(Top Banner Ad)
modern language association
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

modern language association

UK: /ˌmɒdən ˈlæŋɡwɪdʒ əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /ˌmɑːdərn ˈlæŋɡwɪdʒ əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization dedicated to the study and teaching of language and literature.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức chuyên nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ và văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Modern Language Association's annual convention is a major event for scholars in the humanities."

    "Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại là một sự kiện lớn đối với các học giả trong lĩnh vực nhân văn."

  • "She presented her research at the Modern Language Association conference."

    "Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại."

  • "MLA style is widely used in academic writing for the humanities."

    "Phong cách MLA được sử dụng rộng rãi trong văn bản học thuật cho các ngành nhân văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adj linguistic thuộc về ngôn ngữ học
Verb associate liên kết, kết hợp; cộng tác
Noun associate cộng sự, thành viên liên kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Latin
associatio
English
association

Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại (MLA) là gì?

Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại (Modern Language Association) là một tổ chức học thuật chuyên nghiệp ở Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1883. Mục tiêu của nó là thúc đẩy nghiên cứu, giảng dạy và nâng cao kiến thức về ngôn ngữ và văn học hiện đại. MLA nổi tiếng nhất với việc phát triển và duy trì 'Phong cách trích dẫn MLA' (MLA style), một bộ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các bài nghiên cứu về nhân văn.

Usage Note

Modern Language Association (MLA) là một tổ chức chuyên nghiệp quan trọng đối với các học giả, giáo viên và sinh viên trong lĩnh vực ngôn ngữ và văn học. Nó cung cấp các nguồn lực, hội nghị và ấn phẩm học thuật để hỗ trợ công việc của họ. MLA thường được nhắc đến liên quan đến các tiêu chuẩn trích dẫn học thuật (MLA style).

Prepositions

of in

of: Liên quan đến mục đích, thành viên của tổ chức. Ví dụ: members of the Modern Language Association.
in: Liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu, hoạt động. Ví dụ: research in the Modern Language Association.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Modern Language Association
  • follow follow Modern Language Association guidelines
    (tuân thủ hướng dẫn của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại)
  • cite cite using the Modern Language Association style
    (trích dẫn theo phong cách của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại)
  • attend attend the Modern Language Association conference
    (tham dự hội nghị của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại)
Noun + Modern Language Association
  • guidelines Modern Language Association guidelines
    (các hướng dẫn của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại)
  • Handbook Modern Language Association Handbook
    (Sổ tay hướng dẫn của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại)
  • Journal Modern Language Association Journal
    (Tạp chí của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại)

Idioms

  • MLA style

    Phong cách trích dẫn và định dạng MLA (một bộ quy tắc học thuật của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại)

    "You need to format your essay in MLA style."

    (Bạn cần định dạng bài luận của mình theo phong cách MLA.)

  • MLA Handbook

    Sổ tay hướng dẫn MLA (tài liệu chính thức về phong cách MLA và các quy tắc học thuật khác)

    "Consult the MLA Handbook for proper citation."

    (Hãy tham khảo Sổ tay hướng dẫn MLA để trích dẫn đúng cách.)

  • MLA conference

    Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại (nơi các học giả trình bày nghiên cứu)

    "Many scholars present their new research at the annual MLA conference."

    (Nhiều học giả trình bày nghiên cứu mới của họ tại hội nghị thường niên của MLA.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern language association

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức chuyên nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ và văn học.

"The Modern Language Association's annual convention is a major event for scholars in the humanities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many scholars attend: the Modern Language Association convention is a prime example.
Nhiều học giả tham dự: hội nghị của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại là một ví dụ điển hình.
Phủ định
Some organizations are not academic: the Modern Language Association is strictly for scholars.
Một số tổ chức không mang tính học thuật: Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại hoàn toàn dành cho các học giả.
Nghi vấn
Are you a member of an academic organization: for example, the Modern Language Association?
Bạn có phải là thành viên của một tổ chức học thuật không: ví dụ, Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern language association".

Ảnh hưởng của MLA trong học thuật và nghiên cứu

Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại (MLA) có tầm ảnh hưởng lớn trong giới học thuật, đặc biệt là trong các ngành nhân văn như văn học, ngôn ngữ và nghiên cứu văn hóa. 'Phong cách MLA' (MLA style) là một trong những chuẩn mực phổ biến nhất cho việc trích dẫn nguồn và định dạng bài viết khoa học. Việc tuân thủ phong cách MLA giúp đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và chuyên nghiệp cho các công trình nghiên cứu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ và đánh giá kiến thức.

Hội nghị thường niên của MLA

Hội nghị thường niên của MLA là một sự kiện quan trọng, thu hút hàng ngàn học giả, giáo sư và sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. Đây là diễn đàn để trình bày các nghiên cứu mới, thảo luận về các xu hướng trong giảng dạy và học thuật, và kết nối với các đồng nghiệp. Hội nghị không chỉ là nơi trao đổi kiến thức mà còn là một phần quan trọng của văn hóa học thuật trong các ngành ngôn ngữ và văn học.