(Top Banner Ad)
drying agent
B2
noun B2 Hóa học, Công nghiệp

drying agent

UK: /ˈdraɪɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈdraɪɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm khô tác nhân làm khô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that absorbs water or moisture, used to keep an area or product dry.

Vietnamese Meaning

Một chất hấp thụ nước hoặc độ ẩm, được sử dụng để giữ cho một khu vực hoặc sản phẩm khô ráo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium chloride is a common drying agent used in laboratories."

    "Canxi clorua là một chất làm khô phổ biến được sử dụng trong phòng thí nghiệm."

  • "Molecular sieves are effective drying agents for organic solvents."

    "Rây phân tử là những chất làm khô hiệu quả cho dung môi hữu cơ."

  • "The painting process requires a drying agent to ensure the paint adheres properly."

    "Quá trình sơn đòi hỏi một chất làm khô để đảm bảo sơn bám dính đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô, cạn
Noun dryness sự khô hạn, độ khô
Noun dryer máy sấy, thiết bị làm khô
Gerund/Noun drying quá trình làm khô, sự sấy khô
Noun agent tác nhân, đại lý, người đại diện
Noun agency cơ quan, đại lý, sự tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dryge
Proto-Germanic
*draugiz
Latin
agens
Old French
agent
English
drying agent

Nguồn gốc của 'drying agent'

'Drying agent' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'dry' (khô) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dryge', liên quan đến việc loại bỏ độ ẩm. Từ 'agent' (tác nhân) đến từ tiếng Latin 'agens', có nghĩa là 'người làm, người hành động'. Khi ghép lại, 'drying agent' mô tả chính xác một chất hoặc yếu tố 'hành động' để 'làm khô', tức là loại bỏ độ ẩm. Cụm từ này ra đời từ nhu cầu khoa học và công nghiệp để chỉ các chất có vai trò hút ẩm hoặc làm bay hơi nước.

Usage Note

Drying agents được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau để ngăn ngừa sự ăn mòn, bảo quản sản phẩm và cải thiện hiệu suất. Chúng có thể là chất rắn hoặc chất lỏng, và hoạt động bằng cách hấp thụ hoặc hấp phụ nước. Cần phân biệt với 'desiccant' (chất hút ẩm) mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Desiccant thường được hiểu là các chất hút ẩm mạnh hơn và được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ khô tuyệt đối.

Prepositions

as in for

* as: Chỉ chức năng của drying agent. Ví dụ: 'Silica gel is used as a drying agent.' (Silica gel được sử dụng như một chất làm khô.)
* in: Chỉ nơi/môi trường mà drying agent được sử dụng. Ví dụ: 'A drying agent is used in industrial processes.' (Một chất làm khô được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
* for: Chỉ mục đích sử dụng của drying agent. Ví dụ: 'A drying agent is used for preserving food.' (Một chất làm khô được sử dụng để bảo quản thực phẩm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drying agent
  • strong strong drying agent
    (tác nhân làm khô mạnh)
  • effective effective drying agent
    (tác nhân làm khô hiệu quả)
  • chemical chemical drying agent
    (tác nhân làm khô hóa học)
  • natural natural drying agent
    (tác nhân làm khô tự nhiên)
Verb + drying agent
  • use use a drying agent
    (sử dụng tác nhân làm khô)
  • add add a drying agent
    (thêm tác nhân làm khô)
  • act as act as a drying agent
    (đóng vai trò như một tác nhân làm khô)
  • remove moisture with remove moisture with a drying agent
    (loại bỏ độ ẩm bằng tác nhân làm khô)

Idioms

  • act as a drying agent

    đóng vai trò/hoạt động như một tác nhân làm khô

    "Silica gel acts as a drying agent in packaging to protect electronics."

    (Gel silica đóng vai trò như một tác nhân làm khô trong bao bì để bảo vệ đồ điện tử.)

  • effective drying agent

    tác nhân làm khô hiệu quả

    "This new chemical is an effective drying agent for industrial processes."

    (Hóa chất mới này là một tác nhân làm khô hiệu quả cho các quy trình công nghiệp.)

  • natural drying agent

    tác nhân làm khô tự nhiên

    "Sunlight and air are often used as natural drying agents for clothes."

    (Ánh nắng mặt trời và không khí thường được sử dụng làm tác nhân làm khô tự nhiên cho quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drying agent

noun
Lật mặt

Một chất hấp thụ nước hoặc độ ẩm, được sử dụng để giữ cho một khu vực hoặc sản phẩm khô ráo.

"Calcium chloride is a common drying agent used in laboratories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying agent".

Silica Gel – Người bạn thầm lặng

Bạn đã bao giờ thấy những gói nhỏ ghi 'DO NOT EAT' (Không được ăn) trong hộp giày mới, túi xách hay đồ điện tử chưa? Đó chính là silica gel, một loại tác nhân làm khô phổ biến. Silica gel có khả năng hút ẩm rất tốt, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị hư hại do độ ẩm, nấm mốc. Sự có mặt của chúng cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát độ ẩm trong việc bảo quản hàng hóa hiện đại.

Bảo quản thực phẩm truyền thống

Từ xa xưa, con người đã biết sử dụng các tác nhân làm khô tự nhiên để bảo quản thực phẩm. Phơi khô dưới ánh nắng mặt trời (như cá khô, trái cây khô) và ướp muối (như thịt muối, cá muối) là những phương pháp truyền thống tận dụng khả năng loại bỏ nước của mặt trời và muối. Việc loại bỏ độ ẩm giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm trước khi có tủ lạnh.