(Top Banner Ad)
modal window
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

modal window

UK: /ˈməʊdl̩ ˈwɪndəʊ/ • US: /ˈmoʊdl̩ ˈwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ modal hộp thoại modal cửa sổ phương thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical control element subordinate to an application's main window that creates a mode where the main window cannot be used.

Vietnamese Meaning

Một thành phần điều khiển đồ họa phụ thuộc vào cửa sổ chính của một ứng dụng, tạo ra một chế độ mà cửa sổ chính không thể sử dụng được cho đến khi cửa sổ phụ này được đóng hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A modal window popped up asking me to confirm my email address."

    "Một cửa sổ modal hiện lên yêu cầu tôi xác nhận địa chỉ email của mình."

  • "The website used a modal window to display the terms of service."

    "Trang web đã sử dụng một cửa sổ modal để hiển thị các điều khoản dịch vụ."

  • "The error message appeared in a modal window, preventing me from continuing until I acknowledged it."

    "Thông báo lỗi xuất hiện trong một cửa sổ modal, ngăn tôi tiếp tục cho đến khi tôi xác nhận nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modal thuộc về chế độ, phương thức
Noun modality phương thức, hình thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
modal
English
window

Nguồn gốc của 'Modal Window'

Thuật ngữ 'modal window' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh: 'modal' (chế độ) và 'window' (cửa sổ). 'Modal' ở đây ám chỉ một chế độ tương tác đặc biệt, còn 'window' là một khu vực hiển thị thông tin trên màn hình. Khi ghép lại, 'modal window' biểu thị một cửa sổ yêu cầu người dùng phải tương tác với nó trước khi có thể tiếp tục sử dụng phần mềm hoặc trang web chính.

Usage Note

Cửa sổ modal ngăn người dùng tương tác với phần còn lại của ứng dụng cho đến khi cửa sổ modal được đóng hoặc một hành động cụ thể được thực hiện. Thường dùng để hiển thị thông báo quan trọng, yêu cầu xác nhận hoặc thu thập thông tin từ người dùng.

Prepositions

in within

'- in': thường dùng khi nói về việc cửa sổ modal hiển thị trong một ứng dụng hoặc trang web. Ví dụ: 'The warning message appeared in a modal window.' '- within': tương tự 'in', nhấn mạnh hơn về phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'The user must complete the form within the modal window.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modal window
  • simple modal window
    (cửa sổ modal đơn giản)
  • annoying modal window
    (cửa sổ modal gây khó chịu)
  • important modal window
    (cửa sổ modal quan trọng)
Verb + modal window
  • display a modal window
    (hiển thị một cửa sổ modal)
  • close a modal window
    (đóng một cửa sổ modal)
  • trigger a modal window
    (kích hoạt một cửa sổ modal)

Idioms

  • being stuck in a modal window

    mắc kẹt trong một tình huống khó khăn mà không thể tiến xa hơn cho đến khi giải quyết xong

    "I feel like I'm stuck in a modal window at work; I can't do anything else until I finish this report."

    (Tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một cửa sổ modal ở công ty; tôi không thể làm gì khác cho đến khi hoàn thành báo cáo này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modal window

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần điều khiển đồ họa phụ thuộc vào cửa sổ chính của một ứng dụng, tạo ra một chế độ mà cửa sổ chính không thể sử dụng được cho đến khi cửa sổ phụ này được đóng hoặc xử lý.

"A modal window popped up asking me to confirm my email address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing a modal window requires careful consideration of user experience.
Phát triển một cửa sổ modal đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về trải nghiệm người dùng.
Phủ định
Avoiding the use of modal window is often preferable for simpler interactions.
Tránh sử dụng cửa sổ modal thường được ưu tiên hơn cho các tương tác đơn giản hơn.
Nghi vấn
Is implementing a modal window necessary for this specific user flow?
Có cần thiết phải triển khai một cửa sổ modal cho luồng người dùng cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modal window".

Sự kiên nhẫn của người dùng

Trong văn hóa sử dụng internet, modal window thường được coi là một yếu tố gây phiền toái nếu chúng xuất hiện quá thường xuyên hoặc không cung cấp giá trị thực sự cho người dùng. Việc thiết kế modal window một cách hiệu quả và tôn trọng trải nghiệm người dùng là rất quan trọng.