(Top Banner Ad)
mob violence
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

mob violence

UK: /mɒb ˈvaɪələns/ • US: /mɑːb ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực đám đông bạo lực do đám đông gây ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence committed by a mob; acts of violence carried out by a disorderly crowd of people.

Vietnamese Meaning

Bạo lực đám đông; các hành vi bạo lực do một đám đông hỗn loạn thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was gripped by mob violence after the controversial verdict."

    "Thành phố bị nhấn chìm trong bạo lực đám đông sau phán quyết gây tranh cãi."

  • "Reports of mob violence emerged after the election results were announced."

    "Các báo cáo về bạo lực đám đông xuất hiện sau khi kết quả bầu cử được công bố."

  • "The authorities struggled to control the mob violence."

    "Chính quyền gặp khó khăn trong việc kiểm soát bạo lực đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob đám đông, quần chúng (thường mang ý tiêu cực, dễ gây rối)
Verb mob vây quanh, bao vây, tấn công theo nhóm
Noun mobster kẻ côn đồ, thành viên băng đảng (mafia)
Adjective violent bạo lực, hung bạo, dữ dội
Adverb violently một cách bạo lực, dữ dội
Noun non-violence bất bạo động (nguyên tắc từ chối dùng bạo lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobile vulgus
English (17th c.)
mob
Latin
violentia
Old French
violence
Middle English
violence

Nguồn gốc của 'Mob'

Nguyên từ 'mob' khá thú vị. Nó là dạng rút gọn của cụm từ tiếng Latin 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi' hoặc 'quần chúng dễ bị kích động'. 'Mobile' (linh động, dễ di chuyển) và 'vulgus' (dân thường, quần chúng) đã kết hợp, sau đó được rút gọn thành 'mob' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ một đám đông vô tổ chức, có khả năng gây rối hoặc bạo loạn.

Nguồn gốc của 'Violence'

Từ 'violence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentia', mang ý nghĩa 'sức mạnh, sự hung hăng, sự dữ dội'. Gốc 'vis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sức mạnh thể chất'. Từ này du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'violence' vào thế kỷ 13, ám chỉ hành động sử dụng vũ lực hoặc quyền lực để gây hại, phá hoại hoặc ép buộc.

Sự kết hợp 'Mob Violence'

Cụm từ 'bạo lực đám đông' (mob violence) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'mob' và 'violence'. Nó mô tả một hành vi hung hăng, phá hoại hoặc tấn công do một đám đông người gây ra, thường mang tính chất vô tổ chức, mất kiểm soát và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ 'mob violence' thường được dùng để chỉ các hành vi bạo lực mang tính tập thể, tự phát hoặc có tổ chức, thường là để phản đối, trả thù, hoặc thể hiện sự bất mãn. Khác với 'civil unrest' (bất ổn dân sự) mang nghĩa rộng hơn, 'mob violence' tập trung vào các hành động bạo lực cụ thể do đám đông gây ra. Phân biệt với 'riot' (bạo loạn), 'mob violence' có thể bao gồm các hành động ít quy mô hơn, và không nhất thiết phải có tính chất chính trị.

Prepositions

of by

‘Mob violence of’ thường được dùng để chỉ bản chất bạo lực của đám đông, ví dụ: 'the mob violence of the attack'. ‘Mob violence by’ được dùng để chỉ tác nhân gây ra bạo lực, ví dụ: 'mob violence by protestors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mob violence
  • widespread widespread mob violence
    (bạo lực đám đông lan rộng)
  • brutal brutal mob violence
    (bạo lực đám đông tàn bạo)
  • spontaneous spontaneous mob violence
    (bạo lực đám đông tự phát)
  • escalating escalating mob violence
    (bạo lực đám đông leo thang)
Verb + mob violence
  • incite incite mob violence
    (kích động bạo lực đám đông)
  • condemn condemn mob violence
    (lên án bạo lực đám đông)
  • quell quell mob violence
    (dập tắt bạo lực đám đông)
  • prevent prevent mob violence
    (ngăn chặn bạo lực đám đông)
Noun/Prepositional phrase involving mob violence
  • victims of victims of mob violence
    (nạn nhân của bạo lực đám đông)
  • an act of an act of mob violence
    (một hành vi bạo lực đám đông)

Idioms

  • incite mob violence

    kích động bạo lực đám đông

    "Leaders must be careful not to incite mob violence with their speeches."

    (Các nhà lãnh đạo phải cẩn trọng không kích động bạo lực đám đông bằng các bài phát biểu của mình.)

  • fall victim to mob violence

    trở thành nạn nhân của bạo lực đám đông

    "During times of unrest, innocent citizens often fall victim to mob violence."

    (Trong thời kỳ bất ổn, những công dân vô tội thường trở thành nạn nhân của bạo lực đám đông.)

  • a wave of mob violence

    một làn sóng bạo lực đám đông

    "The city experienced a wave of mob violence after the controversial verdict was announced."

    (Thành phố đã trải qua một làn sóng bạo lực đám đông sau khi phán quyết gây tranh cãi được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mob violence

noun
Lật mặt

Bạo lực đám đông; các hành vi bạo lực do một đám đông hỗn loạn thực hiện.

"The city was gripped by mob violence after the controversial verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people are desperate, mob violence often erupts.
Nếu mọi người tuyệt vọng, bạo lực đám đông thường bùng phát.
Phủ định
When the police are present, mob violence doesn't usually happen.
Khi có mặt cảnh sát, bạo lực đám đông thường không xảy ra.
Nghi vấn
If a protest becomes aggressive, does mob violence begin?
Nếu một cuộc biểu tình trở nên hung hăng, bạo lực đám đông có bắt đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are trying to prevent mob violence from erupting after the controversial verdict.
Cảnh sát đang cố gắng ngăn chặn bạo lực đám đông bùng nổ sau phán quyết gây tranh cãi.
Phủ định
The government is not tolerating any form of mob violence during the protests.
Chính phủ không dung thứ cho bất kỳ hình thức bạo lực đám đông nào trong các cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Are the authorities adequately addressing the risk of mob violence at the upcoming rally?
Các nhà chức trách có đang giải quyết đầy đủ nguy cơ bạo lực đám đông tại cuộc biểu tình sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob violence".

Tâm lý đám đông (Mob Mentality)

Bạo lực đám đông thường bắt nguồn từ 'tâm lý đám đông' (mob mentality) hoặc 'hiệu ứng bầy đàn' (herd mentality). Khi ở trong một đám đông lớn, cá nhân có thể cảm thấy ẩn danh, mất đi ý thức trách nhiệm cá nhân (deindividuation) và dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tập thể. Điều này có thể khiến họ tham gia vào các hành vi bạo lực mà họ không bao giờ làm khi là một cá nhân đơn lẻ.

Mối đe dọa đối với trật tự xã hội và pháp quyền

Bạo lực đám đông là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với trật tự xã hội và pháp quyền. Nó biểu hiện sự thất bại của các cơ quan chức năng trong việc duy trì an ninh và thực thi pháp luật. Trong lịch sử, nhiều sự kiện bạo lực đám đông đã dẫn đến thiệt hại về người và của, làm suy yếu lòng tin vào hệ thống công lý và thậm chí có thể dẫn đến sự sụp đổ của các thể chế dân chủ nếu không được kiểm soát.