(Top Banner Ad)
displaced
B2
Tính từ B2 Nghiên cứu xã hội, Nhân đạo, Địa lý

displaced

UK: /dɪˈspleɪst/ • US: /dɪˈspleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bị di dời mất nhà cửa tản cư ly hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forced to leave their home, typically because of war, persecution, or natural disaster.

Vietnamese Meaning

Bị buộc phải rời khỏi nhà cửa, thường là do chiến tranh, khủng bố, hoặc thảm họa thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of people have been displaced by the ongoing conflict."

    "Hàng triệu người đã bị di dời do cuộc xung đột đang diễn ra."

  • "The earthquake left thousands of people displaced."

    "Trận động đất khiến hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa."

  • "Many displaced families are living in temporary shelters."

    "Nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa đang sống trong các khu tạm trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb displace di dời, thay thế, chiếm chỗ
Adjective/Past Participle displaced bị di dời, bị thay thế, bị chiếm chỗ (khỏi vị trí ban đầu)
Noun displacement sự di dời, sự thay thế, sự dịch chuyển; dung tích/độ choán nước (vật lý)
Noun displacer người/vật gây ra sự di dời; dụng cụ dịch chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Nhân đạo, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
platea
Old French
desplac(i)er
Middle English
displacen
Modern English
displace

Nguồn gốc của 'displaced'

Từ 'displaced' có nguồn gốc từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tách ra, rời xa', và gốc từ 'place' (nơi chốn, vị trí). Ban đầu, từ này xuất hiện trong tiếng Pháp cổ là 'desplac(i)er', mang nghĩa 'làm cho rời khỏi vị trí ban đầu'. Khi du nhập vào tiếng Anh, động từ 'displace' có nghĩa là 'di dời, thay thế', và 'displaced' là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, chỉ trạng thái bị di dời hay bị thay thế.

Usage Note

Từ 'displaced' thường được dùng để mô tả một nhóm lớn người, như người tị nạn hoặc những người phải di dời do các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh sự cưỡng bức và mất mát. Khác với 'refugee', 'displaced' có thể bao gồm cả những người di dời trong phạm vi quốc gia của họ (internally displaced persons - IDPs).

Prepositions

by due to because of

'Displaced by' dùng để chỉ tác nhân gây ra sự di dời (ví dụ: displaced by war). 'Displaced due to' và 'displaced because of' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của sự di dời (ví dụ: displaced due to flooding).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'displaced' (trong đó 'displaced' là tính từ)
  • displaced displaced persons/people
    (người di tản, người bị di dời (thường do xung đột, thiên tai))
  • displaced displaced families
    (các gia đình bị di dời)
  • displaced displaced communities
    (các cộng đồng bị di dời)
  • displaced displaced population
    (dân số bị di dời)
Tính từ + 'displaced'
  • internally internally displaced (persons/people)
    (bị di dời trong nội bộ quốc gia (thường dùng cho người di tản trong nước))
  • war- war-displaced (people/families)
    (bị di dời do chiến tranh)
  • recently recently displaced
    (mới bị di dời)
Động từ + 'displaced'
  • become become displaced
    (trở nên bị di dời, bị thay thế)
  • feel feel displaced
    (cảm thấy lạc lõng, không thuộc về, bị xa lánh)

Idioms

  • displaced person

    Người di tản, người bị di dời (một thuật ngữ chính thức chỉ người buộc phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, thiên tai, v.v.)

    "The charity provides aid to displaced persons affected by the conflict."

    (Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho những người di tản bị ảnh hưởng bởi xung đột.)

  • feel displaced

    Cảm thấy lạc lõng, không thuộc về, không phù hợp với môi trường xung quanh

    "After moving to a new city, she often felt displaced and struggled to make new friends."

    (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy thường cảm thấy lạc lõng và khó khăn trong việc kết bạn mới.)

  • displaced from one's home/roots

    Bị di dời khỏi nhà/quê hương/cội nguồn của mình (ám chỉ sự mất mát về nơi chốn và bản sắc)

    "Many indigenous communities have been displaced from their ancestral lands due to development projects."

    (Nhiều cộng đồng bản địa đã bị di dời khỏi vùng đất tổ tiên của họ do các dự án phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displaced

Tính từ
Lật mặt

Bị buộc phải rời khỏi nhà cửa, thường là do chiến tranh, khủng bố, hoặc thảm họa thiên nhiên.

"Millions of people have been displaced by the ongoing conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the displaced refugees were so grateful for the help they received.
Ồ, những người tị nạn bị mất nhà cửa rất biết ơn sự giúp đỡ mà họ nhận được.
Phủ định
Alas, the government did not displace anyone during the project.
Than ôi, chính phủ đã không di dời bất kỳ ai trong suốt dự án.
Nghi vấn
Hey, has the recent earthquake displaced many families?
Này, trận động đất gần đây đã khiến nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displaced".

Thực trạng Người Di Tản Toàn Cầu

Thuật ngữ 'displaced' thường được dùng trong các báo cáo nhân đạo để chỉ hàng triệu người trên thế giới buộc phải rời bỏ nhà cửa do xung đột, đàn áp, bạo lực hoặc thiên tai. Các tổ chức như UNHCR (Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn) theo dõi và hỗ trợ những cộng đồng này, làm nổi bật một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.

Tác động Tâm lý của Sự Di Dời

Việc bị 'displaced' không chỉ là mất đi một nơi ở mà còn là sự mất mát về cộng đồng, văn hóa và bản sắc cá nhân. Điều này có thể dẫn đến những tác động tâm lý sâu sắc như cảm giác mất mát, đau buồn, lo âu và khó khăn trong việc hòa nhập vào một môi trường mới, gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần.