(Top Banner Ad)
molding
B2
Noun B2 Xây dựng, Sản xuất, Nghệ thuật

molding

UK: /ˈməʊldɪŋ/ • US: /ˈmoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đường gờ đường viền hoa văn trang trí sự tạo khuôn quá trình tạo hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shaped decorative detail, especially in architecture or furniture.

Vietnamese Meaning

Một chi tiết trang trí có hình dạng cụ thể, đặc biệt trong kiến trúc hoặc đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house had elaborate plaster moldings around the ceilings."

    "Ngôi nhà có những đường gờ thạch cao được chạm trổ tỉ mỉ xung quanh trần nhà."

  • "The door frame features decorative molding."

    "Khung cửa có các đường gờ trang trí."

  • "The molding process allows for mass production of identical parts."

    "Quá trình tạo khuôn cho phép sản xuất hàng loạt các bộ phận giống hệt nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mold đúc, nặn, định hình (cái gì đó)
Noun mold khuôn (để đúc); vật đúc; mốc (nấm mốc)
Noun molder thợ đúc, người nặn
Adjective molded đã được đúc, đã được định hình
Verb remold đúc lại, định hình lại
Noun mould (UK) khuôn (để đúc); vật đúc; mốc
Noun moulding (UK) phào chỉ; vật liệu trang trí được đúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Sản xuất, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
modus
Latin
modulus
Old French
modle
Middle English
molde
English
mold / mould
English
molding / moulding

Nguồn gốc 'định hình'

'Molding' bắt nguồn từ động từ 'mold' (hay 'mould' theo cách viết của Anh) có nghĩa là 'đúc', 'nặn' hoặc 'định hình'. Gốc rễ xa xưa của nó đến từ tiếng Latin 'modulus' (có nghĩa là 'mẫu', 'kiểu nhỏ') và 'modus' (có nghĩa là 'cách thức', 'giới hạn'), vốn lại từ gốc Proto-Indo-European *med- (có nghĩa là 'đo lường'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ gắn liền với việc tạo ra hình dạng theo một khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn nhất định, phản ánh hành động định hình và tạo ra cấu trúc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các đường gờ trang trí trên tường, trần nhà, khung cửa, hoặc đồ nội thất. Nó nhấn mạnh vào hình dạng và mục đích trang trí. Khác với 'casting' (đúc) vốn chỉ quá trình tạo hình từ vật liệu nóng chảy.

Prepositions

in of

"Molding in" ám chỉ chất liệu hoặc vị trí của đường gờ. Ví dụ: 'molding in wood'. "Molding of" ám chỉ quá trình tạo ra đường gờ, ví dụ: 'the molding of plastic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molding
  • decorative decorative molding
    (phào chỉ trang trí)
  • crown crown molding
    (phào chỉ trần nhà)
  • baseboard baseboard molding
    (phào chân tường)
  • plastic plastic molding
    (phào chỉ nhựa, vật đúc bằng nhựa)
  • intricate intricate molding
    (phào chỉ tinh xảo, phức tạp)
Verb + molding
  • install install molding
    (lắp đặt phào chỉ)
  • repair repair molding
    (sửa chữa phào chỉ)
  • paint paint molding
    (sơn phào chỉ)
  • add add molding
    (thêm phào chỉ)
Molding + Noun
  • molding molding compound
    (hợp chất đúc, vật liệu đúc)
  • molding molding process
    (quy trình đúc, quy trình định hình)

Idioms

  • molding young minds

    định hình tư duy, giáo dục thế hệ trẻ

    "Teachers play a crucial role in molding young minds."

    (Giáo viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình tư duy của thế hệ trẻ.)

  • molding character

    rèn luyện tính cách, định hình nhân cách

    "Sports can be very effective in molding character and teaching discipline."

    (Thể thao có thể rất hiệu quả trong việc rèn luyện tính cách và dạy dỗ tính kỷ luật.)

  • in the mold of someone/something

    theo khuôn mẫu của ai/cái gì, giống như ai/cái gì

    "He is a leader in the mold of his father, strong and decisive."

    (Anh ấy là một nhà lãnh đạo theo khuôn mẫu của cha mình, mạnh mẽ và quyết đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molding

Noun
Lật mặt

Một chi tiết trang trí có hình dạng cụ thể, đặc biệt trong kiến trúc hoặc đồ nội thất.

"The house had elaborate plaster moldings around the ceilings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist started molding the clay after he had gathered all his tools.
Người nghệ sĩ bắt đầu nặn đất sét sau khi đã thu thập đầy đủ các công cụ của mình.
Phủ định
Even though the sculptor tried different techniques, he couldn't mold the metal into the desired shape.
Mặc dù nhà điêu khắc đã thử các kỹ thuật khác nhau, nhưng anh ấy không thể đúc kim loại thành hình dạng mong muốn.
Nghi vấn
If you heat the plastic, can you mold it into a new form?
Nếu bạn làm nóng nhựa, bạn có thể đúc nó thành một hình dạng mới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist must mold the clay to create a beautiful sculpture.
Người nghệ sĩ phải nặn đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp.
Phủ định
You shouldn't mold your personality to please others.
Bạn không nên uốn nắn tính cách của mình để làm hài lòng người khác.
Nghi vấn
Could we mold the dough into different shapes?
Chúng ta có thể nặn bột thành các hình dạng khác nhau không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is molding the clay, isn't she?
Cô ấy đang nặn đất sét, phải không?
Phủ định
They don't mold the plastic here, do they?
Họ không đúc nhựa ở đây, phải không?
Nghi vấn
The molding is complete, isn't it?
Việc đúc khuôn đã hoàn thành, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had molded the clay into a beautiful sculpture before the exhibition.
Nghệ sĩ đã nặn đất sét thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp trước buổi triển lãm.
Phủ định
They had not molded the new plastic pieces properly, so the product was defective.
Họ đã không đúc các mảnh nhựa mới đúng cách, vì vậy sản phẩm bị lỗi.
Nghi vấn
Had the factory workers molded all the parts before the end of their shift?
Công nhân nhà máy đã đúc tất cả các bộ phận trước khi kết thúc ca làm việc của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molding".

Kiến trúc và trang trí nội thất

Phào chỉ (molding) là một yếu tố trang trí kiến trúc phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong các ngôi nhà cổ điển và sang trọng. Chúng được sử dụng để che đi các khe hở giữa tường và trần (crown molding) hoặc giữa tường và sàn nhà (baseboard molding), đồng thời tạo điểm nhấn, đường nét tinh tế cho không gian. Phào chỉ không chỉ có công dụng che khuyết điểm mà còn góp phần quan trọng trong việc định hình phong cách và sự sang trọng của một căn phòng.

Ý nghĩa ẩn dụ trong giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'molding' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ quá trình định hình, rèn giũa hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của một người, đặc biệt là trẻ em, hoặc một ý tưởng, một dự án. Nó nhấn mạnh vai trò của giáo dục, sự nuôi dưỡng, và các trải nghiệm sống trong việc tạo ra nhân cách, tư duy và tương lai của một cá nhân, giống như việc người thợ nặn đất sét thành một hình dạng mong muốn.