miserably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a wretchedly unhappy way; causing or expressing misery or great unhappiness.
Vietnamese Meaning
Một cách khốn khổ, bất hạnh; gây ra hoặc thể hiện sự khốn khổ hoặc nỗi bất hạnh lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She failed the exam miserably."
"Cô ấy đã trượt kỳ thi một cách thảm hại."
-
"He lived miserably after his wife died."
"Ông ấy sống một cách khốn khổ sau khi vợ ông ấy qua đời."
-
"The project failed miserably due to poor planning."
"Dự án thất bại thảm hại do lập kế hoạch kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả cách ai đó cảm thấy hoặc cách một điều gì đó diễn ra, nhấn mạnh mức độ tồi tệ và đáng buồn. Nó khác với 'sadly' ở chỗ 'miserably' mang sắc thái mạnh hơn về sự đau khổ và tuyệt vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail fail miserably (thất bại thảm hại/hoàn toàn)
-
lose lose miserably (thua thảm hại/hoàn toàn)
-
suffer suffer miserably (chịu đựng đau khổ tột cùng)
-
perform perform miserably (thể hiện kém cỏi/tồi tệ)
-
end end miserably (kết thúc một cách thảm hại/tồi tệ)
-
alone miserably alone (cô đơn một cách đáng thương/cô đơn tột cùng)
-
cold miserably cold (lạnh cóng/lạnh lẽo một cách khó chịu)
-
wet miserably wet (ướt sũng/ướt át một cách khó chịu)
Idioms
-
fail miserably
thất bại hoàn toàn, thất bại thảm hại (không đạt được bất kỳ thành công nào)
"Despite all their efforts, the project failed miserably."
(Dù đã nỗ lực hết mình, dự án vẫn thất bại thảm hại.)
-
go miserably wrong
diễn biến sai lầm một cách thảm hại, mọi thứ trở nên tồi tệ không thể cứu vãn
"Their plans went miserably wrong when the weather changed unexpectedly."
(Kế hoạch của họ đã diễn biến sai lầm thảm hại khi thời tiết thay đổi bất ngờ.)
-
look/feel miserably
trông/cảm thấy vô cùng khốn khổ, rất buồn bã hoặc không thoải mái
"She looked miserably at the pouring rain, knowing her picnic was ruined."
(Cô ấy nhìn trời mưa như trút nước một cách khốn khổ, biết rằng buổi dã ngoại của mình đã bị hủy hoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miserably
AdverbMột cách khốn khổ, bất hạnh; gây ra hoặc thể hiện sự khốn khổ hoặc nỗi bất hạnh lớn.
"She failed the exam miserably."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been working miserably at that job for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc khổ sở ở công việc đó được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been living miserably even if the stock market crashes. |
Họ sẽ không phải sống khổ sở ngay cả khi thị trường chứng khoán sụp đổ. |
| Nghi vấn | Will you have been spending your days miserably if you choose not to travel? |
Liệu bạn có phải trải qua những ngày tháng khổ sở nếu bạn chọn không đi du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miserably".
