(Top Banner Ad)
Monday
A1
Danh từ A1 Thời gian và Lịch

Monday

UK: /ˈmʌn.deɪ/ • US: /ˈmʌn.deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Thứ Hai
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Thứ Hai, ngày trong tuần sau Chủ Nhật và trước Thứ Ba, đôi khi được coi là ngày đầu tiên của tuần làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a meeting on Monday morning."

    "Tôi có một cuộc họp vào sáng thứ Hai."

  • "Monday is the first day of the work week."

    "Thứ Hai là ngày đầu tiên của tuần làm việc."

  • "She always feels tired on Monday mornings."

    "Cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi vào sáng thứ Hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Monday Thứ Hai (ngày thứ hai trong tuần)
Adjective (informal) Mondayish Có cảm giác uể oải, chán nản như sáng thứ Hai sau kỳ nghỉ cuối tuần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian và Lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Mōnandæg
Modern English
Monday

Nguồn gốc tên gọi

Trong tiếng Anh cổ, 'Monday' có tên là 'Mōnandæg', nghĩa là 'ngày của Mặt Trăng' (Moon's day). Tên này được lấy cảm hứng từ cách đặt tên các ngày trong tuần của người La Mã, vốn đặt tên theo các vị thần và thiên thể. Thứ Hai được dành cho Mặt Trăng.

Usage Note

Monday thường được liên kết với cảm giác uể oải, chán nản sau ngày nghỉ cuối tuần. Trong văn hóa phương Tây, có cụm từ 'Monday blues' để chỉ cảm giác này.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on' trước 'Monday', chúng ta đang chỉ một ngày cụ thể nào đó vào thứ Hai. Ví dụ: 'I have a meeting on Monday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Monday
  • start start on Monday
    (Bắt đầu vào Thứ Hai)
  • finish finish by Monday
    (Hoàn thành trước Thứ Hai)
  • postpone postpone until Monday
    (Hoãn lại đến Thứ Hai)
Monday + Danh từ
  • morning Monday morning
    (Sáng Thứ Hai)
  • afternoon Monday afternoon
    (Chiều Thứ Hai)
  • evening Monday evening
    (Tối Thứ Hai)

Idioms

  • Monday morning quarterback

    Người chỉ trích hoặc đưa ra ý kiến sau khi sự việc đã xảy ra, khi mọi thứ đã rõ ràng (kiểu 'khôn trước cửa mả')

    "It's easy to be a Monday morning quarterback and say we should have done things differently."

    (Thật dễ dàng để trở thành 'người chỉ trích sau khi sự việc đã xảy ra' và nói rằng chúng ta lẽ ra nên làm mọi việc khác đi.)

  • the Monday blues

    Cảm giác chán nản, uể oải vào sáng Thứ Hai sau cuối tuần

    "I always get the Monday blues after a relaxing weekend."

    (Tôi luôn có cảm giác chán nản sáng Thứ Hai sau một cuối tuần thư giãn.)

  • a case of the Mondays

    Tình trạng buồn bã, uể oải, hoặc không có động lực đặc trưng của ngày Thứ Hai

    "I'm having a real case of the Mondays today; I just want to go back to bed."

    (Hôm nay tôi thực sự đang 'mắc kẹt trong cảm giác Thứ Hai'; tôi chỉ muốn quay lại giường ngủ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Monday

Danh từ
Lật mặt

Thứ Hai, ngày trong tuần sau Chủ Nhật và trước Thứ Ba, đôi khi được coi là ngày đầu tiên của tuần làm việc.

"I have a meeting on Monday morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monday, when I usually feel tired, is actually quite productive this week.
Thứ Hai, khi tôi thường cảm thấy mệt mỏi, thực sự lại khá hiệu quả trong tuần này.
Phủ định
Monday, which many people dislike, isn't always a bad day for me.
Thứ Hai, ngày mà nhiều người không thích, không phải lúc nào cũng là một ngày tồi tệ đối với tôi.
Nghi vấn
Is Monday, when the work week begins, a day you look forward to?
Thứ Hai, khi tuần làm việc bắt đầu, có phải là một ngày bạn mong chờ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For many, it is Monday that starts their work week.
Đối với nhiều người, chính thứ Hai là ngày bắt đầu tuần làm việc của họ.
Phủ định
It isn't always Monday when I feel tired; sometimes it's Tuesday too.
Không phải lúc nào tôi cũng cảm thấy mệt mỏi vào thứ Hai; đôi khi là thứ Ba nữa.
Nghi vấn
Is it Monday when the garbage truck comes to your street?
Có phải thứ Hai là ngày xe chở rác đến đường phố của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it were Monday, I would sleep in.
Nếu hôm nay là thứ Hai, tôi sẽ ngủ nướng.
Phủ định
If it weren't Monday, I wouldn't be so tired.
Nếu không phải là thứ Hai, tôi sẽ không mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if every day were Monday?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu mỗi ngày đều là thứ Hai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Monday".

Cảm giác 'Mondayitis'

Ở các nước phương Tây, Thứ Hai thường gắn liền với cảm giác chán nản, uể oải hoặc thiếu động lực sau kỳ nghỉ cuối tuần, đôi khi được gọi là 'Mondayitis' hay 'Monday morning feeling'. Đây là sự đối lập với sự thư giãn của Thứ Bảy và Chủ Nhật.

Blue Monday

Blue Monday là thuật ngữ dùng để chỉ ngày Thứ Hai thứ ba của tháng Giêng hàng năm, được một số người cho là ngày u ám và buồn bã nhất trong năm do thời tiết lạnh giá, nợ nần sau Giáng Sinh và sự thất vọng khi các quyết tâm đầu năm mới thường không thành.