(Top Banner Ad)
miserable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

miserable

UK: /ˈmɪzərəbəl/ • US: /ˈmɪzərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khốn khổ đau khổ thảm hại tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unhappy or uncomfortable; wretched.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ không vui hoặc khó chịu; khốn khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt miserable after failing the exam."

    "Tôi cảm thấy khốn khổ sau khi trượt kỳ thi."

  • "She looked utterly miserable."

    "Cô ấy trông hoàn toàn khốn khổ."

  • "He spent a miserable weekend alone."

    "Anh ấy đã trải qua một ngày cuối tuần khốn khổ một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misery Sự khốn khổ, nỗi đau khổ
Adverb miserably Một cách khốn khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miserabilis
Old French
miserable
English
miserable

Nguồn gốc từ 'miserable'

Từ 'miserable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miserabilis', có nghĩa là 'đáng thương hại'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng đến tiếng Anh. Nó miêu tả một trạng thái đau khổ tột cùng về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Từ 'miserable' diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là kéo dài và sâu sắc hơn so với 'sad' (buồn). Nó ngụ ý một mức độ đau khổ cao, có thể liên quan đến thể chất, tinh thần hoặc cả hai. So với 'unhappy', 'miserable' mạnh mẽ hơn và thường ám chỉ một tình trạng tồi tệ và khó thay đổi hơn. Nó cũng khác với 'depressed' (trầm cảm) vì 'depressed' là một tình trạng bệnh lý, trong khi 'miserable' chỉ là một trạng thái cảm xúc.

Prepositions

about at with

'miserable about' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự khốn khổ, ví dụ: 'He was miserable about losing his job.'. 'miserable at' thường đi kèm với một kỹ năng hoặc hoạt động mà ai đó làm rất tệ, ví dụ: 'She's miserable at singing.'. 'miserable with' thường dùng để chỉ một tình trạng thể chất khó chịu, ví dụ: 'I'm miserable with this cold.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miserable
  • utterly utterly miserable
    (hoàn toàn khốn khổ)
  • deeply deeply miserable
    (vô cùng khốn khổ)
  • thoroughly thoroughly miserable
    (cực kỳ khốn khổ)
Verb + miserable
  • feel feel miserable
    (cảm thấy khốn khổ)
  • look look miserable
    (trông khốn khổ)
  • make (someone) make someone miserable
    (làm ai đó khốn khổ)

Idioms

  • feel like a million dollars (the opposite of miserable)

    cảm thấy rất khỏe và hạnh phúc (trái ngược với khốn khổ)

    "After the massage, I felt like a million dollars."

    (Sau khi mát-xa, tôi cảm thấy rất khỏe khoắn và hạnh phúc.)

  • put someone out of their misery

    giải thoát ai đó khỏi sự đau khổ

    "The vet decided to put the old dog out of his misery."

    (Bác sĩ thú y quyết định giải thoát con chó già khỏi sự đau khổ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miserable

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ không vui hoặc khó chịu; khốn khổ.

"I felt miserable after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miserable".

Quan niệm về sự đau khổ

Trong văn hóa phương Tây, sự đau khổ thường được xem là một điều tiêu cực cần tránh. Tuy nhiên, một số triết lý coi trọng việc đối diện và vượt qua nỗi đau như một cách để trưởng thành và hiểu rõ bản thân hơn.