proper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Correct or appropriate; conforming to established standards of behavior or manners.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn, thích hợp; tuân theo các tiêu chuẩn hành vi hoặc cách cư xử đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is not proper to speak with your mouth full."
"Nói chuyện khi còn đầy thức ăn trong miệng là không đúng mực."
-
"You need the proper tools for the job."
"Bạn cần những công cụ thích hợp cho công việc."
-
"She always behaves in a proper manner."
"Cô ấy luôn cư xử một cách đúng mực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | properly | một cách đúng đắn, chính xác, phù hợp |
| Adjective | improper | không phù hợp, không đúng đắn, không thích hợp |
| Adverb | improperly | một cách không phù hợp/không đúng đắn |
| Noun | propriety | sự đúng đắn, phép tắc lịch sự, sự phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "proper" thường mang ý nghĩa về sự phù hợp, đúng đắn theo quy tắc, chuẩn mực hoặc thông lệ. Nó nhấn mạnh sự chính xác và thích hợp trong một bối cảnh cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như "correct", "right", "suitable", "appropriate", "proper" thường mang tính trang trọng và chuẩn mực hơn. Ví dụ, "proper attire" (trang phục phù hợp) ngụ ý một quy tắc ăn mặc cụ thể, trong khi "suitable attire" (trang phục thích hợp) có thể linh hoạt hơn tùy thuộc vào tình huống.
Prepositions
"Proper for": Thường được sử dụng để chỉ sự thích hợp cho một mục đích, đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "This tool is proper for cutting wood." (Công cụ này phù hợp để cắt gỗ.)
"Proper to": Thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm vốn có của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: "It is proper to say thank you when receiving a gift." (Việc nói lời cảm ơn khi nhận quà là điều đúng đắn/phải phép.). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn "proper for".
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper noun (danh từ riêng)
-
proper proper care (sự chăm sóc đúng mực/phù hợp)
-
proper proper channels (kênh/kênh thông tin chính thức, đúng quy trình)
-
proper proper procedure (thủ tục đúng đắn/chính xác)
-
proper proper attire (trang phục phù hợp/lịch sự)
-
proper proper use (sử dụng đúng cách)
-
do do the proper thing (làm điều đúng đắn/phù hợp)
-
follow follow the proper steps (làm theo các bước đúng)
-
in in proper order (theo đúng thứ tự/quy củ; trong tình trạng tốt)
Idioms
-
proper noun
danh từ riêng (trong ngữ pháp)
"Names of people like 'John' and places like 'Hanoi' are proper nouns."
(Tên người như 'John' và địa điểm như 'Hà Nội' là danh từ riêng.)
-
in proper order
theo đúng thứ tự, quy củ, hoặc trong tình trạng tốt/chính xác
"Please make sure all the documents are in proper order before you submit them."
(Vui lòng đảm bảo tất cả tài liệu được sắp xếp đúng thứ tự trước khi bạn nộp chúng.)
-
the proper thing to do
điều đúng đắn, phù hợp nên làm (theo đạo đức, xã hội)
"It's the proper thing to do to apologize when you make a mistake."
(Xin lỗi khi bạn mắc lỗi là điều đúng đắn nên làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proper
Tính từĐúng đắn, thích hợp; tuân theo các tiêu chuẩn hành vi hoặc cách cư xử đã được thiết lập.
"It is not proper to speak with your mouth full."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper".
