(Top Banner Ad)
false assumption
C1
Noun Phrase C1 Logic, Lý luận, Tư duy phản biện

false assumption

UK: /ˌfɒls əˈsʌmpʃən/ • US: /ˌfɔːls əˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giả định sai lầm nhận định sai giả thiết sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea or belief that is not based on truth or fact.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc niềm tin không dựa trên sự thật hoặc thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument was flawed due to a false assumption about the company's finances."

    "Lập luận của anh ta bị sai sót do một giả định sai lầm về tình hình tài chính của công ty."

  • "It's a false assumption to think that all immigrants are a drain on society."

    "Thật là một giả định sai lầm khi nghĩ rằng tất cả người nhập cư đều là gánh nặng cho xã hội."

  • "Many marketing campaigns are based on the false assumption that consumers are rational actors."

    "Nhiều chiến dịch marketing dựa trên giả định sai lầm rằng người tiêu dùng là những tác nhân lý trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj false sai, không đúng, giả dối
Adv falsely một cách sai lầm, không thật lòng
N falsity sự sai lầm, tính không thật
V falsify làm sai lệch, giả mạo
V assume giả định, cho rằng, đảm đương
N assumption giả định, sự giả định
Adj assumptive có tính giả định, mang tính tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Lý luận, Tư duy phản biện

Etymology (Nguồn gốc)

false - Latin
falsus (deceived, erroneous)
false - Old French
fals (false, untrue)
false - English
false (late 12th century)
assumption - Latin
assumere (to take up, take to oneself)
assumption - Old French
assumption
assumption - English
assumption (mid-16th century for 'taking for granted')

Nguồn gốc 'False'

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', mang nghĩa 'bị lừa dối' hoặc 'sai lầm'. Gốc từ này là 'fallere', có nghĩa là 'lừa dối'. Điều này nhấn mạnh bản chất của 'false' là sự không đúng, không thật hoặc gây hiểu lầm.

Nguồn gốc 'Assumption'

Từ 'assumption' xuất phát từ tiếng Latin 'assumere', có nghĩa là 'mang lên, nhận lấy cho mình'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (ví dụ, 'sự thăng thiên'). Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành 'việc coi một điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng', hay 'sự giả định'.

Sự kết hợp 'False Assumption'

Khi kết hợp 'false' và 'assumption', chúng ta có 'false assumption' – một cụm từ mô tả một niềm tin hoặc ý tưởng mà chúng ta chấp nhận là đúng mà không có bằng chứng đầy đủ, và hóa ra niềm tin đó lại sai lệch hoặc không chính xác. Đây là một lỗi phổ biến trong tư duy và ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ 'false assumption' nhấn mạnh rằng một giả định được đưa ra là không chính xác, có thể dẫn đến những kết luận sai lầm. Nó thường được sử dụng để chỉ ra một lỗi trong suy luận hoặc lập luận. Khác với 'incorrect assumption' (giả định không chính xác), 'false assumption' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ rằng giả định đó không chỉ sai mà còn có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng. 'Erroneous assumption' mang tính trang trọng hơn, thường được sử dụng trong văn bản học thuật hoặc pháp lý.

Prepositions

based on about

* **based on:** Chỉ ra rằng một kết luận sai được rút ra DỰA TRÊN giả định sai đó.
* **about:** Thảo luận về tính đúng sai của một giả định trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'There are several false assumptions about climate change.' (Có một số giả định sai lầm về biến đổi khí hậu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + false assumption
  • common common false assumption
    (giả định sai lầm phổ biến)
  • widespread widespread false assumption
    (giả định sai lầm lan rộng)
  • underlying underlying false assumption
    (giả định sai lầm tiềm ẩn)
  • fundamental fundamental false assumption
    (giả định sai lầm cơ bản)
Verb + false assumption
  • make make a false assumption
    (đưa ra một giả định sai)
  • challenge challenge a false assumption
    (thách thức một giả định sai)
  • correct correct a false assumption
    (sửa chữa một giả định sai)
  • operate under operate under a false assumption
    (hành động/làm việc dựa trên một giả định sai)
  • be based on be based on a false assumption
    (dựa trên một giả định sai)
Noun + of false assumption
  • danger the danger of false assumption
    (mối nguy của giả định sai)
  • problem the problem of false assumption
    (vấn đề của giả định sai)

Idioms

  • To make a false assumption

    Đưa ra một giả định sai lầm

    "We made a false assumption about their intentions, which led to misunderstanding."

