short
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The days are getting shorter."
"Các ngày đang ngắn dần."
-
"She has short hair."
"Cô ấy có mái tóc ngắn."
-
"The meeting was very short."
"Cuộc họp rất ngắn."
-
"Life is short."
"Đời người ngắn ngủi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ kích thước, khoảng cách, thời gian hoặc chiều cao nhỏ hơn so với tiêu chuẩn hoặc so với một cái gì đó khác. Khác với 'brief', 'short' nhấn mạnh vào chiều dài vật lý hoặc thời gian, trong khi 'brief' thường chỉ thời gian ngắn gọn, súc tích.
Prepositions
'short of' có nghĩa là 'thiếu, không đủ'. Ví dụ: 'We are short of money.' ('Chúng ta đang thiếu tiền'). 'short on' có nghĩa là 'có ít (thời gian, kiên nhẫn, v.v.)'. Ví dụ: 'I'm a little short on patience today.' ('Hôm nay tôi hơi thiếu kiên nhẫn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very short (rất ngắn)
-
too too short (quá ngắn)
-
dangerously dangerously short (ngắn đến mức nguy hiểm (thường chỉ thời gian))
-
abruptly abruptly short (ngắn ngủn một cách đột ngột)
-
fall fall short of something (không đạt được, thiếu hụt cái gì)
-
cut cut short (cắt ngắn, kết thúc sớm)
-
run run short of something (sắp hết, cạn kiệt cái gì)
-
short a short break (một kỳ nghỉ ngắn)
-
short short story (truyện ngắn)
-
short short-term goal (mục tiêu ngắn hạn)
-
in in short (nói tóm lại)
-
for for short (gọi tắt là)
Idioms
-
cut a long story short
nói tóm lại, để rút gọn một câu chuyện dài dòng
"To cut a long story short, we missed our flight."
(Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)
-
have a short fuse
dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh
"My boss has a short fuse, so try not to upset him."
(Sếp của tôi rất dễ nổi nóng, nên đừng cố chọc giận ông ấy.)
-
make short work of something
hoàn thành nhanh chóng, giải quyết nhanh gọn
"The team made short work of the project."
(Nhóm đã hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short
Tính từNgắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.
"The days are getting shorter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short".
