(Top Banner Ad)
modeled after
B2
Verb phrase B2 General

modeled after

Nghĩa tiếng Việt

mô phỏng theo dựa theo lấy khuôn mẫu từ phỏng theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or constructed to resemble or imitate something else.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc xây dựng để giống hoặc bắt chước một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car is modeled after the classic designs of the 1960s."

    "Chiếc xe hơi mới được thiết kế theo phong cách cổ điển của những năm 1960."

  • "Her leadership style is modeled after that of her mentor."

    "Phong cách lãnh đạo của cô ấy được mô phỏng theo phong cách của người cố vấn của cô."

  • "The software interface is modeled after a popular mobile app."

    "Giao diện phần mềm được thiết kế theo một ứng dụng di động phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb model mô hình hóa, tạo mẫu, làm mẫu
Noun model mô hình, mẫu, người mẫu
Noun modeling nghề người mẫu, sự mô hình hóa
Noun remodeler người cải tạo
Adjective model kiểu mẫu, mẫu mực

Synonyms

inspired by (lấy cảm hứng từ)based on (dựa trên)patterned after (làm theo khuôn mẫu của)

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modulus
Italian
modello
Old French
modelle
English
model
Old English
æfter
English
modeled after

Nguồn Gốc Của 'Model'

'Model' (mô hình) có nguồn gốc từ từ 'modulus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một thước đo nhỏ' hoặc 'khuôn mẫu'. Nó ban đầu được dùng để chỉ các khuôn đúc hoặc bản vẽ thu nhỏ. Khi kết hợp với 'after', cụm từ 'modeled after' mang ý nghĩa 'được tạo ra theo khuôn mẫu hoặc dựa trên một cái gì đó có sẵn', phản ánh quá trình sáng tạo từ một nguyên mẫu.

Usage Note

Cụm từ 'modeled after' thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc cảm hứng từ một nguồn nào đó. Nó ngụ ý rằng sản phẩm, thiết kế, hoặc hành động được tạo ra có nhiều điểm tương đồng với nguồn cảm hứng ban đầu. So với 'inspired by', 'modeled after' mang ý nghĩa sao chép gần hơn, chi tiết hơn, trong khi 'inspired by' chỉ đơn thuần là lấy cảm hứng chứ không nhất thiết phải giống hệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modeled after
  • closely closely modeled after
    (được mô phỏng chặt chẽ theo)
  • largely largely modeled after
    (phần lớn được mô phỏng theo)
  • loosely loosely modeled after
    (được mô phỏng một cách lỏng lẻo theo)
  • heavily heavily modeled after
    (được mô phỏng rất nhiều theo)
  • partially partially modeled after
    (được mô phỏng một phần theo)
Verb (be) + modeled after
  • is is modeled after
    (được mô phỏng theo)
  • was was modeled after
    (đã được mô phỏng theo)
  • has been has been modeled after
    (đã được mô phỏng theo)
  • will be will be modeled after
    (sẽ được mô phỏng theo)
Noun/Concept + modeled after
  • a system a system modeled after
    (một hệ thống được mô phỏng theo)
  • a design a design modeled after
    (một thiết kế được mô phỏng theo)
  • an architecture an architecture modeled after
    (một kiến trúc được mô phỏng theo)

Idioms

  • be modeled after something/someone

    được tạo ra, thiết kế hoặc lấy cảm hứng từ một vật/người cụ thể.

    "The new school curriculum is modeled after successful systems in Finland."

    (Chương trình giảng dạy mới của trường được mô phỏng theo các hệ thống thành công ở Phần Lan.)

  • take inspiration, modeled after

    lấy cảm hứng, được mô phỏng theo (nhấn mạnh nguồn gốc của sự sáng tạo, thường là một cách nói dài hơn để nhấn mạnh việc có một nguyên mẫu rõ ràng).

    "Many modern democracies take inspiration, modeled after the ancient Greek city-states."

    (Nhiều nền dân chủ hiện đại lấy cảm hứng, được mô phỏng theo các thành bang Hy Lạp cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modeled after

Verb phrase
Lật mặt

Được thiết kế hoặc xây dựng để giống hoặc bắt chước một cái gì đó khác.

"The new car is modeled after the classic designs of the 1960s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modeled after".

Văn Hóa 'Bắt Chước' và Sáng Tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'mô phỏng theo' (modeled after) một tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc, hoặc ý tưởng thành công không phải lúc nào cũng bị coi là thiếu sáng tạo. Thay vào đó, nó thường được xem là một cách để học hỏi, cải tiến và xây dựng dựa trên những thành tựu đã có. Từ một bản thiết kế ban đầu đến các hệ thống xã hội, việc lấy một 'mô hình' có sẵn làm nền tảng là một phần quan trọng của quá trình phát triển và đổi mới.

Bản Quyền và Đạo Nhái

Mặc dù việc 'modeled after' có thể chấp nhận được trong nhiều trường hợp, ranh giới giữa việc lấy cảm hứng và sao chép bất hợp pháp (đạo nhái) là rất quan trọng. Luật bản quyền ở các nước phương Tây bảo vệ các tác phẩm gốc và ngăn chặn việc sao chép y nguyên mà không có sự cho phép. Tuy nhiên, việc lấy một số yếu tố hoặc ý tưởng làm nền tảng để tạo ra một cái gì đó mới và độc đáo vẫn được khuyến khích, miễn là không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.