    (Chúng tôi đã đưa ra một giả định sai lầm về ý định của họ, dẫn đến hiểu lầm.)

  • To operate under a false assumption

    Hành động/làm việc dựa trên một giả định sai lầm

    "The project failed because the team was operating under a false assumption about the market."

    (Dự án thất bại vì nhóm đã hành động dựa trên một giả định sai lầm về thị trường.)

  • To challenge/correct a false assumption

    Thách thức/sửa chữa một giả định sai lầm

    "It's crucial to challenge false assumptions in scientific research to achieve accurate results."

    (Điều quan trọng là phải thách thức những giả định sai lầm trong nghiên cứu khoa học để đạt được kết quả chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false assumption

Noun Phrase
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc niềm tin không dựa trên sự thật hoặc thực tế.

"His argument was flawed due to a false assumption about the company's finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making decisions based on false assumptions can lead to negative outcomes: for example, investing in a declining market, trusting an unreliable source, or underestimating project costs.
Đưa ra quyết định dựa trên những giả định sai lầm có thể dẫn đến kết quả tiêu cực: ví dụ, đầu tư vào một thị trường đang suy giảm, tin tưởng một nguồn không đáng tin cậy hoặc đánh giá thấp chi phí dự án.
Phủ định
We shouldn't operate under false assumptions: neglecting thorough research, ignoring expert advice, and dismissing potential risks will lead to project failure.
Chúng ta không nên hoạt động dựa trên những giả định sai lầm: bỏ qua nghiên cứu kỹ lưỡng, phớt lờ lời khuyên của chuyên gia và bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn sẽ dẫn đến thất bại của dự án.
Nghi vấn
Are we proceeding based on a false assumption: that the market will remain stable, that our competitors won't react, or that our target audience is homogenous?
Chúng ta có đang tiến hành dựa trên một giả định sai lầm không: rằng thị trường sẽ ổn định, rằng các đối thủ cạnh tranh của chúng ta sẽ không phản ứng hoặc đối tượng mục tiêu của chúng ta là đồng nhất?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a false assumption about her intentions.
Anh ấy đã đưa ra một giả định sai lầm về ý định của cô ấy.
Phủ định
Only after the evidence was presented did he realize the false assumption he had been operating under.
Chỉ sau khi bằng chứng được đưa ra, anh ấy mới nhận ra giả định sai lầm mà anh ấy đã hành động theo.
Nghi vấn
Had they known it was a false assumption, would they have acted differently?
Nếu họ biết đó là một giả định sai lầm, họ có hành động khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false assumption".

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Trong tâm lý học, con người thường mắc phải 'thiên kiến nhận thức' (cognitive biases) – những lối tư duy tắt khiến chúng ta đưa ra phán đoán nhanh chóng nhưng dễ sai lầm, thường bắt nguồn từ những giả định sai lầm về thế giới xung quanh. Việc nhận diện và hiểu về các thiên kiến này là bước đầu quan trọng để đưa ra quyết định tốt hơn và tránh 'false assumption'.

Tư duy phản biện và nghi ngờ giả định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và khoa học, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Nó khuyến khích con người không chấp nhận mọi thông tin hay niềm tin một cách hiển nhiên, mà phải đặt câu hỏi, phân tích và kiểm tra các giả định ngầm. Điều này bao gồm việc nhận diện và thách thức những 'false assumption' để khám phá sự thật và tránh những kết luận sai lệch, góp phần vào sự phát triển tri thức.