(Top Banner Ad)
short
A1
Tính từ A1 Đời sống hàng ngày

short

UK: /ʃɔːt/ • US: /ʃɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn thiếu lùn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measuring a small distance from end to end.

Vietnamese Meaning

Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The days are getting shorter."

    "Các ngày đang ngắn dần."

  • "She has short hair."

    "Cô ấy có mái tóc ngắn."

  • "The meeting was very short."

    "Cuộc họp rất ngắn."

  • "Life is short."

    "Đời người ngắn ngủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten rút ngắn, làm cho ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt, sự khan hiếm
Adverb shortly ngay sau đó, trong thời gian ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi (về thời gian, độ dài), sự thiếu hụt
Noun shortcut đường tắt
Verb shortcut đi đường tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short

Nguồn gốc từ 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic là '*skurtaz', mang nghĩa là 'ngắn, bị cắt ngắn'. Sau đó, nó phát triển thành 'sceort' trong tiếng Anh cổ (Old English) và giữ nghĩa tương tự. Trải qua thời Trung đại, từ này dần trở thành 'short' như chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính về độ dài hoặc thời gian.

Usage Note

Dùng để chỉ kích thước, khoảng cách, thời gian hoặc chiều cao nhỏ hơn so với tiêu chuẩn hoặc so với một cái gì đó khác. Khác với 'brief', 'short' nhấn mạnh vào chiều dài vật lý hoặc thời gian, trong khi 'brief' thường chỉ thời gian ngắn gọn, súc tích.

Prepositions

of on

'short of' có nghĩa là 'thiếu, không đủ'. Ví dụ: 'We are short of money.' ('Chúng ta đang thiếu tiền'). 'short on' có nghĩa là 'có ít (thời gian, kiên nhẫn, v.v.)'. Ví dụ: 'I'm a little short on patience today.' ('Hôm nay tôi hơi thiếu kiên nhẫn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short
  • very very short
    (rất ngắn)
  • too too short
    (quá ngắn)
  • dangerously dangerously short
    (ngắn đến mức nguy hiểm (thường chỉ thời gian))
  • abruptly abruptly short
    (ngắn ngủn một cách đột ngột)
Verb + short
  • fall fall short of something
    (không đạt được, thiếu hụt cái gì)
  • cut cut short
    (cắt ngắn, kết thúc sớm)
  • run run short of something
    (sắp hết, cạn kiệt cái gì)
Common Phrases with 'short'
  • short a short break
    (một kỳ nghỉ ngắn)
  • short short story
    (truyện ngắn)
  • short short-term goal
    (mục tiêu ngắn hạn)
  • in in short
    (nói tóm lại)
  • for for short
    (gọi tắt là)

Idioms

  • cut a long story short

    nói tóm lại, để rút gọn một câu chuyện dài dòng

    "To cut a long story short, we missed our flight."

    (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)

  • have a short fuse

    dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh

    "My boss has a short fuse, so try not to upset him."

    (Sếp của tôi rất dễ nổi nóng, nên đừng cố chọc giận ông ấy.)

  • make short work of something

    hoàn thành nhanh chóng, giải quyết nhanh gọn

    "The team made short work of the project."

    (Nhóm đã hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short

Tính từ
Lật mặt

Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.

"The days are getting shorter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short".

Truyện ngắn (Short Story)

Truyện ngắn là một thể loại văn học phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường có cốt truyện đơn giản, số lượng nhân vật giới hạn và diễn biến ngắn gọn, tập trung vào một sự kiện hoặc một giai đoạn nhất định trong cuộc đời nhân vật. Nó khác với tiểu thuyết dài.

Tư duy ngắn hạn và dài hạn (Short-term vs. Long-term Thinking)

Trong kinh doanh và hoạch định cá nhân ở phương Tây, người ta thường phân biệt giữa tư duy ngắn hạn (short-term thinking) và dài hạn (long-term thinking). Tư duy ngắn hạn tập trung vào kết quả tức thì, trong khi tư duy dài hạn ưu tiên mục tiêu và chiến lược lâu dài, bền vững hơn.