(Top Banner Ad)
proper
B2
Tính từ B2

proper

UK: /ˈprɒpər/ • US: /ˈprɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

đúng đắn thích hợp phải phép đúng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct or appropriate; conforming to established standards of behavior or manners.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn, thích hợp; tuân theo các tiêu chuẩn hành vi hoặc cách cư xử đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is not proper to speak with your mouth full."

    "Nói chuyện khi còn đầy thức ăn trong miệng là không đúng mực."

  • "You need the proper tools for the job."

    "Bạn cần những công cụ thích hợp cho công việc."

  • "She always behaves in a proper manner."

    "Cô ấy luôn cư xử một cách đúng mực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb properly một cách đúng đắn, chính xác, phù hợp
Adjective improper không phù hợp, không đúng đắn, không thích hợp
Adverb improperly một cách không phù hợp/không đúng đắn
Noun propriety sự đúng đắn, phép tắc lịch sự, sự phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Old French
propre
Middle English
proper
Modern English
proper

Nguồn gốc của 'proper'

'Proper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius', mang ý nghĩa 'của riêng mình', 'đặc trưng' hoặc 'độc quyền'. Qua tiếng Pháp cổ 'propre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, ban đầu vẫn giữ nghĩa về sự sở hữu và tính cá nhân. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điều gì đó 'phù hợp, đúng đắn, chính xác' như thể nó thuộc về một cách tự nhiên và đúng chỗ. Câu chuyện này cho thấy sự phát triển thú vị từ ý tưởng 'thuộc về' sang 'phù hợp và chuẩn mực'.

Usage Note

Tính từ "proper" thường mang ý nghĩa về sự phù hợp, đúng đắn theo quy tắc, chuẩn mực hoặc thông lệ. Nó nhấn mạnh sự chính xác và thích hợp trong một bối cảnh cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như "correct", "right", "suitable", "appropriate", "proper" thường mang tính trang trọng và chuẩn mực hơn. Ví dụ, "proper attire" (trang phục phù hợp) ngụ ý một quy tắc ăn mặc cụ thể, trong khi "suitable attire" (trang phục thích hợp) có thể linh hoạt hơn tùy thuộc vào tình huống.

Prepositions

for to

"Proper for": Thường được sử dụng để chỉ sự thích hợp cho một mục đích, đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "This tool is proper for cutting wood." (Công cụ này phù hợp để cắt gỗ.)
"Proper to": Thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm vốn có của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: "It is proper to say thank you when receiving a gift." (Việc nói lời cảm ơn khi nhận quà là điều đúng đắn/phải phép.). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn "proper for".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (proper + Noun)
  • proper proper noun
    (danh từ riêng)
  • proper proper care
    (sự chăm sóc đúng mực/phù hợp)
  • proper proper channels
    (kênh/kênh thông tin chính thức, đúng quy trình)
  • proper proper procedure
    (thủ tục đúng đắn/chính xác)
  • proper proper attire
    (trang phục phù hợp/lịch sự)
  • proper proper use
    (sử dụng đúng cách)
Verb + the proper...
  • do do the proper thing
    (làm điều đúng đắn/phù hợp)
  • follow follow the proper steps
    (làm theo các bước đúng)
Prepositional Phrases
  • in in proper order
    (theo đúng thứ tự/quy củ; trong tình trạng tốt)

Idioms

  • proper noun

    danh từ riêng (trong ngữ pháp)

    "Names of people like 'John' and places like 'Hanoi' are proper nouns."

    (Tên người như 'John' và địa điểm như 'Hà Nội' là danh từ riêng.)

  • in proper order

    theo đúng thứ tự, quy củ, hoặc trong tình trạng tốt/chính xác

    "Please make sure all the documents are in proper order before you submit them."

    (Vui lòng đảm bảo tất cả tài liệu được sắp xếp đúng thứ tự trước khi bạn nộp chúng.)

  • the proper thing to do

    điều đúng đắn, phù hợp nên làm (theo đạo đức, xã hội)

    "It's the proper thing to do to apologize when you make a mistake."

    (Xin lỗi khi bạn mắc lỗi là điều đúng đắn nên làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proper

Tính từ
Lật mặt

Đúng đắn, thích hợp; tuân theo các tiêu chuẩn hành vi hoặc cách cư xử đã được thiết lập.

"It is not proper to speak with your mouth full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper".

Phong cách Ăn mặc và Lễ nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, khái niệm về 'proper' thường gắn liền với sự lịch thiệp, lễ nghi và các quy tắc ứng xử. Ví dụ, trong các sự kiện trang trọng như đám cưới, lễ tốt nghiệp, hay một buổi dạ tiệc, việc ăn mặc 'proper attire' (trang phục phù hợp/lịch sự) là rất quan trọng. Điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và chủ nhà mà còn là một phần của quy tắc xã giao. Việc không tuân thủ có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng.

Tính Đúng đắn trong Xã hội

Khái niệm 'proper' thường gắn liền với những quy tắc xã hội, đạo đức và chuẩn mực hành vi được chấp nhận rộng rãi. Ví dụ, 'proper behavior' (hành vi đúng đắn) hoặc 'proper conduct' (cách ứng xử đúng mực) là những kỳ vọng mà xã hội đặt ra để duy trì trật tự và sự hài hòa. Việc hiểu và tuân thủ các chuẩn mực 'proper' giúp một người hòa nhập tốt hơn vào một cộng đồng hoặc môi trường nhất định, từ đó tránh những hiểu lầm hoặc sự đánh giá tiêu cực.