dampening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of making something less strong or intense; reducing the amplitude of oscillations or vibrations.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ hoặc dữ dội; giảm biên độ của dao động hoặc rung động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent economic slowdown is dampening investor enthusiasm."
"Sự suy thoái kinh tế gần đây đang làm giảm sự nhiệt tình của các nhà đầu tư."
-
"The heavy rain was dampening our spirits."
"Cơn mưa lớn đang làm giảm hứng khởi của chúng tôi."
-
"The government's policies are aimed at dampening inflation."
"Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích kiềm chế lạm phát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dampening thường được dùng để mô tả việc làm giảm sự nhiệt tình, hứng khởi, hoặc tác động tiêu cực của một sự kiện hay yếu tố nào đó. Khác với 'reducing' chỉ đơn giản là giảm số lượng, 'dampening' mang ý nghĩa làm dịu đi, giảm bớt tác động hoặc ảnh hưởng.
Prepositions
Dampening *of* something: làm giảm cái gì. Ví dụ: dampening of enthusiasm. Dampening *on* something: ảnh hưởng làm giảm cái gì. Ví dụ: dampening on economic growth.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a significant dampening effect on the economy. (một tác động làm suy giảm đáng kể đối với nền kinh tế.)
-
a considerable dampening effect on housing prices. (một tác động kìm hãm đáng kể lên giá nhà đất.)
-
a slight dampening of investor confidence. (sự suy giảm nhẹ niềm tin của nhà đầu tư.)
-
have a dampening effect on something. (có tác động làm giảm sút/kìm hãm đối với cái gì đó.)
-
cause a dampening of enthusiasm. (gây ra sự suy giảm nhiệt tình.)
-
lead to a dampening of innovation. (dẫn đến sự kìm hãm đổi mới sáng tạo.)
-
dampening effect (hiệu ứng/tác động làm giảm sút)
-
dampening spirits (làm chùng xuống tinh thần)
-
dampening enthusiasm (làm giảm đi sự nhiệt tình)
Idioms
-
to put a dampener on something
làm mất vui, làm cụt hứng, làm giảm hứng thú
"The sudden rain really put a dampener on our beach party."
(Cơn mưa bất chợt đã thực sự làm cho bữa tiệc trên biển của chúng tôi mất vui.)
-
to dampen someone's spirits
làm ai đó nản lòng, làm ai đó mất tinh thần/chán nản
"Failing the exam didn't seem to dampen his spirits at all."
(Việc thi trượt dường như không hề làm anh ấy nản lòng chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dampening
Verb (gerund or present participle)Hành động làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ hoặc dữ dội; giảm biên độ của dao động hoặc rung động.
"The recent economic slowdown is dampening investor enthusiasm."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the air conditioning will have been dampening the humidity in the room. |
Đến lúc khách đến, máy điều hòa sẽ đã làm giảm độ ẩm trong phòng. |
| Phủ định | By next week, the government won't have been dampening the effect of inflation by increasing interest rates. |
Đến tuần tới, chính phủ sẽ không còn làm giảm tác động của lạm phát bằng cách tăng lãi suất. |
| Nghi vấn | Will the rain have been dampening the ground enough to cancel the baseball game? |
Liệu mưa đã làm ẩm đất đủ để hủy trận bóng chày chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government's policies dampened economic growth more than expected. |
Các chính sách của chính phủ đã làm giảm sự tăng trưởng kinh tế nhiều hơn dự kiến. |
| Phủ định | The heavy rain didn't dampen our spirits as much as we thought it would. |
Cơn mưa lớn không làm giảm tinh thần của chúng tôi nhiều như chúng tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Did the news dampen your enthusiasm for the project more than his? |
Tin tức có làm giảm sự nhiệt tình của bạn đối với dự án nhiều hơn anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampening".
