fashioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or shaped in a particular way.
Vietnamese Meaning
Được làm hoặc tạo hình theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was fashioned from silk."
"Chiếc váy được làm từ lụa."
-
"The houses are fashioned out of local stone."
"Những ngôi nhà được xây dựng bằng đá địa phương."
-
"In the play, the lovers fashion a boat and sail away."
"Trong vở kịch, những người yêu nhau tạo ra một chiếc thuyền và chèo đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | Thời trang, kiểu cách, cách thức |
| Verb | fashion | Tạo hình, định hình, làm ra |
| Adjective | fashionable | Hợp thời trang, thịnh hành |
| Adjective | unfashionable | Lỗi thời, không hợp thời trang |
| Adjective | old-fashioned | Cổ hủ, lỗi thời, kiểu cũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ cách làm, kiểu dáng hoặc hình thức của một vật gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc các đồ vật trang trí. Mang ý nghĩa được tạo ra một cách tỉ mỉ và có phong cách nhất định. Nó có thể mang sắc thái cổ điển, lỗi thời hoặc theo một trào lưu nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old- old-fashioned (Cổ hủ, lỗi thời, kiểu cũ (thường dùng để mô tả phong cách, ý tưởng, đồ vật))
-
newly- newly-fashioned (Mới được tạo hình/thiết kế/chế tạo)
-
well- well-fashioned (Được tạo hình tốt, được làm khéo léo/tinh xảo)
-
custom- custom-fashioned (Được làm theo yêu cầu riêng, được đặt làm riêng)
-
hand- hand-fashioned (Làm thủ công, làm bằng tay)
-
be fashioned from be fashioned from (something) (Được làm từ, được tạo ra từ (vật liệu nào đó))
-
be fashioned into be fashioned into (something) (Được tạo hình thành, được biến thành (hình dạng/dạng thức nào đó))
-
be fashioned after be fashioned after (something) (Được mô phỏng theo, được thiết kế theo (một kiểu mẫu nào đó))
Idioms
-
old-fashioned
Cổ hủ, lỗi thời, theo kiểu cũ (ám chỉ phong cách, ý tưởng, phương pháp không còn hiện đại)
"Her grandmother still uses an old-fashioned rotary phone."
(Bà cô ấy vẫn dùng một chiếc điện thoại bàn quay số kiểu cũ.)
-
to be fashioned after something
Được tạo hình, thiết kế hoặc mô phỏng theo một vật/kiểu mẫu nào đó.
"The new building was fashioned after traditional Japanese architecture."
(Tòa nhà mới được thiết kế mô phỏng theo kiến trúc truyền thống Nhật Bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashioned
AdjectiveĐược làm hoặc tạo hình theo một cách cụ thể.
"The dress was fashioned from silk."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house was fashioned with a Victorian style. |
Ngôi nhà cổ được xây dựng theo phong cách Victoria. |
| Phủ định | Modern buildings are not usually fashioned in such an ornate way. |
Các tòa nhà hiện đại thường không được xây dựng một cách hoa mỹ như vậy. |
| Nghi vấn | Was the dress fashioned from recycled materials? |
Chiếc váy có được làm từ vật liệu tái chế không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had fashioned a beautiful dress before the party started. |
Cô ấy đã may một chiếc váy đẹp trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | They had not fashioned a solution to the problem before the deadline. |
Họ đã không tạo ra một giải pháp cho vấn đề trước thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Had he fashioned the sculpture before the exhibition? |
Anh ấy đã tạc xong bức tượng trước buổi triển lãm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashioned".
