forgotten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'forget', meaning no longer remembered; having passed out of one's mind.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'forget', nghĩa là không còn được nhớ đến; đã trôi khỏi tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old village was almost forgotten by the outside world."
"Ngôi làng cổ gần như bị thế giới bên ngoài lãng quên."
-
"A forgotten language."
"Một ngôn ngữ bị lãng quên."
-
"He felt like a forgotten man."
"Anh ta cảm thấy như một người bị lãng quên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forget | quên, bỏ quên |
| Adjective | forgetful | hay quên, đãng trí |
| Noun | forgetfulness | sự hay quên, tính đãng trí |
| Adjective | unforgettable | không thể quên, đáng nhớ |
| Adverb | unforgettably | một cách không thể quên, đáng nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'forgotten' thường được sử dụng để mô tả những điều, địa điểm, con người hoặc kỷ niệm đã bị lãng quên. Nó mang sắc thái về sự mất mát, sự bỏ bê, hoặc sự thay đổi theo thời gian. So với 'remembered', 'forgotten' thể hiện sự đối lập hoàn toàn. Trong khi 'remembered' gợi lên sự trân trọng và giữ gìn, 'forgotten' lại nhấn mạnh sự phai nhạt và biến mất khỏi ký ức.
Prepositions
Khi đi với 'by', 'forgotten by' thường chỉ ra ai hoặc cái gì đã quên điều gì đó, hoặc ai đã lãng quên ai đó/điều gì đó. Ví dụ: 'forgotten by time' (bị thời gian lãng quên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long forgotten (bị lãng quên từ lâu)
-
half half-forgotten (quên nửa vời, nhớ nhớ quên quên)
-
completely completely forgotten (bị lãng quên hoàn toàn)
-
almost almost forgotten (gần như bị lãng quên)
-
easily easily forgotten (dễ dàng bị lãng quên)
-
become become forgotten (trở nên bị lãng quên)
-
remain remain forgotten (vẫn bị lãng quên)
-
be be forgotten (bị lãng quên)
-
a past a forgotten past (một quá khứ bị lãng quên)
-
an art a forgotten art (một môn nghệ thuật bị lãng quên)
-
a hero a forgotten hero (một anh hùng bị lãng quên)
-
a corner a forgotten corner (một góc khuất bị lãng quên)
Idioms
-
lost and forgotten
bị mất tích và lãng quên, không còn ai nhớ đến
"Many old traditions are now lost and forgotten, replaced by modern customs."
(Nhiều truyền thống cổ xưa giờ đây đã bị lãng quên, thay thế bằng phong tục hiện đại.)
-
a forgotten gem
một viên ngọc quý bị lãng quên (ám chỉ một thứ gì đó có giá trị nhưng không được công nhận hoặc ít được biết đến)
"That small cafe is a forgotten gem, serving the best coffee in town."
(Quán cà phê nhỏ đó là một viên ngọc quý bị lãng quên, phục vụ cà phê ngon nhất thị trấn.)
-
never forgotten
không bao giờ bị lãng quên, luôn được ghi nhớ
"The sacrifice of these soldiers will be never forgotten."
(Sự hy sinh của những người lính này sẽ không bao giờ bị lãng quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgotten
AdjectiveQuá khứ phân từ của 'forget', nghĩa là không còn được nhớ đến; đã trôi khỏi tâm trí.
"The old village was almost forgotten by the outside world."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old book was forgotten: its pages remained unturned for decades. |
Cuốn sách cũ đã bị lãng quên: những trang sách của nó không được lật trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | His birthday wasn't forgotten: she planned a surprise party. |
Sinh nhật của anh ấy không hề bị lãng quên: cô ấy đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Has the agreement been completely forgotten: or is there still a chance to renegotiate? |
Thỏa thuận đã hoàn toàn bị lãng quên chưa: hay vẫn còn cơ hội để đàm phán lại? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the package is left on the doorstep, it will be forgotten by the time I get home. |
Nếu gói hàng bị bỏ lại ở bậc thềm, nó sẽ bị lãng quên cho đến khi tôi về đến nhà. |
| Phủ định | If you don't remind him, the appointment will be forgotten. |
Nếu bạn không nhắc anh ấy, cuộc hẹn sẽ bị lãng quên. |
| Nghi vấn | Will the forgotten memories return if I visit that place? |
Những ký ức bị lãng quên có quay trở lại nếu tôi đến thăm nơi đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lost city will be forgotten by future generations if we don't preserve its history. |
Thành phố đã mất sẽ bị các thế hệ tương lai lãng quên nếu chúng ta không bảo tồn lịch sử của nó. |
| Phủ định | The sacrifices made by the heroes will not be forgotten. |
Những hy sinh của các anh hùng sẽ không bị lãng quên. |
| Nghi vấn | Will the lessons of the past be forgotten if we don't teach them to our children? |
Liệu những bài học trong quá khứ có bị lãng quên nếu chúng ta không dạy chúng cho con cháu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgotten".
