(Top Banner Ad)
humidifying
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Khí tượng học, Kỹ thuật

humidifying

UK: /hjuːˈmɪdɪfaɪɪŋ/ • US: /hjuːˈmɪdɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm ẩm quá trình làm ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of humidify: Making (something) more humid.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của humidify: Làm cho (cái gì đó) ẩm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system is humidifying the air to prevent dryness."

    "Hệ thống đang làm ẩm không khí để ngăn ngừa tình trạng khô."

  • "She is humidifying the room for her plants."

    "Cô ấy đang làm ẩm phòng cho cây của mình."

  • "The hospital is humidifying the oxygen before giving it to the patient."

    "Bệnh viện đang làm ẩm oxy trước khi cho bệnh nhân thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humid ẩm ướt, ẩm
Noun humidity độ ẩm, sự ẩm ướt
Verb humidify làm ẩm, tạo độ ẩm
Noun humidifier máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm
Verb dehumidify hút ẩm, làm khô không khí
Noun dehumidifier máy hút ẩm

Synonyms

Antonyms

dehumidifying (hút ẩm)drying (làm khô)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus
Old French
humide
English
humid
English
humidify
English
humidifying

Nguồn gốc của 'Humidifying'

Từ 'humidifying' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'humidify' (làm ẩm). Gốc rễ của nó bắt nguồn từ tính từ 'humid' (ẩm ướt), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. 'Humid' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humidus', có nghĩa là 'ẩm, ướt', và đã đi qua tiếng Pháp cổ 'humide'. Động từ 'humidify' (làm ẩm) được hình thành sau đó để chỉ hành động làm cho không khí hoặc môi trường trở nên ẩm ướt.

Usage Note

“Humidifying” diễn tả hành động đang trong quá trình làm tăng độ ẩm của một vật hoặc không gian nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật điều hòa không khí, chăm sóc sức khỏe (ví dụ, làm ẩm đường hô hấp), hoặc bảo quản các vật phẩm nhạy cảm với độ ẩm.

Prepositions

with

"Humidifying something with something" ám chỉ việc sử dụng một chất hoặc thiết bị cụ thể để làm ẩm. Ví dụ, humidifying the air with a humidifier.

Collocations (Từ đi kèm)

humidifying + Noun
  • humidifying humidifying *system*
    (hệ thống làm ẩm)
  • humidifying humidifying *process*
    (quá trình làm ẩm)
  • humidifying humidifying *effect*
    (hiệu ứng làm ẩm)
  • humidifying humidifying *agent*
    (chất làm ẩm)
Verb + humidifying (as gerund/participle)
  • start start humidifying the room
    (bắt đầu làm ẩm căn phòng)
  • continue continue humidifying the air
    (tiếp tục làm ẩm không khí)
  • is The machine is humidifying the house.
    (Chiếc máy đang làm ẩm căn nhà.)

Idioms

  • humidifying the air

    làm ẩm không khí (một hành động thông thường, không phải thành ngữ cố định)

    "The new device is excellent for humidifying the air in dry environments."

    (Thiết bị mới rất tốt để làm ẩm không khí trong môi trường khô.)

  • humidifying system

    hệ thống tạo ẩm (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ cố định)

    "Many modern buildings have an integrated humidifying system."

    (Nhiều tòa nhà hiện đại có hệ thống tạo ẩm tích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humidifying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của humidify: Làm cho (cái gì đó) ẩm hơn.

"The system is humidifying the air to prevent dryness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine humidifies the air in the room.
Cái máy làm ẩm không khí trong phòng.
Phủ định
She does not humidify her plants too often.
Cô ấy không tưới ẩm cho cây của mình quá thường xuyên.
Nghi vấn
Does he humidify his cigars to keep them fresh?
Anh ấy có làm ẩm xì gà để giữ chúng tươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidifying".

Tầm quan trọng của độ ẩm trong nhà ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt vào mùa đông khi hệ thống sưởi (heating) hoạt động liên tục, không khí trong nhà thường trở nên rất khô. Việc 'humidifying' (làm ẩm) không khí trở nên quan trọng để duy trì sức khỏe hô hấp, giúp giảm các triệu chứng khô da, khô mắt, viêm họng. Máy làm ẩm (humidifier) là một thiết bị gia dụng phổ biến được sử dụng rộng rãi.

Bảo quản vật dụng và hỗ trợ sức khỏe

Ngoài lợi ích cho sức khỏe con người, việc duy trì độ ẩm thích hợp còn cực kỳ quan trọng để bảo quản các vật dụng nhạy cảm như đồ gỗ nội thất, nhạc cụ (guitar, piano, violin) hoặc các tác phẩm nghệ thuật, tránh tình trạng nứt nẻ hoặc hư hỏng do khô. Trong môi trường y tế, hệ thống làm ẩm đặc biệt cũng được sử dụng trong các bệnh viện để hỗ trợ bệnh nhân có vấn đề về đường hô hấp.