(Top Banner Ad)
miserably
B2
Adverb B2 Cảm xúc, Trạng thái

miserably

UK: /ˈmɪzərəbli/ • US: /ˈmɪzərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khốn khổ một cách thảm hại một cách bất hạnh tệ hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wretchedly unhappy way; causing or expressing misery or great unhappiness.

Vietnamese Meaning

Một cách khốn khổ, bất hạnh; gây ra hoặc thể hiện sự khốn khổ hoặc nỗi bất hạnh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She failed the exam miserably."

    "Cô ấy đã trượt kỳ thi một cách thảm hại."

  • "He lived miserably after his wife died."

    "Ông ấy sống một cách khốn khổ sau khi vợ ông ấy qua đời."

  • "The project failed miserably due to poor planning."

    "Dự án thất bại thảm hại do lập kế hoạch kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miserable khốn khổ, đáng thương, tồi tệ
Noun misery sự khốn khổ, nỗi đau khổ, cảnh tồi tệ
Noun miser người keo kiệt (người sống trong cảnh khốn khó vì không muốn tiêu tiền, dù có của cải, xuất phát từ gốc 'miser' nghĩa là 'bất hạnh, đáng thương')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miser
Latin
miserābilis
Old French
miserable
English
miserable
English
miserably

Nguồn gốc từ 'miser'

Từ 'miserably' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miser', có nghĩa là 'đáng thương, khốn khổ, bất hạnh'. Từ này sau đó phát triển thành 'miserabilis' (có thể thương hại, đáng thương) và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'miserable', cuối cùng được tiếng Anh vay mượn. Hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hoặc mức độ tồi tệ, đáng thương, khốn khổ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách ai đó cảm thấy hoặc cách một điều gì đó diễn ra, nhấn mạnh mức độ tồi tệ và đáng buồn. Nó khác với 'sadly' ở chỗ 'miserably' mang sắc thái mạnh hơn về sự đau khổ và tuyệt vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + miserably
  • fail fail miserably
    (thất bại thảm hại/hoàn toàn)
  • lose lose miserably
    (thua thảm hại/hoàn toàn)
  • suffer suffer miserably
    (chịu đựng đau khổ tột cùng)
  • perform perform miserably
    (thể hiện kém cỏi/tồi tệ)
  • end end miserably
    (kết thúc một cách thảm hại/tồi tệ)
Adverb + miserably (mô tả trạng thái)
  • alone miserably alone
    (cô đơn một cách đáng thương/cô đơn tột cùng)
  • cold miserably cold
    (lạnh cóng/lạnh lẽo một cách khó chịu)
  • wet miserably wet
    (ướt sũng/ướt át một cách khó chịu)

Idioms

  • fail miserably

    thất bại hoàn toàn, thất bại thảm hại (không đạt được bất kỳ thành công nào)

    "Despite all their efforts, the project failed miserably."

    (Dù đã nỗ lực hết mình, dự án vẫn thất bại thảm hại.)

  • go miserably wrong

    diễn biến sai lầm một cách thảm hại, mọi thứ trở nên tồi tệ không thể cứu vãn

    "Their plans went miserably wrong when the weather changed unexpectedly."

    (Kế hoạch của họ đã diễn biến sai lầm thảm hại khi thời tiết thay đổi bất ngờ.)

  • look/feel miserably

    trông/cảm thấy vô cùng khốn khổ, rất buồn bã hoặc không thoải mái

    "She looked miserably at the pouring rain, knowing her picnic was ruined."

    (Cô ấy nhìn trời mưa như trút nước một cách khốn khổ, biết rằng buổi dã ngoại của mình đã bị hủy hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miserably

Adverb
Lật mặt

Một cách khốn khổ, bất hạnh; gây ra hoặc thể hiện sự khốn khổ hoặc nỗi bất hạnh lớn.

"She failed the exam miserably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been working miserably at that job for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc khổ sở ở công việc đó được năm năm.
Phủ định
They won't have been living miserably even if the stock market crashes.
Họ sẽ không phải sống khổ sở ngay cả khi thị trường chứng khoán sụp đổ.
Nghi vấn
Will you have been spending your days miserably if you choose not to travel?
Liệu bạn có phải trải qua những ngày tháng khổ sở nếu bạn chọn không đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miserably".

Quan niệm về thất bại

Trong văn hóa phương Tây, việc 'fail miserably' (thất bại thảm hại) thường mang lại cảm giác xấu hổ hoặc thất vọng sâu sắc. Tuy nhiên, cũng có một quan điểm ngày càng phổ biến là thất bại không phải là dấu chấm hết, mà là một cơ hội để học hỏi và phát triển. Nhiều câu chuyện thành công thường bắt đầu từ những thất bại 'thảm hại' ban đầu.

Sự đồng cảm với nỗi khổ

Cảm giác 'miserably' thường gợi lên sự đồng cảm từ người khác. Trong các xã hội phương Tây, việc bày tỏ nỗi đau khổ hoặc sự bất hạnh (khi ai đó cảm thấy 'miserably') được chấp nhận và thường dẫn đến sự hỗ trợ hoặc an ủi từ cộng đồng. Đây là một phần của việc xây dựng các mối quan hệ xã hội và sự thấu hiểu lẫn nhau.