mon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng viết tắt của Monday (Thứ Hai).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's meet next Mon."
"Chúng ta hãy gặp nhau vào thứ Hai tới."
-
"The project is due next Mon."
"Dự án đến hạn vào thứ Hai tới."
-
"I'm free on Mon evenings."
"Tôi rảnh vào các buổi tối thứ Hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Monday | Ngày thứ Hai (ngày đầu tiên của tuần làm việc/học tập) |
| Noun (plural) | Mondays | Các ngày thứ Hai (thường dùng để nói về một thói quen hoặc sự kiện lặp lại vào thứ Hai) |
| Adjective (informal) | Mondayish | Có cảm giác đặc trưng của ngày thứ Hai; cảm thấy uể oải, chán nản, không muốn bắt đầu làm việc (thường dùng không chính thức) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói, tin nhắn, hoặc các ghi chú ngắn gọn. Đây là một dạng rút gọn phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Blue Blue Monday (Ngày thứ Hai buồn bã (thường chỉ ngày thứ Hai trong tuần thứ ba của tháng 1, được cho là ngày buồn nhất năm))
-
Cyber Cyber Monday (Ngày thứ Hai điện tử (ngày thứ Hai sau Lễ Tạ Ơn, thường có nhiều chương trình giảm giá trực tuyến lớn))
-
Early early Monday morning (sáng sớm thứ Hai)
-
dread dread Monday (sợ hãi ngày thứ Hai)
-
work on work on Monday (làm việc vào thứ Hai)
-
start on start on Monday (bắt đầu vào thứ Hai)
-
morning Monday morning (sáng thứ Hai)
-
blues Monday blues (cảm giác uể oải, chán nản vào sáng thứ Hai)
-
interview Monday interview (buổi phỏng vấn vào thứ Hai)
Idioms
-
Monday morning quarterback
Người chỉ trích hoặc đưa ra lời khuyên về một sự việc sau khi nó đã xảy ra và mọi thứ đã rõ ràng (hậu sự)
"It's easy to be a Monday morning quarterback, but it's harder to make decisions in the moment."
(Thật dễ dàng để trở thành một 'Monday morning quarterback' (người chỉ trích hậu sự), nhưng khó hơn là đưa ra quyết định ngay tại thời điểm đó.)
-
Black Monday
Ngày thứ Hai đen tối (chỉ một ngày thứ Hai cụ thể khi thị trường chứng khoán sụp đổ nghiêm trọng, nổi tiếng nhất là vụ sụp đổ năm 1987)
"The stock market experienced a historic crash on Black Monday in 1987."
(Thị trường chứng khoán đã trải qua một cú sụp đổ lịch sử vào Ngày thứ Hai đen tối năm 1987.)
-
That Monday morning feeling
Cảm giác uể oải, mệt mỏi, không muốn đi làm/đi học vào sáng thứ Hai sau một cuối tuần thư giãn
"I always have that Monday morning feeling after a relaxing weekend."
(Tôi luôn có cái 'cảm giác sáng thứ Hai' sau một cuối tuần thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mon
Danh từDạng viết tắt của Monday (Thứ Hai).
"Let's meet next Mon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mon".
