(Top Banner Ad)
molded
B2
Tính từ B2 Tổng quát

molded

UK: /ˈməʊldɪd/ • US: /ˈmoʊldɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đúc khuôn được nặn được tạo hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped or formed by molding.

Vietnamese Meaning

Được tạo hình hoặc hình thành bằng cách đúc khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a series of molded clay figures."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các hình tượng đất sét được đúc khuôn."

  • "The cake was molded in the shape of a heart."

    "Chiếc bánh được đúc theo hình trái tim."

  • "Her character was molded by her experiences."

    "Tính cách của cô ấy được hình thành bởi những kinh nghiệm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mold đúc, nặn, tạo hình
Noun mold khuôn đúc, hình dạng, cấu trúc
Noun molding sự đúc/nặn, vật đúc, đường gờ trang trí
Adjective unmolded chưa được đúc, chưa được tạo hình
Adjective pre-molded được đúc sẵn, tạo hình sẵn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
modus
Latin
modulus
Old French
mole
Middle English
molde
English
mold

Nguồn gốc từ 'hình mẫu' và 'khuôn'

Từ "molded" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "modulus", nghĩa là "một thước đo nhỏ" hoặc "mô hình". Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo ra một hình dạng theo một mẫu hoặc khuôn có sẵn, giống như cách người thợ dùng khuôn để đúc ra một vật thể. Trải qua các giai đoạn ngôn ngữ từ tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh trung đại, nghĩa của từ này phát triển rộng ra việc định hình, tạo hình, không chỉ về mặt vật lý mà còn cả tính cách hay ý tưởng, dựa trên một 'khuôn mẫu' nào đó.

Usage Note

Tính từ 'molded' thường được dùng để mô tả những vật thể đã được tạo hình từ một chất liệu mềm dẻo thông qua khuôn mẫu. Nó nhấn mạnh quá trình tạo hình và kết quả cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molded
  • perfectly perfectly molded
    (được đúc/tạo hình một cách hoàn hảo)
  • precisely precisely molded
    (được đúc/tạo hình chính xác)
  • finely finely molded
    (được đúc/tạo hình tinh xảo)
  • newly newly molded
    (mới được đúc/tạo hình)
Verb + molded
  • be be molded
    (được đúc/tạo hình)
  • get get molded
    (bị đúc/tạo hình (thường ám chỉ bị ảnh hưởng))
  • become become molded
    (trở nên được định hình)
Molded + Noun
  • plastic molded plastic
    (nhựa đúc)
  • parts molded parts
    (các bộ phận đúc)
  • features molded features
    (các đặc điểm được định hình (trên khuôn mặt, kiến trúc))

Idioms

  • be molded by something/someone

    được định hình, chịu ảnh hưởng bởi điều gì/ai đó

    "His character was molded by his strict upbringing."

    (Tính cách của anh ấy được định hình bởi sự nuôi dạy nghiêm khắc.)

  • molded into shape

    được nặn thành hình, được định hình rõ ràng

    "The clay was molded into the shape of a vase."

    (Đất sét được nặn thành hình một cái bình.)

  • molded by experience

    được tôi luyện, định hình bởi kinh nghiệm

    "A leader's perspective is often molded by experience."

    (Quan điểm của một nhà lãnh đạo thường được tôi luyện bởi kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molded

Tính từ
Lật mặt

Được tạo hình hoặc hình thành bằng cách đúc khuôn.

"The artist created a series of molded clay figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the clay were properly molded, the sculpture would be much more valuable.
Nếu đất sét được nặn đúng cách, bức tượng điêu khắc sẽ có giá trị hơn nhiều.
Phủ định
If the plastic weren't molded into its shape, it wouldn't be useful for our project.
Nếu nhựa không được đúc thành hình dạng của nó, nó sẽ không hữu ích cho dự án của chúng ta.
Nghi vấn
Would the cake look more appealing if it were molded into a different shape?
Liệu chiếc bánh trông hấp dẫn hơn nếu nó được đúc thành một hình dạng khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molded".

Nghệ thuật điêu khắc và tạo hình

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "molded" thường gợi lên hình ảnh nghệ thuật điêu khắc và tạo hình. Từ những bức tượng cổ điển La Mã và Hy Lạp cho đến các tác phẩm điêu khắc hiện đại, việc "đúc" hay "nặn" vật liệu như đất sét, thạch cao, hoặc kim loại là một phần cốt lõi của quá trình biến ý tưởng trừu tượng thành hiện thực hữu hình, tạo ra những hình dạng và kết cấu độc đáo.

Định hình tính cách và xã hội

"Molded" không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn cho cả con người và xã hội. Trong văn hóa phương Tây, người ta thường nói rằng kinh nghiệm sống, giáo dục, và môi trường xã hội có thể "định hình" tính cách, quan điểm và hành vi của một cá nhân. Điều này nhấn mạnh quan điểm rằng con người không ngừng phát triển và thay đổi dưới ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài, tạo nên những cá tính độc đáo và đa dạng.