(Top Banner Ad)
moistening
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát

moistening

UK: /ˈmɔɪsənɪŋ/ • US: /ˈmɔɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm ẩm quá trình làm ẩm đang làm ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something slightly wet; the process of becoming moist.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó hơi ẩm; quá trình trở nên ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moistening of the air revitalized my skin."

    "Việc làm ẩm không khí làm hồi sinh làn da của tôi."

  • "The moistening spray helped the plants thrive."

    "Việc phun ẩm giúp cây phát triển mạnh mẽ."

  • "The air is moistening due to the rain."

    "Không khí đang trở nên ẩm ướt do mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moist ẩm ướt, ẩm thấp
Verb moisten làm ẩm, làm ướt
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Noun moistener chất làm ẩm, dụng cụ làm ẩm
Noun moisturizer kem dưỡng ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*mustidus
Old French
moiste
Middle English
moyst
English
moist
English
moisten
English
moistening

Hành trình của sự ẩm ướt

Từ 'moistening' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'moisten' (làm ẩm). Gốc từ của 'moist' (ẩm ướt) bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*mustidus', có nghĩa là 'ướt, ẩm'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'moiste', rồi được tiếng Anh trung đại tiếp nhận thành 'moyst'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành 'moist' như ngày nay và từ đó tạo ra động từ 'moisten' và các dạng liên quan, diễn tả hành động làm cho thứ gì đó trở nên ẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. Khác với 'moisture' (độ ẩm), 'moistening' tập trung vào hành động tạo ra hoặc duy trì độ ẩm.

Prepositions

for with

* `for`: Mục đích của việc làm ẩm. Ví dụ: 'Moistening the soil for planting.' (Làm ẩm đất để trồng cây).
* `with`: Sử dụng cái gì để làm ẩm. Ví dụ: 'Moistening the cloth with water.' (Làm ẩm khăn bằng nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moistening
  • gentle gentle moistening
    (làm ẩm nhẹ nhàng)
  • continuous continuous moistening
    (làm ẩm liên tục)
  • sufficient sufficient moistening
    (làm ẩm đủ mức)
Noun + moistening
  • skin skin moistening
    (làm ẩm da)
  • air air moistening
    (làm ẩm không khí)
  • soil soil moistening
    (làm ẩm đất)
Verb + moistening
  • require require moistening
    (đòi hỏi sự làm ẩm)
  • aid in aid in moistening
    (hỗ trợ làm ẩm)
  • prevent prevent moistening
    (ngăn chặn sự làm ẩm)

Idioms

  • A moistening of the lips

    Hành động liếm môi hoặc làm môi ẩm, thường biểu thị sự mong đợi, lo lắng, hoặc khát nước.

    "Before the big announcement, there was a slight moistening of the lips among the eager crowd."

    (Trước khi có thông báo quan trọng, có một sự liếm môi nhẹ trong đám đông háo hức.)

  • Moistening the throat

    Uống nước hoặc chất lỏng để làm dịu cổ họng khô rát, hoặc để giữ giọng.

    "He stopped to grab a glass of water, just for moistening his throat after talking so much."

    (Anh ấy dừng lại để lấy một cốc nước, chỉ để làm ẩm cổ họng sau khi nói quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moistening

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó hơi ẩm; quá trình trở nên ẩm ướt.

"The moistening of the air revitalized my skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moistening".

Tầm quan trọng của dưỡng ẩm trong chăm sóc da

Trong văn hóa làm đẹp phương Tây hiện đại, việc 'làm ẩm' da (moisturizing) được coi là một bước thiết yếu để duy trì làn da khỏe mạnh, mềm mại và ngăn ngừa lão hóa. Các sản phẩm dưỡng ẩm (moisturizers) là một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc da hàng ngày, phản ánh sự chú trọng đến vẻ ngoài và sức khỏe làn da.

Kiểm soát độ ẩm không khí trong nhà

Ở nhiều khu vực phương Tây, đặc biệt là vào mùa đông khi hệ thống sưởi làm khô không khí, việc 'làm ẩm' không khí trong nhà (air moistening) trở nên quan trọng. Máy tạo độ ẩm (humidifier) được sử dụng rộng rãi để duy trì độ ẩm lý tưởng, giúp ngăn ngừa da khô, viêm họng, và các vấn đề hô hấp, góp phần vào sự thoải mái và sức khỏe tổng thể.