(Top Banner Ad)
original
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

original

UK: /əˈrɪdʒɪnəl/ • US: /əˈrɪdʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên bản độc đáo gốc ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present or existing from the beginning; first or earliest.

Vietnamese Meaning

Có từ đầu, ban đầu; đầu tiên, sớm nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This painting is an original work of art."

    "Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật độc bản."

  • "She had an original idea for the project."

    "Cô ấy có một ý tưởng độc đáo cho dự án."

  • "The play is based on an original story."

    "Vở kịch này dựa trên một câu chuyện gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin
Adverb originally
Noun originality
Verb originate

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
Middle English
original
Modern English
original

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'nguồn gốc, khởi điểm' (source, beginning). Từ đó, 'originalis' có nghĩa là 'liên quan đến nguồn gốc'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa của sự ban đầu, độc đáo, không sao chép.

Usage Note

Tính từ 'original' thường được dùng để chỉ cái gì đó mới mẻ, độc đáo, không phải là bản sao hoặc bắt chước. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và độc nhất. So với 'new', 'original' tập trung vào nguồn gốc và sự sáng tạo, trong khi 'new' chỉ đơn giản là chỉ cái gì đó mới được tạo ra, mua hoặc sử dụng.

Prepositions

to in

original to (ai/cái gì): thuộc về nguồn gốc của ai/cái gì. original in (cái gì): độc đáo, sáng tạo trong lĩnh vực gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original
  • original an original idea
    (một ý tưởng độc đáo/nguyên bản)
  • original original work (of art)
    (tác phẩm gốc/nguyên bản (nghệ thuật))
  • original the original plan
    (kế hoạch ban đầu)
  • original original version
    (phiên bản gốc)
Noun + original (as an adjective modifier)
  • original the original manuscript
    (bản thảo gốc)
  • original the original owner
    (chủ sở hữu ban đầu)
Verb + original
  • original restore to original condition
    (khôi phục về trạng thái ban đầu)
  • original go back to the original
    (quay trở lại bản gốc/cái ban đầu)

Idioms

  • original sin

    tội tổ tông (trong Thiên Chúa giáo); sai lầm cơ bản, lỗi lầm đầu tiên dẫn đến các hệ quả sau này

    "Some argue that human greed is the original sin of capitalism."

    (Một số người cho rằng lòng tham của con người là tội tổ tông của chủ nghĩa tư bản.)

  • original thought/thinking

    tư duy độc đáo, ý tưởng sáng tạo không sao chép từ người khác

    "The professor always encouraged students to develop their original thought."

    (Giáo sư luôn khuyến khích sinh viên phát triển tư duy độc đáo của mình.)

  • in its original state/condition

    ở trạng thái/điều kiện ban đầu, chưa bị thay đổi hoặc hư hại

    "The antique vase was sold in its original state, complete with minor imperfections."

    (Chiếc bình cổ được bán trong tình trạng nguyên bản, với những khiếm khuyết nhỏ đi kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original

Tính từ
Lật mặt

Có từ đầu, ban đầu; đầu tiên, sớm nhất.

"This painting is an original work of art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original".

Giá trị của tính độc đáo và bản gốc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'originality' (tính độc đáo, bản gốc) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học và kinh doanh. Một ý tưởng, tác phẩm hay phát minh 'original' thường được trân trọng hơn nhiều so với một bản sao hay sự cải biên. Nó gắn liền với sự sáng tạo, đổi mới và cá tính của người tạo ra.

Bản quyền và tính xác thực

Khái niệm 'original' cũng rất quan trọng trong luật bản quyền và sở hữu trí tuệ. Chỉ có tác phẩm 'original' mới được bảo vệ bản quyền, và việc sao chép mà không được phép là bất hợp pháp. Trong lĩnh vực sưu tầm hoặc thị trường nghệ thuật, giá trị của một tác phẩm 'original' (bản gốc) cao hơn rất nhiều so với bản sao, dù là bản sao chất lượng cao.