(Top Banner Ad)
modulate
C1
verb C1 Khoa học, Âm nhạc, Điện tử, Ngôn ngữ học

modulate

UK: /ˈmɒdjuleɪt/ • US: /ˈmɑːdjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh điều biến thay đổi làm dịu đi chuyển giọng (trong âm nhạc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert a modifying or controlling influence on.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh, biến đổi, làm dịu đi, kiểm soát một cách có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company modulates its prices to stay competitive."

    "Công ty điều chỉnh giá cả để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The government modulates its policies according to the economic situation."

    "Chính phủ điều chỉnh các chính sách của mình theo tình hình kinh tế."

  • "The doctor may modulate the dosage of your medication."

    "Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modulation sự điều biến, sự điều hòa, sự thay đổi cao độ (trong âm nhạc)
Noun modulator bộ điều biến, người điều chỉnh
Adjective modulated đã được điều biến, đã được điều hòa
Adjective modulatory có tính điều biến/điều hòa
Verb modulate điều biến, điều hòa, thay đổi cao độ (âm nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Âm nhạc, Điện tử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
modus
Late Latin
modulari
Late Latin
modulatus
English
modulate

Nguồn gốc từ 'modus' La-tinh

Từ 'modulate' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'modus' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'đo lường', 'cách thức' hoặc 'nhịp điệu'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động đo lường hoặc điều chỉnh theo một tiêu chuẩn nhất định, đặc biệt trong âm nhạc để tạo ra giai điệu hài hòa. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'điều chỉnh' hoặc 'điều hòa' một thứ gì đó một cách có kiểm soát.

Usage Note

Từ 'modulate' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi dần dần, tinh tế hoặc có kiểm soát một cái gì đó. Nó khác với 'change' (thay đổi) ở chỗ 'modulate' ám chỉ sự điều chỉnh có mục đích, thường để đạt được một kết quả mong muốn. So với 'adjust' (điều chỉnh), 'modulate' có phạm vi rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không chỉ là các thiết bị hay thông số kỹ thuật.

Prepositions

with by

'Modulate with' thường được sử dụng khi nói về việc điều chỉnh cái gì đó bằng một yếu tố khác. Ví dụ: 'The artist modulated the colors with subtle shading.' ('Họa sĩ đã điều chỉnh màu sắc bằng những sắc thái tinh tế.') 'Modulate by' thường dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để điều chỉnh. Ví dụ: 'The sound was modulated by a filter.' ('Âm thanh đã được điều chỉnh bằng một bộ lọc.')

Collocations (Từ đi kèm)

modulate + Noun
  • voice modulate one's voice
    (điều chỉnh giọng nói)
  • tone modulate one's tone
    (điều chỉnh giọng điệu/âm điệu)
  • sound modulate the sound
    (điều biến âm thanh)
  • signal modulate a signal
    (điều biến tín hiệu)
  • emotions modulate emotions
    (điều hòa cảm xúc)
  • behavior modulate behavior
    (điều chỉnh hành vi)
  • frequency modulate the frequency
    (điều biến tần số)
Adverb + modulate
  • carefully carefully modulate
    (cẩn thận điều chỉnh)
  • effectively effectively modulate
    (điều chỉnh hiệu quả)
  • subtly subtly modulate
    (điều chỉnh một cách tinh tế)

Idioms

  • modulate one's voice

    điều chỉnh/thay đổi giọng nói của mình (để phù hợp với tình huống hoặc cảm xúc)

    "He learned to modulate his voice for dramatic effect during the play."

    (Anh ấy đã học cách điều chỉnh giọng nói của mình để tạo hiệu ứng kịch tính trong vở kịch.)

  • modulate one's expectations

    điều chỉnh/giảm bớt kỳ vọng của mình (để thực tế hơn)

    "It's important to modulate your expectations when starting a new venture."

