humidify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make (something) humid; to add moisture to the air or to something.
Vietnamese Meaning
Làm ẩm (cái gì đó); thêm độ ẩm vào không khí hoặc vào một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to humidify the air in the baby's room."
"Chúng ta cần làm ẩm không khí trong phòng của em bé."
-
"The museum uses special equipment to humidify the air and protect the artifacts."
"Bảo tàng sử dụng thiết bị đặc biệt để làm ẩm không khí và bảo vệ các hiện vật."
-
"It's important to humidify your home during the winter months."
"Điều quan trọng là làm ẩm nhà của bạn trong những tháng mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | humidity | độ ẩm, sự ẩm ướt |
| Noun | humidifier | máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm |
| Adjective | humid | ẩm ướt, ẩm thấp |
| Adverb | humidly | một cách ẩm ướt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'humidify' thường được sử dụng để chỉ việc tăng độ ẩm trong không khí, đặc biệt là trong môi trường trong nhà. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng máy tạo độ ẩm (humidifier). Khác với 'moisten' (làm ẩm), 'humidify' thường ám chỉ việc kiểm soát độ ẩm trong một không gian hoặc hệ thống, chứ không chỉ đơn thuần làm ướt bề mặt.
Prepositions
Khi sử dụng 'humidify with', nó có nghĩa là làm ẩm bằng một chất hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'humidify the air with a humidifier'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently humidify the air (làm ẩm không khí một cách nhẹ nhàng)
-
adequately adequately humidify the room (làm ẩm căn phòng một cách đầy đủ)
-
effectively effectively humidify the environment (làm ẩm môi trường một cách hiệu quả)
-
the air humidify the air (làm ẩm không khí)
-
a room humidify a room (làm ẩm một căn phòng)
-
the skin humidify the skin (làm ẩm da)
Idioms
-
to humidify the indoor environment
làm ẩm môi trường trong nhà
"Many people use humidifiers to humidify the indoor environment during dry winters."
(Nhiều người sử dụng máy tạo độ ẩm để làm ẩm môi trường trong nhà vào mùa đông khô hanh.)
-
to humidify the respiratory tract
làm ẩm đường hô hấp
"In hospitals, specialized equipment is used to humidify the respiratory tract for patients on ventilators."
(Trong bệnh viện, thiết bị chuyên dụng được dùng để làm ẩm đường hô hấp cho bệnh nhân dùng máy thở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humidify
Động từLàm ẩm (cái gì đó); thêm độ ẩm vào không khí hoặc vào một vật gì đó.
"We need to humidify the air in the baby's room."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum must humidify the room to protect the ancient artifacts. |
Bảo tàng phải làm ẩm căn phòng để bảo vệ các cổ vật. |
| Phủ định | You should not humidify the air too much; it can encourage mold growth. |
Bạn không nên làm ẩm không khí quá nhiều; nó có thể khuyến khích sự phát triển của nấm mốc. |
| Nghi vấn | Could we humidify the basement to prevent the wood from cracking? |
Chúng ta có thể làm ẩm tầng hầm để ngăn gỗ bị nứt không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Humidify the room for better sleep. |
Hãy làm ẩm phòng để ngủ ngon hơn. |
| Phủ định | Don't humidify the room too much; it can damage the furniture. |
Đừng làm ẩm phòng quá nhiều; nó có thể làm hỏng đồ đạc. |
| Nghi vấn | Please humidify the air, it's very dry. |
Làm ơn làm ẩm không khí, nó rất khô. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidify".
