(Top Banner Ad)
mla
C1
Noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

mla

UK: /ˌɛmˌɛlˈeɪ/ • US: /ˌɛmˌɛlˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại Phong cách MLA Định dạng MLA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Modern Language Association; an organization dedicated to the study and teaching of language and literature.

Vietnamese Meaning

Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại; một tổ chức chuyên nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ và văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students follow MLA guidelines when writing research papers."

    "Nhiều sinh viên tuân theo các hướng dẫn của MLA khi viết các bài nghiên cứu."

  • "Be sure to cite your sources correctly according to MLA format."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn trích dẫn nguồn của mình một cách chính xác theo định dạng MLA."

  • "The MLA handbook is a valuable resource for students and researchers."

    "Sổ tay MLA là một nguồn tài liệu giá trị cho sinh viên và nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Nguồn gốc của 'MLA'

Thuật ngữ 'MLA' là viết tắt của 'Member of the Legislative Assembly'. Nó dùng để chỉ một thành viên được bầu vào cơ quan lập pháp của một tỉnh hoặc vùng lãnh thổ trong một hệ thống nghị viện, thường thấy ở các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Tóm lại, nó chỉ một đại biểu dân cử trong một hội đồng lập pháp.

Usage Note

MLA thường được biết đến nhiều nhất với việc phát triển và duy trì phong cách trích dẫn MLA, một tập hợp các quy tắc được sử dụng rộng rãi trong giới học thuật để định dạng các bài viết nghiên cứu và trích dẫn các nguồn. Nó nhấn mạnh vào sự chính xác và nhất quán trong việc ghi công tác phẩm của người khác.

Prepositions

in by

'In MLA style': Trong phong cách MLA, ví dụ như chỉ định cách trình bày trích dẫn hoặc định dạng văn bản. 'By MLA': Được viết, xuất bản, hoặc chứng nhận bởi MLA, ví dụ như 'a book published by MLA'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MLA
  • Local Local MLA
    (Đại biểu Hội đồng lập pháp địa phương)
  • Newly elected Newly elected MLA
    (Đại biểu Hội đồng lập pháp mới được bầu)
Verb + MLA
  • Elect Elect an MLA
    (Bầu một đại biểu Hội đồng lập pháp)
  • Meet Meet with the MLA
    (Gặp gỡ đại biểu Hội đồng lập pháp)
  • Contact Contact the MLA
    (Liên hệ với đại biểu Hội đồng lập pháp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mla

Noun
Lật mặt

Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại; một tổ chức chuyên nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ và văn học.

"Many students follow MLA guidelines when writing research papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mla".

Vai trò của MLA

Các MLA đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện cho nguyện vọng của người dân trong khu vực bầu cử của họ. Họ tham gia vào việc soạn thảo luật, giám sát hoạt động của chính phủ và giải quyết các vấn đề mà cử tri quan tâm. Ở Việt Nam, vai trò này tương tự như Đại biểu Hội đồng Nhân dân.