electric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, derived from, or powered by electricity.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, có nguồn gốc từ, hoặc được cung cấp năng lượng bằng điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city's electric grid is very old."
"Lưới điện của thành phố rất cũ."
-
"The electric car is becoming increasingly popular."
"Xe điện ngày càng trở nên phổ biến."
-
"We had an electric shock when we touched the wire."
"Chúng tôi bị điện giật khi chạm vào dây điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, gây phấn khích |
| Adverb | electrically | bằng điện, về mặt điện học |
| Noun | electrician | thợ điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'electric' thường được dùng để mô tả những vật dụng, thiết bị hoạt động bằng điện, hoặc có liên quan đến điện nói chung. Nó có thể diễn tả một trạng thái, một tính chất, hoặc một nguồn năng lượng. Không nên nhầm lẫn với 'electrical', mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau, 'electrical' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, ví dụ: 'electrical engineering'. 'Electric' thường được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc tác động mạnh mẽ, ví dụ 'an electric atmosphere'.
Prepositions
'Electric with' thường được dùng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, ví dụ: 'The crowd was electric with excitement.' ('Đám đông tràn ngập sự phấn khích.'). 'Powered by electricity' thì dùng 'by'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car electric car (xe ô tô điện)
-
shock electric shock (cú sốc điện)
-
current electric current (dòng điện)
-
guitar electric guitar (đàn guitar điện)
-
blanket electric blanket (chăn điện)
-
light electric light (đèn điện)
-
atmosphere an electric atmosphere (một bầu không khí sôi động/hưng phấn)
-
performance an electric performance (một màn trình diễn đầy năng lượng/cuốn hút)
-
go go electric (chuyển sang dùng điện/chạy bằng điện)
-
feel feel electric (cảm thấy tràn đầy năng lượng/hưng phấn)
Idioms
-
an electric atmosphere
một bầu không khí cực kỳ sôi động, tràn đầy năng lượng hoặc phấn khích.
"The crowd created an electric atmosphere at the concert."
(Đám đông đã tạo ra một bầu không khí cực kỳ sôi động tại buổi hòa nhạc.)
-
feel electric
cảm thấy cực kỳ phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc hứng khởi.
"After hearing the news, she felt absolutely electric."
(Sau khi nghe tin tức đó, cô ấy cảm thấy vô cùng phấn khích.)
-
go electric
chuyển sang sử dụng điện làm nguồn năng lượng (thường áp dụng cho phương tiện giao thông hoặc hệ thống).
"Many car manufacturers are urging consumers to go electric."
(Nhiều nhà sản xuất ô tô đang thúc giục người tiêu dùng chuyển sang dùng xe điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric
tính từLiên quan đến, có nguồn gốc từ, hoặc được cung cấp năng lượng bằng điện.
"The city's electric grid is very old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric".
