(Top Banner Ad)
resemble
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

resemble

UK: /rɪˈzɛmbəl/ • US: /rɪˈzɛmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

giống tương tự có nét giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a similar appearance to someone or something; to look or seem like.

Vietnamese Meaning

Giống với ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình; trông hoặc có vẻ giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She resembles her mother very closely."

    "Cô ấy rất giống mẹ mình."

  • "The building doesn't resemble anything I've ever seen before."

    "Tòa nhà này không giống bất cứ thứ gì tôi từng thấy trước đây."

  • "These flowers closely resemble roses."

    "Những bông hoa này rất giống hoa hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resemble giống, tương tự, có nét giống
Noun resemblance sự giống nhau, nét tương đồng, sự tương tự
Adjective resemblant giống, tương tự (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
Old French
sembler
Old French
resembler
Middle English
resemblen
English
resemble

Nguồn gốc thú vị của 'resemble'

Từ 'resemble' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resembler', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa' hoặc nhấn mạnh) và động từ 'sembler' (nghĩa là 'trông có vẻ', 'giống như'). 'Sembler' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'similis', có nghĩa là 'tương tự', 'giống'. Do đó, 'resemble' mang ý nghĩa là 'rất giống' hoặc 'trông giống như một lần nữa' qua thời gian.

Usage Note

Resemble thường được sử dụng để mô tả sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc các đặc điểm khác giữa hai hoặc nhiều người/vật. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ như 'look like' hoặc 'take after'. Khác với 'look like' cần có giới từ 'like', 'resemble' được dùng trực tiếp với tân ngữ. 'Take after' thường được dùng để chỉ sự giống nhau về tính cách hoặc hành vi hơn là ngoại hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ chỉ mức độ giống nhau
  • closely closely resemble
    (giống rất sát, giống y hệt)
  • strongly strongly resemble
    (giống mạnh mẽ, rất giống)
  • strikingly strikingly resemble
    (giống một cách nổi bật, giống đến ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably resemble
    (giống một cách đáng kể, đáng ngạc nhiên)
  • vaguely vaguely resemble
    (giống mơ hồ, giống lờ mờ)
  • faintly faintly resemble
    (giống lờ mờ, giống chút ít)
  • barely barely resemble
    (hầu như không giống)
Cụm từ mô tả chung
  • resemble nothing so much as resemble nothing so much as X
    (rất giống X, trông không khác gì X)
  • resemble each other resemble each other
    (giống nhau, tương tự nhau)

Idioms

  • resemble nothing so much as X

    rất giống X; trông không khác gì X (nhấn mạnh sự giống nhau rõ rệt, đặc biệt nhất với X)

    "The old house, after years of neglect, resembled nothing so much as a haunted mansion."

    (Căn nhà cũ, sau nhiều năm bị bỏ hoang, trông không khác gì một biệt thự ma ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resemble

Động từ
Lật mặt

Giống với ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình; trông hoặc có vẻ giống.

"She resembles her mother very closely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resemble".

Sự giống nhau trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc một đứa trẻ 'resemble' (giống) cha mẹ, ông bà hay anh chị em là một điều quan trọng, thường được xem là dấu hiệu của huyết thống và di sản gia đình. Những câu nói như 'giống cha như đúc' hay 'con nhà tông không giống lông cũng giống cánh' phản ánh điều này.

Doppelgänger – Người giống hệt

Trong văn hóa dân gian châu Âu, đặc biệt là Đức, 'Doppelgänger' là một khái niệm chỉ một người trông giống hệt một người khác, dù không có quan hệ huyết thống. Hình ảnh 'Doppelgänger' thường mang ý nghĩa bí ẩn, đôi khi được coi là điềm báo hoặc một phiên bản khác của chính mình, tượng trưng cho sự 'resemble' một cách kỳ lạ và đáng sợ.