(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ short
A1

short

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ngắn thiếu lùn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Short'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.

Definition (English Meaning)

Measuring a small distance from end to end.

Ví dụ Thực tế với 'Short'

  • "The days are getting shorter."

    "Các ngày đang ngắn dần."

  • "She has short hair."

    "Cô ấy có mái tóc ngắn."

  • "The meeting was very short."

    "Cuộc họp rất ngắn."

  • "Life is short."

    "Đời người ngắn ngủi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Short'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Short'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ kích thước, khoảng cách, thời gian hoặc chiều cao nhỏ hơn so với tiêu chuẩn hoặc so với một cái gì đó khác. Khác với 'brief', 'short' nhấn mạnh vào chiều dài vật lý hoặc thời gian, trong khi 'brief' thường chỉ thời gian ngắn gọn, súc tích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

'short of' có nghĩa là 'thiếu, không đủ'. Ví dụ: 'We are short of money.' ('Chúng ta đang thiếu tiền'). 'short on' có nghĩa là 'có ít (thời gian, kiên nhẫn, v.v.)'. Ví dụ: 'I'm a little short on patience today.' ('Hôm nay tôi hơi thiếu kiên nhẫn.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Short'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)