(Top Banner Ad)
misplaced
B2
adjective B2 Chung

misplaced

UK: /ˌmɪsˈpleɪst/ • US: /ˌmɪsˈpleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đặt sai chỗ để lạc bị thất lạc sai chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in its proper position; lost or forgotten.

Vietnamese Meaning

Đặt không đúng chỗ; bị thất lạc hoặc bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a misplaced trust in him."

    "Cô ấy đã đặt niềm tin sai chỗ vào anh ta."

  • "The book was misplaced on the shelf."

    "Cuốn sách bị đặt sai chỗ trên kệ."

  • "His misplaced confidence led to failure."

    "Sự tự tin sai chỗ của anh ấy đã dẫn đến thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misplace để sai chỗ, đặt nhầm chỗ
Noun misplacement sự để sai chỗ, sự đặt nhầm chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
misplacen
English
misplace
English
misplaced

Nguồn gốc của 'misplaced'

Từ 'misplaced' xuất phát từ việc ghép tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') với động từ 'place' (có nghĩa là 'đặt', 'để'). Vì vậy, 'misplaced' có nghĩa là 'đặt sai chỗ', 'để không đúng chỗ'. Trong tiếng Anh cổ, việc mất đồ hoặc đặt đồ sai chỗ đã là một vấn đề gây bực mình, giống như ngày nay vậy!

Usage Note

Thường dùng để mô tả cảm xúc, sự tin tưởng hoặc đồ vật bị đặt sai vị trí. Khác với 'lost' (mất) ở chỗ 'misplaced' gợi ý rằng vật đó có thể tìm lại được hoặc chỉ là không ở vị trí thường lệ. 'Lost' mang nghĩa vật đó đã thực sự biến mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misplaced
  • completely completely misplaced
    (hoàn toàn đặt sai chỗ, hoàn toàn không đúng chỗ)
  • utterly utterly misplaced
    (cực kỳ đặt sai chỗ, cực kỳ không đúng chỗ)
Verb + misplaced
  • feel feel misplaced
    (cảm thấy lạc lõng, cảm thấy không thuộc về nơi nào)
  • seem seem misplaced
    (có vẻ lạc lõng, có vẻ không đúng chỗ)

Idioms

  • misplaced trust

    đặt niềm tin sai chỗ, tin nhầm người

    "He had a misplaced trust in his friend, who betrayed him."

    (Anh ấy đã đặt niềm tin sai chỗ vào người bạn của mình, người đã phản bội anh ấy.)

  • misplaced priorities

    ưu tiên sai lầm, đặt nặng những thứ không quan trọng

    "The company has misplaced priorities, focusing on short-term profits instead of long-term growth."

    (Công ty đang có những ưu tiên sai lầm, tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn thay vì tăng trưởng dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misplaced

adjective
Lật mặt

Đặt không đúng chỗ; bị thất lạc hoặc bị lãng quên.

"She had a misplaced trust in him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misplaced".

Văn hóa tìm đồ thất lạc

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm đồ vật bị 'misplaced' có thể liên quan đến các nghi lễ hoặc niềm tin tâm linh. Ví dụ, một số người có thể cầu nguyện hoặc thực hiện các hành động cụ thể để mong tìm lại đồ vật đã mất. Ở Việt Nam, đôi khi người ta thắp hương khấn vái tổ tiên khi tìm đồ thất lạc.