modal window
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graphical control element subordinate to an application's main window that creates a mode where the main window cannot be used.
Vietnamese Meaning
Một thành phần điều khiển đồ họa phụ thuộc vào cửa sổ chính của một ứng dụng, tạo ra một chế độ mà cửa sổ chính không thể sử dụng được cho đến khi cửa sổ phụ này được đóng hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A modal window popped up asking me to confirm my email address."
"Một cửa sổ modal hiện lên yêu cầu tôi xác nhận địa chỉ email của mình."
-
"The website used a modal window to display the terms of service."
"Trang web đã sử dụng một cửa sổ modal để hiển thị các điều khoản dịch vụ."
-
"The error message appeared in a modal window, preventing me from continuing until I acknowledged it."
"Thông báo lỗi xuất hiện trong một cửa sổ modal, ngăn tôi tiếp tục cho đến khi tôi xác nhận nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modal | thuộc về chế độ, phương thức |
| Noun | modality | phương thức, hình thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cửa sổ modal ngăn người dùng tương tác với phần còn lại của ứng dụng cho đến khi cửa sổ modal được đóng hoặc một hành động cụ thể được thực hiện. Thường dùng để hiển thị thông báo quan trọng, yêu cầu xác nhận hoặc thu thập thông tin từ người dùng.
Prepositions
'- in': thường dùng khi nói về việc cửa sổ modal hiển thị trong một ứng dụng hoặc trang web. Ví dụ: 'The warning message appeared in a modal window.' '- within': tương tự 'in', nhấn mạnh hơn về phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'The user must complete the form within the modal window.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple modal window (cửa sổ modal đơn giản)
-
annoying modal window (cửa sổ modal gây khó chịu)
-
important modal window (cửa sổ modal quan trọng)
-
display a modal window (hiển thị một cửa sổ modal)
-
close a modal window (đóng một cửa sổ modal)
-
trigger a modal window (kích hoạt một cửa sổ modal)
Idioms
-
being stuck in a modal window
mắc kẹt trong một tình huống khó khăn mà không thể tiến xa hơn cho đến khi giải quyết xong
"I feel like I'm stuck in a modal window at work; I can't do anything else until I finish this report."
(Tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một cửa sổ modal ở công ty; tôi không thể làm gì khác cho đến khi hoàn thành báo cáo này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modal window
Danh từMột thành phần điều khiển đồ họa phụ thuộc vào cửa sổ chính của một ứng dụng, tạo ra một chế độ mà cửa sổ chính không thể sử dụng được cho đến khi cửa sổ phụ này được đóng hoặc xử lý.
"A modal window popped up asking me to confirm my email address."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing a modal window requires careful consideration of user experience. |
Phát triển một cửa sổ modal đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về trải nghiệm người dùng. |
| Phủ định | Avoiding the use of modal window is often preferable for simpler interactions. |
Tránh sử dụng cửa sổ modal thường được ưu tiên hơn cho các tương tác đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Is implementing a modal window necessary for this specific user flow? |
Có cần thiết phải triển khai một cửa sổ modal cho luồng người dùng cụ thể này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modal window".
