(Top Banner Ad)
lynching
C1
Noun C1 Xã hội học, Lịch sử, Luật pháp

lynching

UK: /ˈlɪntʃɪŋ/ • US: /ˈlɪntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành hình bằng hình thức lynching xử tử không qua xét xử treo cổ (bởi đám đông)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of killing someone, especially by hanging, for an alleged offense with or without a legal trial.

Vietnamese Meaning

Hành động giết người, đặc biệt bằng cách treo cổ, vì một tội danh bị cáo buộc có hoặc không có xét xử hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lynching was a common form of racial terrorism in the American South."

    "Hành hình bằng hình thức lynching là một hình thức khủng bố chủng tộc phổ biến ở miền Nam nước Mỹ."

  • "Many African Americans were lynched in the late 19th and early 20th centuries."

    "Nhiều người Mỹ gốc Phi đã bị hành hình bằng hình thức lynching vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20."

  • "The senator condemned the lynching as a barbaric act."

    "Thượng nghị sĩ lên án vụ hành hình lynching như một hành động dã man."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lyncher Người tham gia vào hành động lynching (hành quyết trái pháp luật) - người thực hiện hành vi lynching.
Verb lynch Hành quyết ai đó mà không qua xét xử chính thức, thường bằng cách treo cổ - hành quyết bằng hình thức lynching.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

American English
lynching

Nguồn gốc từ 'Lynching'

Từ 'lynching' có lẽ xuất phát từ tên của Charles Lynch, một quan tòa ở Virginia vào cuối thế kỷ 18. Ông này thường xử phạt những người bị nghi là tội phạm mà không qua xét xử chính thức. Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, câu chuyện về Charles Lynch là một trong những lời giải thích phổ biến nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'lynching' thường mang ý nghĩa bạo lực đám đông, phân biệt chủng tộc (đặc biệt trong lịch sử Hoa Kỳ), và sự coi thường luật pháp. Nó nhấn mạnh sự bất công và tàn bạo.

Prepositions

of by

'Lynching of someone': Diễn tả hành động hành hình ai đó. Ví dụ: 'The lynching of Emmett Till'. 'Lynching by a mob': Diễn tả hành động hành hình bởi một đám đông. Ví dụ: 'Lynching by a white mob'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lynching
  • brutal brutal lynching
    (vụ lynching tàn bạo)
  • public public lynching
    (vụ lynching công khai)
Verb + lynching
  • condemn condemn a lynching
    (lên án một vụ lynching)
  • prevent prevent a lynching
    (ngăn chặn một vụ lynching)

Idioms

  • mob justice/rule

    Luật rừng, sự trừng phạt của đám đông (thay vì luật pháp)

    "The town was subject to mob justice after the crime."

    (Thị trấn chìm trong luật rừng sau vụ án.)

  • kangaroo court

    Phiên tòa bất hợp pháp, phiên tòa do một nhóm người tự lập ra để xử phạt ai đó một cách bất công.

    "The prisoners were tried in a kangaroo court and sentenced to hard labor."

    (Các tù nhân bị xét xử trong một phiên tòa bất hợp pháp và bị kết án lao động khổ sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lynching

Noun
Lật mặt

Hành động giết người, đặc biệt bằng cách treo cổ, vì một tội danh bị cáo buộc có hoặc không có xét xử hợp pháp.

"Lynching was a common form of racial terrorism in the American South."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, many people will have believed that lynching is a thing of the past.
Đến năm 2030, nhiều người sẽ tin rằng hành hình bằng hình thức lynching là một điều của quá khứ.
Phủ định
By the time the police arrive, the mob won't have lynched anyone.
Vào thời điểm cảnh sát đến, đám đông sẽ không hành hình ai bằng hình thức lynching.
Nghi vấn
Will the authorities have prosecuted all those involved in the lynching by the end of the year?
Liệu chính quyền có truy tố tất cả những người liên quan đến vụ hành hình bằng hình thức lynching vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lynching".

Lịch sử Lynching ở Hoa Kỳ

Lynching đã từng là một vấn đề nghiêm trọng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là đối với người Mỹ gốc Phi sau Nội chiến. Đây là một hình thức bạo lực chủng tộc khủng khiếp và là một chương đen tối trong lịch sử Hoa Kỳ.

Ý nghĩa hiện đại

Ngày nay, từ 'lynching' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ hành động bạo lực hoặc trừng phạt bất hợp pháp nào do một đám đông thực hiện. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự bất công và bạo lực vô cớ.