(Top Banner Ad)
vigilantism
C1
Noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

vigilantism

UK: /ˌvɪdʒɪˈlæntɪzəm/ • US: /ˌvɪdʒɪˈlæntɪˌzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cảnh giác hành động tự phát thực thi pháp luật tự xử hành động tư pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enforcement of the laws by self-appointed private individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Hành động thực thi pháp luật (hoặc trừng phạt) bởi các cá nhân hoặc nhóm tự phong, thường là không chính thức và không được chính quyền cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was plagued by vigilantism after the police force was accused of corruption."

    "Thị trấn bị tàn phá bởi chủ nghĩa cảnh giác sau khi lực lượng cảnh sát bị cáo buộc tham nhũng."

  • "The film explores the themes of justice and vigilantism."

    "Bộ phim khám phá các chủ đề về công lý và chủ nghĩa cảnh giác."

  • "Some people see vigilantism as a necessary evil in a society where crime is rampant."

    "Một số người coi chủ nghĩa cảnh giác là một điều ác cần thiết trong một xã hội nơi tội phạm tràn lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigilante Người tự xử, người tự mình thi hành pháp luật (không qua nhà nước)
Noun vigilance Sự cảnh giác, sự thận trọng
Adjective vigilant Cảnh giác, thận trọng
Adverb vigilantly Một cách cảnh giác, một cách thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigil
Latin
vigilare
Latin
vigilans
Spanish
vigilante
English
vigilante
English
vigilantism

Nguồn Gốc Người Gác Đêm

Từ Latin 'vigilans' nghĩa là 'cảnh giác' hay 'thức canh', từ này đã phát triển thành tiếng Tây Ban Nha 'vigilante' để chỉ người gác đêm, người bảo vệ. Sau này, khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, 'vigilante' dùng để chỉ những người tự mình thực thi pháp luật, không thông qua cơ quan nhà nước. Hậu tố '-ism' được thêm vào để tạo thành 'vigilantism', mô tả hành động hoặc hệ thống của những người này.

Usage Note

Vigilantism thường phát sinh khi có sự thiếu hụt niềm tin vào hệ thống pháp luật hoặc sự chậm trễ trong việc thực thi công lý. Nó mang sắc thái tiêu cực vì thường dẫn đến bạo lực và sự bất công, bỏ qua các quy trình pháp lý chính thức.

Prepositions

of against

"vigilantism of" ám chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành động tự phát đó, ví dụ "vigilantism of a community". "vigilantism against" ám chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động, ví dụ "vigilantism against criminals".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + vigilantism
  • acts of acts of vigilantism
    (các hành vi tự xử)
  • the rise of the rise of vigilantism
    (sự trỗi dậy của tình trạng tự xử)
  • the problem of the problem of vigilantism
    (vấn đề tự xử)

Idioms

  • resort to vigilantism

    Phải dùng đến hành vi tự xử (khi pháp luật không hiệu quả)

    "When the police failed to act, some residents felt they had to resort to vigilantism."

    (Khi cảnh sát không hành động, một số cư dân cảm thấy họ phải tự mình xử lý.)

  • a surge of vigilantism

    Một làn sóng/sự gia tăng đột biến của hành vi tự xử

    "The community witnessed a surge of vigilantism after a series of unsolved crimes."

    (Cộng đồng đã chứng kiến một làn sóng các hành vi tự xử sau một loạt các vụ án không được giải quyết.)

  • condemn vigilantism

    Lên án hành vi tự xử

    "Authorities universally condemn vigilantism as a threat to public order."

    (Các nhà chức trách đều lên án hành vi tự xử vì nó đe dọa trật tự công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigilantism

Noun
Lật mặt

Hành động thực thi pháp luật (hoặc trừng phạt) bởi các cá nhân hoặc nhóm tự phong, thường là không chính thức và không được chính quyền cho phép.

"The town was plagued by vigilantism after the police force was accused of corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigilantism".

Tự Xử và Pháp Luật

Vigilantism thường xuất hiện khi công chúng mất niềm tin vào hệ thống pháp luật hoặc cảm thấy pháp luật không đủ mạnh để bảo vệ họ. Dù đôi khi được nhìn nhận như một cách nhanh chóng để giải quyết vấn đề, tự xử lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về bạo lực, sai lầm và làm suy yếu nền tảng của nhà nước pháp quyền.

Biểu Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hình tượng người hùng tự xử (vigilante) rất phổ biến trong truyện tranh và phim ảnh (ví dụ: Batman, The Punisher). Họ là những nhân vật hành động ngoài vòng pháp luật để chống lại cái ác, phản ánh mong muốn của xã hội về công lý nhanh chóng, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa chính nghĩa và sự hỗn loạn.