(Top Banner Ad)
dampening
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Kỹ thuật, Kinh tế, Vật lý

dampening

UK: /ˈdæmpənɪŋ/ • US: /ˈdæmpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm kiềm chế làm dịu hạ nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something less strong or intense; reducing the amplitude of oscillations or vibrations.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ hoặc dữ dội; giảm biên độ của dao động hoặc rung động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent economic slowdown is dampening investor enthusiasm."

    "Sự suy thoái kinh tế gần đây đang làm giảm sự nhiệt tình của các nhà đầu tư."

  • "The heavy rain was dampening our spirits."

    "Cơn mưa lớn đang làm giảm hứng khởi của chúng tôi."

  • "The government's policies are aimed at dampening inflation."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích kiềm chế lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dampen làm ẩm; làm giảm bớt, làm nản chí
Adjective damp ẩm, ẩm ướt
Noun damp hơi ẩm, sự ẩm ướt
Noun dampness tình trạng ẩm thấp, sự ẩm ướt
Noun dampener người hoặc vật làm cụt hứng; bộ phận giảm chấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Kinh tế, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dampaz (smoke, steam)
Middle Low German
damp (vapor)
Middle English
damp (vapor, noxious exhalation)
Modern English
dampen -> dampening

Từ Hơi Nước đến Sự Giảm Sút

Từ 'damp' ban đầu trong các ngôn ngữ German cổ có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'khói'. Khi hơi nước ngưng tụ, nó làm mọi thứ trở nên ẩm ướt ('damp'). Hãy tưởng tượng việc dùng một tấm vải ướt để dập lửa - nó làm giảm sức nóng và dập tắt ngọn lửa. Từ ý nghĩa vật lý này, 'dampen' đã phát triển thêm nghĩa bóng là 'làm giảm bớt' hoặc 'làm nản lòng' một thứ gì đó vô hình, như sự nhiệt tình, tinh thần hay hoạt động kinh tế.

Usage Note

Dampening thường được dùng để mô tả việc làm giảm sự nhiệt tình, hứng khởi, hoặc tác động tiêu cực của một sự kiện hay yếu tố nào đó. Khác với 'reducing' chỉ đơn giản là giảm số lượng, 'dampening' mang ý nghĩa làm dịu đi, giảm bớt tác động hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

of on

Dampening *of* something: làm giảm cái gì. Ví dụ: dampening of enthusiasm. Dampening *on* something: ảnh hưởng làm giảm cái gì. Ví dụ: dampening on economic growth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dampening effect
  • a significant dampening effect on the economy.
    (một tác động làm suy giảm đáng kể đối với nền kinh tế.)
  • a considerable dampening effect on housing prices.
    (một tác động kìm hãm đáng kể lên giá nhà đất.)
  • a slight dampening of investor confidence.
    (sự suy giảm nhẹ niềm tin của nhà đầu tư.)
Verb + dampening
  • have a dampening effect on something.
    (có tác động làm giảm sút/kìm hãm đối với cái gì đó.)
  • cause a dampening of enthusiasm.
    (gây ra sự suy giảm nhiệt tình.)
  • lead to a dampening of innovation.
    (dẫn đến sự kìm hãm đổi mới sáng tạo.)
dampening + Noun
  • dampening effect
    (hiệu ứng/tác động làm giảm sút)
  • dampening spirits
    (làm chùng xuống tinh thần)
  • dampening enthusiasm
    (làm giảm đi sự nhiệt tình)

Idioms

  • to put a dampener on something

    làm mất vui, làm cụt hứng, làm giảm hứng thú

    "The sudden rain really put a dampener on our beach party."

    (Cơn mưa bất chợt đã thực sự làm cho bữa tiệc trên biển của chúng tôi mất vui.)

  • to dampen someone's spirits

    làm ai đó nản lòng, làm ai đó mất tinh thần/chán nản

    "Failing the exam didn't seem to dampen his spirits at all."

    (Việc thi trượt dường như không hề làm anh ấy nản lòng chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dampening

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ hoặc dữ dội; giảm biên độ của dao động hoặc rung động.

"The recent economic slowdown is dampening investor enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the air conditioning will have been dampening the humidity in the room.
Đến lúc khách đến, máy điều hòa sẽ đã làm giảm độ ẩm trong phòng.
Phủ định
By next week, the government won't have been dampening the effect of inflation by increasing interest rates.
Đến tuần tới, chính phủ sẽ không còn làm giảm tác động của lạm phát bằng cách tăng lãi suất.
Nghi vấn
Will the rain have been dampening the ground enough to cancel the baseball game?
Liệu mưa đã làm ẩm đất đủ để hủy trận bóng chày chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's policies dampened economic growth more than expected.
Các chính sách của chính phủ đã làm giảm sự tăng trưởng kinh tế nhiều hơn dự kiến.
Phủ định
The heavy rain didn't dampen our spirits as much as we thought it would.
Cơn mưa lớn không làm giảm tinh thần của chúng tôi nhiều như chúng tôi nghĩ.
Nghi vấn
Did the news dampen your enthusiasm for the project more than his?
Tin tức có làm giảm sự nhiệt tình của bạn đối với dự án nhiều hơn anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampening".

Người 'Làm Cụt Hứng' (Wet Blanket) trong Văn hóa Phương Tây

Trong tiếng Anh, 'a wet blanket' (cái chăn ướt) là một thành ngữ chỉ người làm hỏng cuộc vui của người khác bằng thái độ tiêu cực hoặc bi quan. Cách nói này liên quan trực tiếp đến ý tưởng 'dampening spirits'. Giống như một cái chăn ướt có thể dập tắt ngọn lửa, một người 'wet blanket' sẽ 'dập tắt' niềm vui và sự nhiệt tình của một nhóm người.

Hiệu ứng 'Dampening' trong Kinh tế

Thuật ngữ 'dampening effect' (hiệu ứng giảm sút/kìm hãm) được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực kinh tế và tài chính. Các ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất để 'dampen inflation' (kìm hãm lạm phát) hoặc 'dampen' một nền kinh tế đang quá nóng. Điều này cho thấy một cách dùng từ trang trọng, không mang tính cảm xúc, để mô tả việc làm giảm tốc độ hoặc cường độ của một hoạt động.