misery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc cảm giác đau khổ, khốn khổ, hoặc khó chịu lớn về tinh thần hoặc thể xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flood brought misery to thousands of people."
"Trận lũ lụt đã gây ra đau khổ cho hàng ngàn người."
-
"She was living a life of misery."
"Cô ấy đã sống một cuộc đời đau khổ."
-
"He found himself trapped in a cycle of misery."
"Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của sự đau khổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Misery thường chỉ một trạng thái kéo dài hoặc mức độ nghiêm trọng của sự đau khổ. Nó có thể liên quan đến thể chất, tinh thần hoặc cả hai. So với 'sadness' (nỗi buồn), 'misery' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn. Nó thường liên quan đến cảm giác tuyệt vọng và mất mát.
Prepositions
'In misery' thường diễn tả trạng thái đang chịu đựng sự đau khổ. Ví dụ: 'He lived in misery after losing his job.' 'From misery' thường diễn tả nguyên nhân gây ra sự đau khổ. Ví dụ: 'He suffered from the misery of poverty.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter misery (sự khốn khổ tột cùng)
-
sheer sheer misery (sự khốn khổ hoàn toàn)
-
abject abject misery (sự khốn khổ cùng cực)
-
cause cause misery (gây ra sự khốn khổ)
-
endure endure misery (chịu đựng sự khốn khổ)
-
escape escape misery (thoát khỏi sự khốn khổ)
Idioms
-
misery loves company
nồi da nấu thịt, người buồn cảnh có vui đâu bao giờ (người đang buồn hoặc khốn khổ thường muốn người khác cũng trải qua điều tương tự)
"After losing his job, John kept calling his friends with job to complain, because misery loves company."
(Sau khi mất việc, John cứ gọi điện cho những người bạn có việc làm để than vãn, đúng là nồi da nấu thịt.)
-
put someone out of their misery
giải thoát ai đó khỏi sự đau khổ
"The horse had a broken leg, so the farmer decided to put it out of its misery."
(Con ngựa bị gãy chân, vì vậy người nông dân quyết định giải thoát nó khỏi đau khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misery
Danh từTrạng thái hoặc cảm giác đau khổ, khốn khổ, hoặc khó chịu lớn về tinh thần hoặc thể xác.
"The flood brought misery to thousands of people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misery".
