khốn khổ)

Idioms

  • make someone's life miserable

    làm cho cuộc sống của ai đó trở nên khốn khổ

    "His constant criticism made her life miserable."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã làm cho cuộc sống của cô ấy trở nên khốn khổ.)

  • be in a miserable state

    trong tình trạng khốn khổ

    "After losing his job, he was in a miserable state."

    (Sau khi mất việc, anh ta đã ở trong một tình trạng khốn khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miserable life

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miserable life".

Quan niệm về 'Khổ' trong Phật giáo

Trong Phật giáo, 'khổ' (Dukkha) là một trong những chân lý cơ bản, chỉ ra rằng cuộc sống luôn đi kèm với những khó khăn, bất mãn và sự không hoàn hảo. Việc chấp nhận và vượt qua 'khổ' là một phần quan trọng của con đường tu tập.