(Top Banner Ad)
misery
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

misery

UK: /ˈmɪzəri/ • US: /ˈmɪzəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự đau khổ nỗi thống khổ cảnh khốn khổ sự khốn cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or feeling of great distress or discomfort of mind or body.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc cảm giác đau khổ, khốn khổ, hoặc khó chịu lớn về tinh thần hoặc thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flood brought misery to thousands of people."

    "Trận lũ lụt đã gây ra đau khổ cho hàng ngàn người."

  • "She was living a life of misery."

    "Cô ấy đã sống một cuộc đời đau khổ."

  • "He found himself trapped in a cycle of misery."

    "Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của sự đau khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miserableness Trạng thái khốn khổ, bất hạnh (một cách trừu tượng)
Adjective miserable Khốn khổ, đáng thương, tồi tệ
Adverb miserably Một cách khốn khổ, tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miseria
Old French
miserie
English
misery

Gốc gác của 'Misery'

Từ 'misery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miseria', có nghĩa là 'sự khốn khổ, bất hạnh'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'miserie'. Hình dung về một trạng thái tinh thần và thể chất tồi tệ đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Misery thường chỉ một trạng thái kéo dài hoặc mức độ nghiêm trọng của sự đau khổ. Nó có thể liên quan đến thể chất, tinh thần hoặc cả hai. So với 'sadness' (nỗi buồn), 'misery' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn. Nó thường liên quan đến cảm giác tuyệt vọng và mất mát.

Prepositions

in from

'In misery' thường diễn tả trạng thái đang chịu đựng sự đau khổ. Ví dụ: 'He lived in misery after losing his job.' 'From misery' thường diễn tả nguyên nhân gây ra sự đau khổ. Ví dụ: 'He suffered from the misery of poverty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misery
  • utter utter misery
    (sự khốn khổ tột cùng)
  • sheer sheer misery
    (sự khốn khổ hoàn toàn)
  • abject abject misery
    (sự khốn khổ cùng cực)
Verb + misery
  • cause cause misery
    (gây ra sự khốn khổ)
  • endure endure misery
    (chịu đựng sự khốn khổ)
  • escape escape misery
    (thoát khỏi sự khốn khổ)

Idioms

  • misery loves company

    nồi da nấu thịt, người buồn cảnh có vui đâu bao giờ (người đang buồn hoặc khốn khổ thường muốn người khác cũng trải qua điều tương tự)

    "After losing his job, John kept calling his friends with job to complain, because misery loves company."

    (Sau khi mất việc, John cứ gọi điện cho những người bạn có việc làm để than vãn, đúng là nồi da nấu thịt.)

  • put someone out of their misery

    giải thoát ai đó khỏi sự đau khổ

    "The horse had a broken leg, so the farmer decided to put it out of its misery."

    (Con ngựa bị gãy chân, vì vậy người nông dân quyết định giải thoát nó khỏi đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misery

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc cảm giác đau khổ, khốn khổ, hoặc khó chịu lớn về tinh thần hoặc thể xác.

"The flood brought misery to thousands of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misery".

Quan niệm về sự đau khổ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo Abraham, sự đau khổ đôi khi được xem như một bài kiểm tra đức tin hoặc một phương tiện để đạt được sự giác ngộ. Tuy nhiên, phần lớn mọi người đều cố gắng tránh sự đau khổ và tìm kiếm hạnh phúc.