(Top Banner Ad)
mobility scooter
B1
noun B1 Y học/Công nghệ hỗ trợ

mobility scooter

UK: /məʊˈbɪləti ˈskuːtər/ • US: /moʊˈbɪləti ˈskutər/

Nghĩa tiếng Việt

xe lăn điện xe điện hỗ trợ di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small electric vehicle with a seat and handlebars, used by people who have difficulty walking.

Vietnamese Meaning

Một loại xe điện nhỏ có ghế ngồi và tay lái, được sử dụng bởi những người gặp khó khăn trong việc đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather uses a mobility scooter to get around the neighborhood."

    "Ông tôi sử dụng xe lăn điện để đi lại trong khu phố."

  • "Many stores provide wider aisles to accommodate mobility scooters."

    "Nhiều cửa hàng cung cấp lối đi rộng hơn để chứa xe lăn điện."

  • "The mobility scooter gave her a new sense of independence."

    "Chiếc xe lăn điện đã mang lại cho bà ấy một cảm giác độc lập mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility khả năng di chuyển
Adjective mobile có thể di chuyển
Noun scooter xe tay ga

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Công nghệ hỗ trợ

Etymology (Nguồn gốc)

English
mobility
English
scooter
English
mobility scooter

Nguồn gốc của 'Mobility Scooter'

Từ 'mobility' (khả năng di chuyển) kết hợp với 'scooter' (xe tay ga) để tạo thành 'mobility scooter'. Xe này được phát triển để giúp những người gặp khó khăn trong việc đi lại có thể di chuyển dễ dàng hơn. Ý tưởng ban đầu xuất phát từ nhu cầu cải thiện chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật và người lớn tuổi.

Usage Note

Thuật ngữ 'mobility scooter' mô tả một phương tiện hỗ trợ di chuyển dành cho những người bị hạn chế khả năng đi bộ do tuổi già, bệnh tật hoặc khuyết tật. Nó khác với xe lăn (wheelchair) ở chỗ thường được thiết kế cho những người vẫn có khả năng tự ngồi và điều khiển, và thường có tốc độ và phạm vi hoạt động lớn hơn. 'Mobility scooter' thường được sử dụng trong nhà và ngoài trời, trên vỉa hè và trong các cửa hàng.

Prepositions

on with

* **on:** Chỉ vị trí trên xe. Ví dụ: 'He is on his mobility scooter.' (Anh ấy đang ở trên chiếc xe lăn điện của mình.)
* **with:** Chỉ sự liên quan, sử dụng. Ví dụ: 'She uses a mobility scooter with a basket.' (Cô ấy sử dụng xe lăn điện có giỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobility scooter
  • electric electric mobility scooter
    (xe lăn điện)
  • small small mobility scooter
    (xe lăn nhỏ gọn)
  • large large mobility scooter
    (xe lăn cỡ lớn)
Verb + mobility scooter
  • ride ride a mobility scooter
    (lái xe lăn)
  • use use a mobility scooter
    (sử dụng xe lăn)
  • buy buy a mobility scooter
    (mua xe lăn)

Idioms

  • get around

    đi lại, di chuyển (thường dùng khi nói về việc đi lại khó khăn)

    "She uses a mobility scooter to get around town."

    (Cô ấy sử dụng xe lăn để đi lại trong thị trấn.)

  • wheel around

    di chuyển bằng xe lăn

    "He was wheeling around the shopping mall in his mobility scooter."

    (Ông ấy đang di chuyển quanh trung tâm mua sắm bằng xe lăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobility scooter

noun
Lật mặt

Một loại xe điện nhỏ có ghế ngồi và tay lái, được sử dụng bởi những người gặp khó khăn trong việc đi lại.

"My grandfather uses a mobility scooter to get around the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses a mobility scooter allows her to visit the park every day.
Việc cô ấy sử dụng xe lăn điện cho phép cô ấy đến công viên mỗi ngày.
Phủ định
Whether he needs a mobility scooter is not yet clear.
Việc liệu anh ấy có cần xe lăn điện hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she chose that particular mobility scooter is a mystery to me.
Tại sao cô ấy chọn loại xe lăn điện cụ thể đó là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility scooter".

Sự chấp nhận và hòa nhập

Ở nhiều nước phương Tây, xe lăn không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự độc lập và hòa nhập xã hội cho người khuyết tật. Việc sử dụng xe lăn được xem là một phần bình thường của cuộc sống hàng ngày.

Quyền lợi của người khuyết tật

Các quốc gia phát triển thường có luật pháp bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật, bao gồm việc đảm bảo cơ sở hạ tầng phù hợp cho xe lăn và các phương tiện hỗ trợ di chuyển khác. Điều này giúp người khuyết tật có thể tham gia vào các hoạt động xã hội một cách dễ dàng hơn.