mobility scooter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small electric vehicle with a seat and handlebars, used by people who have difficulty walking.
Vietnamese Meaning
Một loại xe điện nhỏ có ghế ngồi và tay lái, được sử dụng bởi những người gặp khó khăn trong việc đi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather uses a mobility scooter to get around the neighborhood."
"Ông tôi sử dụng xe lăn điện để đi lại trong khu phố."
-
"Many stores provide wider aisles to accommodate mobility scooters."
"Nhiều cửa hàng cung cấp lối đi rộng hơn để chứa xe lăn điện."
-
"The mobility scooter gave her a new sense of independence."
"Chiếc xe lăn điện đã mang lại cho bà ấy một cảm giác độc lập mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mobility scooter' mô tả một phương tiện hỗ trợ di chuyển dành cho những người bị hạn chế khả năng đi bộ do tuổi già, bệnh tật hoặc khuyết tật. Nó khác với xe lăn (wheelchair) ở chỗ thường được thiết kế cho những người vẫn có khả năng tự ngồi và điều khiển, và thường có tốc độ và phạm vi hoạt động lớn hơn. 'Mobility scooter' thường được sử dụng trong nhà và ngoài trời, trên vỉa hè và trong các cửa hàng.
Prepositions
* **on:** Chỉ vị trí trên xe. Ví dụ: 'He is on his mobility scooter.' (Anh ấy đang ở trên chiếc xe lăn điện của mình.)
* **with:** Chỉ sự liên quan, sử dụng. Ví dụ: 'She uses a mobility scooter with a basket.' (Cô ấy sử dụng xe lăn điện có giỏ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric mobility scooter (xe lăn điện)
-
small small mobility scooter (xe lăn nhỏ gọn)
-
large large mobility scooter (xe lăn cỡ lớn)
-
ride ride a mobility scooter (lái xe lăn)
-
use use a mobility scooter (sử dụng xe lăn)
-
buy buy a mobility scooter (mua xe lăn)
Idioms
-
get around
đi lại, di chuyển (thường dùng khi nói về việc đi lại khó khăn)
"She uses a mobility scooter to get around town."
(Cô ấy sử dụng xe lăn để đi lại trong thị trấn.)
-
wheel around
di chuyển bằng xe lăn
"He was wheeling around the shopping mall in his mobility scooter."
(Ông ấy đang di chuyển quanh trung tâm mua sắm bằng xe lăn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobility scooter
nounMột loại xe điện nhỏ có ghế ngồi và tay lái, được sử dụng bởi những người gặp khó khăn trong việc đi lại.
"My grandfather uses a mobility scooter to get around the neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she uses a mobility scooter allows her to visit the park every day. |
Việc cô ấy sử dụng xe lăn điện cho phép cô ấy đến công viên mỗi ngày. |
| Phủ định | Whether he needs a mobility scooter is not yet clear. |
Việc liệu anh ấy có cần xe lăn điện hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why she chose that particular mobility scooter is a mystery to me. |
Tại sao cô ấy chọn loại xe lăn điện cụ thể đó là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility scooter".