    (Điều quan trọng là phải điều chỉnh kỳ vọng của bạn khi bắt đầu một dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modulate

verb
Lật mặt

Điều chỉnh, biến đổi, làm dịu đi, kiểm soát một cách có hệ thống.

"The company modulates its prices to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio station avoided modulating its signal too rapidly.
Đài phát thanh tránh điều biến tín hiệu của nó quá nhanh.
Phủ định
He doesn't enjoy modulating his voice during presentations.
Anh ấy không thích điều chỉnh giọng nói của mình trong các bài thuyết trình.
Nghi vấn
Do you mind modulating the temperature in the room?
Bạn có phiền điều chỉnh nhiệt độ trong phòng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all options, the musician decided to modulate the song's key, creating a more uplifting feeling.
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, nhạc sĩ đã quyết định điều chỉnh tông của bài hát, tạo ra một cảm giác phấn chấn hơn.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't modulate his voice, and he was not able to control his tone effectively throughout the presentation.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể điều chỉnh giọng nói của mình, và anh ấy không thể kiểm soát âm điệu của mình một cách hiệu quả trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
During the broadcast, did the radio station modulate the signal, improving the clarity for distant listeners?
Trong suốt chương trình phát sóng, đài phát thanh có điều chỉnh tín hiệu không, cải thiện độ rõ nét cho những người nghe ở xa?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modulate your voice to match the tone of the conversation.
Điều chỉnh giọng nói của bạn để phù hợp với giọng điệu của cuộc trò chuyện.
Phủ định
Don't modulate the signal without understanding its purpose.
Đừng điều biến tín hiệu mà không hiểu mục đích của nó.
Nghi vấn
Please modulate the volume, please.
Vui lòng điều chỉnh âm lượng.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer modulates her voice to create different effects.
Ca sĩ điều chỉnh giọng hát của mình để tạo ra các hiệu ứng khác nhau.
Phủ định
Not only did he modulate the signal, but he also amplified it.
Không chỉ anh ấy điều biến tín hiệu, mà anh ấy còn khuếch đại nó.
Nghi vấn

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be modulating the signal to improve its clarity.
Kỹ sư sẽ điều chỉnh tín hiệu để cải thiện độ rõ nét của nó.
Phủ định
They won't be modulating their voices; they'll speak at a normal tone.
Họ sẽ không điều chỉnh giọng nói của họ; họ sẽ nói ở tông giọng bình thường.
Nghi vấn
Will the radio station be modulating its broadcast frequency tomorrow?
Ngày mai đài phát thanh có điều chỉnh tần số phát sóng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer modulates her voice to reach higher notes.
Ca sĩ điều chỉnh giọng hát của mình để đạt đến những nốt cao hơn.
Phủ định
He does not modulate his speech, so it's often monotone.
Anh ấy không điều chỉnh giọng nói của mình, vì vậy nó thường đơn điệu.
Nghi vấn
Does the radio modulate the signal effectively?
Đài có điều chỉnh tín hiệu hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modulate".

Điều biến trong Âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, 'modulate' mô tả hành động thay đổi từ một điệu thức (key) này sang một điệu thức khác trong một tác phẩm. Kỹ thuật điều biến giúp thêm sự đa dạng, kịch tính và chiều sâu cảm xúc, đưa người nghe qua các 'cung bậc' khác nhau của âm thanh. Một bản nhạc không có điều biến có thể trở nên đơn điệu và ít hấp dẫn hơn.

Kỹ năng Giao tiếp và Giọng nói

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'modulate' giọng nói (điều chỉnh âm lượng, cao độ, tốc độ) là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Việc biết cách điều chỉnh giọng nói giúp truyền tải cảm xúc, nhấn mạnh ý nghĩa và thích ứng với các tình huống xã hội khác nhau (ví dụ: nói chuyện với trẻ em, thuyết trình, trò chuyện thân mật). Người nói có thể điều chỉnh giọng nói để tỏ ra tự tin, đồng cảm, hay quyền uy.