(Top Banner Ad)
misinterpreted
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

misinterpreted

UK: /ˌmɪsɪnˈtɜːprɪtɪd/ • US: /ˌmɪsɪnˈtɜːrprɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hiểu sai bị giải thích sai bị xuyên tạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having interpreted (something) incorrectly.

Vietnamese Meaning

Đã giải thích (điều gì đó) không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His silence was misinterpreted as agreement."

    "Sự im lặng của anh ấy đã bị hiểu sai là sự đồng ý."

  • "The data was misinterpreted, leading to incorrect conclusions."

    "Dữ liệu đã bị giải thích sai, dẫn đến những kết luận không chính xác."

  • "Her actions were often misinterpreted because she wasn't good at expressing herself."

    "Hành động của cô ấy thường bị hiểu sai vì cô ấy không giỏi diễn đạt bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret giải thích, hiểu
Noun interpretation sự giải thích, cách hiểu
Adjective interpretive mang tính giải thích
Verb misinterpret hiểu sai, giải thích sai
Noun misinterpretation sự hiểu sai, sự giải thích sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interpres
English
interpret
English
misinterpret
English
misinterpreted

Nguồn gốc của 'Misinterpret'

Từ 'misinterpret' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai') vào động từ 'interpret' (giải thích). Điều này cho thấy rằng từ này đã được tạo ra để mô tả hành động giải thích một điều gì đó một cách không chính xác hoặc sai lầm. Nó phản ánh một vấn đề phổ biến trong giao tiếp và hiểu biết giữa con người.

Usage Note

Từ 'misinterpreted' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'misinterpret'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động giải thích sai đã xảy ra. Sắc thái của 'misinterpret' nhấn mạnh vào việc hiểu sai ý định, lời nói hoặc hành động của người khác. Khác với 'misunderstand' có thể chỉ đơn giản là không hiểu rõ, 'misinterpret' mang ý nghĩa chủ động gán cho một ý nghĩa sai lệch.

Prepositions

as by

'misinterpreted as' chỉ ra sự hiểu sai về bản chất hoặc ý nghĩa của một điều gì đó (ví dụ: hành động bị hiểu sai là một dấu hiệu của sự thù địch). 'misinterpreted by' chỉ ra người hoặc nhóm người đã hiểu sai (ví dụ: thông điệp bị hiểu sai bởi khán giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misinterpreted
  • Easily misinterpreted
    (Dễ bị hiểu sai)
  • Often misinterpreted
    (Thường bị hiểu sai)
Verb + misinterpreted
  • Be misinterpreted
    (Bị hiểu sai)
  • Get misinterpreted
    (Bị hiểu sai)
Subject + misinterpreted
  • Statement was misinterpreted
    (Phát biểu bị hiểu sai)
  • Action was misinterpreted
    (Hành động bị hiểu sai)

Idioms

  • Take something the wrong way

    Hiểu sai ý, hiểu lầm

    "I think she took my comment the wrong way and is now angry with me."

    (Tôi nghĩ cô ấy đã hiểu sai ý tôi và giờ đang giận tôi.)

  • Get the wrong end of the stick

    Hiểu sai hoàn toàn

    "He got the wrong end of the stick and thought I was criticizing him."

    (Anh ấy đã hiểu sai hoàn toàn và nghĩ rằng tôi đang chỉ trích anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misinterpreted

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã giải thích (điều gì đó) không chính xác.

"His silence was misinterpreted as agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I misinterpreted your email and thought you were quitting!
Chà, tôi đã hiểu sai email của bạn và nghĩ rằng bạn sẽ nghỉ việc!
Phủ định
Oops, I didn't mean to offend you; I hope my comment wasn't misinterpreted.
Ôi, tôi không có ý xúc phạm bạn; tôi hy vọng bình luận của tôi không bị hiểu sai.
Nghi vấn
Oh my, did I misinterpret the instructions, or is this task impossible?
Ôi trời, tôi đã hiểu sai hướng dẫn, hay nhiệm vụ này là bất khả thi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to misinterpret his silence as agreement.
Tôi sẽ hiểu sai sự im lặng của anh ấy là sự đồng ý.
Phủ định
She is not going to misinterpret the instructions this time.
Lần này cô ấy sẽ không hiểu sai các hướng dẫn nữa.
Nghi vấn
Are they going to misinterpret the data and draw the wrong conclusions?
Họ có định hiểu sai dữ liệu và đưa ra kết luận sai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misinterpreted".

Giao tiếp đa văn hóa

Trong giao tiếp đa văn hóa, việc 'misinterpreted' (hiểu sai) rất dễ xảy ra do sự khác biệt về ngôn ngữ, cử chỉ, và giá trị văn hóa. Điều quan trọng là phải cẩn trọng và cố gắng hiểu quan điểm của người khác để tránh hiểu lầm.

Vai trò của ngữ cảnh

Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích ý nghĩa của lời nói và hành động. Khi ngữ cảnh bị bỏ qua hoặc không được hiểu đúng, rất dễ dẫn đến việc 'misinterpreted'. Cần xem xét kỹ hoàn cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.