(Top Banner Ad)
humidify
B2
Động từ B2 Gia dụng/Kỹ thuật

humidify

UK: /hjuːˈmɪdɪfaɪ/ • US: /hjuːˈmɪdɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm ẩm tăng độ ẩm cung cấp độ ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something) humid; to add moisture to the air or to something.

Vietnamese Meaning

Làm ẩm (cái gì đó); thêm độ ẩm vào không khí hoặc vào một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to humidify the air in the baby's room."

    "Chúng ta cần làm ẩm không khí trong phòng của em bé."

  • "The museum uses special equipment to humidify the air and protect the artifacts."

    "Bảo tàng sử dụng thiết bị đặc biệt để làm ẩm không khí và bảo vệ các hiện vật."

  • "It's important to humidify your home during the winter months."

    "Điều quan trọng là làm ẩm nhà của bạn trong những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humidity độ ẩm, sự ẩm ướt
Noun humidifier máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm
Adjective humid ẩm ướt, ẩm thấp
Adverb humidly một cách ẩm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus
English
humid
English
humidify

Nguồn gốc từ 'ẩm ướt'

Từ 'humidify' có gốc từ tiếng Latin 'humidus' nghĩa là 'ẩm ướt' hoặc 'có hơi nước'. Khi kết hợp với hậu tố '-ify' (cũng từ tiếng Latin '-ificare' nghĩa là 'làm cho'), ta được động từ 'humidify' với ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên ẩm ướt' hoặc 'tăng độ ẩm'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả quá trình làm tăng độ ẩm cho không khí, môi trường hoặc bề mặt.

Usage Note

Động từ 'humidify' thường được sử dụng để chỉ việc tăng độ ẩm trong không khí, đặc biệt là trong môi trường trong nhà. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng máy tạo độ ẩm (humidifier). Khác với 'moisten' (làm ẩm), 'humidify' thường ám chỉ việc kiểm soát độ ẩm trong một không gian hoặc hệ thống, chứ không chỉ đơn thuần làm ướt bề mặt.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'humidify with', nó có nghĩa là làm ẩm bằng một chất hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'humidify the air with a humidifier'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + humidify
  • gently gently humidify the air
    (làm ẩm không khí một cách nhẹ nhàng)
  • adequately adequately humidify the room
    (làm ẩm căn phòng một cách đầy đủ)
  • effectively effectively humidify the environment
    (làm ẩm môi trường một cách hiệu quả)
Humidify + Noun (Object)
  • the air humidify the air
    (làm ẩm không khí)
  • a room humidify a room
    (làm ẩm một căn phòng)
  • the skin humidify the skin
    (làm ẩm da)

Idioms

  • to humidify the indoor environment

    làm ẩm môi trường trong nhà

    "Many people use humidifiers to humidify the indoor environment during dry winters."

    (Nhiều người sử dụng máy tạo độ ẩm để làm ẩm môi trường trong nhà vào mùa đông khô hanh.)

  • to humidify the respiratory tract

    làm ẩm đường hô hấp

    "In hospitals, specialized equipment is used to humidify the respiratory tract for patients on ventilators."

    (Trong bệnh viện, thiết bị chuyên dụng được dùng để làm ẩm đường hô hấp cho bệnh nhân dùng máy thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humidify

Động từ
Lật mặt

Làm ẩm (cái gì đó); thêm độ ẩm vào không khí hoặc vào một vật gì đó.

"We need to humidify the air in the baby's room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum must humidify the room to protect the ancient artifacts.
Bảo tàng phải làm ẩm căn phòng để bảo vệ các cổ vật.
Phủ định
You should not humidify the air too much; it can encourage mold growth.
Bạn không nên làm ẩm không khí quá nhiều; nó có thể khuyến khích sự phát triển của nấm mốc.
Nghi vấn
Could we humidify the basement to prevent the wood from cracking?
Chúng ta có thể làm ẩm tầng hầm để ngăn gỗ bị nứt không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humidify the room for better sleep.
Hãy làm ẩm phòng để ngủ ngon hơn.
Phủ định
Don't humidify the room too much; it can damage the furniture.
Đừng làm ẩm phòng quá nhiều; nó có thể làm hỏng đồ đạc.
Nghi vấn
Please humidify the air, it's very dry.
Làm ơn làm ẩm không khí, nó rất khô.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidify".

Tầm quan trọng của độ ẩm trong nhà

Ở nhiều vùng khí hậu, đặc biệt là vào mùa đông khi hệ thống sưởi làm không khí khô hơn, việc duy trì độ ẩm phù hợp trong nhà rất quan trọng cho sức khỏe. Độ ẩm thấp có thể gây khô da, khô họng, viêm xoang và làm trầm trọng thêm các vấn đề hô hấp. Vì vậy, máy tạo độ ẩm (humidifier) là một thiết bị phổ biến trong nhiều gia đình ở phương Tây và các nước có khí hậu khô để cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe.

Bảo quản đồ vật và tài sản

Ngoài sức khỏe con người, độ ẩm còn ảnh hưởng đáng kể đến việc bảo quản nhiều loại đồ vật. Ví dụ, các nhạc cụ bằng gỗ (như đàn guitar, violin) hoặc đồ nội thất cổ bằng gỗ cần được giữ ở một độ ẩm nhất định để tránh bị nứt nẻ, cong vênh hoặc hư hỏng. Thư viện và bảo tàng cũng thường sử dụng hệ thống kiểm soát độ ẩm để bảo vệ sách, tài liệu và hiện vật quý giá khỏi sự xuống cấp do môi trường khô hoặc quá ẩm.