humidifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of humidify: Making (something) more humid.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của humidify: Làm cho (cái gì đó) ẩm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system is humidifying the air to prevent dryness."
"Hệ thống đang làm ẩm không khí để ngăn ngừa tình trạng khô."
-
"She is humidifying the room for her plants."
"Cô ấy đang làm ẩm phòng cho cây của mình."
-
"The hospital is humidifying the oxygen before giving it to the patient."
"Bệnh viện đang làm ẩm oxy trước khi cho bệnh nhân thở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | humid | ẩm ướt, ẩm |
| Noun | humidity | độ ẩm, sự ẩm ướt |
| Verb | humidify | làm ẩm, tạo độ ẩm |
| Noun | humidifier | máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm |
| Verb | dehumidify | hút ẩm, làm khô không khí |
| Noun | dehumidifier | máy hút ẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Humidifying” diễn tả hành động đang trong quá trình làm tăng độ ẩm của một vật hoặc không gian nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật điều hòa không khí, chăm sóc sức khỏe (ví dụ, làm ẩm đường hô hấp), hoặc bảo quản các vật phẩm nhạy cảm với độ ẩm.
Prepositions
"Humidifying something with something" ám chỉ việc sử dụng một chất hoặc thiết bị cụ thể để làm ẩm. Ví dụ, humidifying the air with a humidifier.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humidifying humidifying *system* (hệ thống làm ẩm)
-
humidifying humidifying *process* (quá trình làm ẩm)
-
humidifying humidifying *effect* (hiệu ứng làm ẩm)
-
humidifying humidifying *agent* (chất làm ẩm)
-
start start humidifying the room (bắt đầu làm ẩm căn phòng)
-
continue continue humidifying the air (tiếp tục làm ẩm không khí)
-
is The machine is humidifying the house. (Chiếc máy đang làm ẩm căn nhà.)
Idioms
-
humidifying the air
làm ẩm không khí (một hành động thông thường, không phải thành ngữ cố định)
"The new device is excellent for humidifying the air in dry environments."
(Thiết bị mới rất tốt để làm ẩm không khí trong môi trường khô.)
-
humidifying system
hệ thống tạo ẩm (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ cố định)
"Many modern buildings have an integrated humidifying system."
(Nhiều tòa nhà hiện đại có hệ thống tạo ẩm tích hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humidifying
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của humidify: Làm cho (cái gì đó) ẩm hơn.
"The system is humidifying the air to prevent dryness."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine humidifies the air in the room. |
Cái máy làm ẩm không khí trong phòng. |
| Phủ định | She does not humidify her plants too often. |
Cô ấy không tưới ẩm cho cây của mình quá thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does he humidify his cigars to keep them fresh? |
Anh ấy có làm ẩm xì gà để giữ chúng tươi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidifying".
