(Top Banner Ad)
monogamy
C1
noun C1 Xã hội học, Sinh học, Tình yêu và hôn nhân

monogamy

UK: /məˈnɒɡəmi/ • US: /məˈnɑːɡəmi/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ một vợ một chồng một vợ một chồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or state of being married to only one person at a time.

Vietnamese Meaning

Chế độ một vợ một chồng; tình trạng hoặc thực tế chỉ kết hôn với một người tại một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monogamy is the most common form of marriage in Western societies."

    "Chế độ một vợ một chồng là hình thức hôn nhân phổ biến nhất ở các xã hội phương Tây."

  • "Studies have shown that monogamy can lead to greater relationship satisfaction."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ một vợ một chồng có thể dẫn đến sự hài lòng trong mối quan hệ cao hơn."

  • "While monogamy is the norm, non-monogamous relationships are becoming increasingly accepted."

    "Mặc dù chế độ một vợ một chồng là tiêu chuẩn, nhưng các mối quan hệ không một vợ một chồng ngày càng được chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monogamous có chế độ một vợ một chồng; theo chế độ một vợ một chồng
Noun monogamist người theo chế độ một vợ một chồng
Adverb monogamously một cách một vợ một chồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sinh học, Tình yêu và hôn nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
gamos
Late Latin
monogamia
English
monogamy

Nguồn gốc cổ đại của 'monogamy'

Từ 'monogamy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai từ: 'monos' (nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất') và 'gamos' (nghĩa là 'hôn nhân' hoặc 'kết hôn'). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'sự kết hôn với một người duy nhất'. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin muộn thành 'monogamia' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, chỉ chế độ một vợ một chồng.

Usage Note

Monogamy thường được hiểu là một mối quan hệ độc quyền về mặt tình cảm và/hoặc tình dục với một người duy nhất. Nó là một chuẩn mực xã hội và pháp lý phổ biến ở nhiều nền văn hóa. Khác với polygamy (đa thê/đa phu) và open relationship (mối quan hệ mở).

Prepositions

in within

'In monogamy' thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc thực hành nói chung. 'Within monogamy' có thể được sử dụng để chỉ các khía cạnh hoặc thỏa thuận cụ thể bên trong một mối quan hệ một vợ một chồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monogamy
  • strict strict monogamy
    (chế độ một vợ một chồng nghiêm ngặt)
  • lifelong lifelong monogamy
    (chế độ một vợ một chồng trọn đời)
  • sexual sexual monogamy
    (chế độ một vợ một chồng về mặt tình dục)
  • social social monogamy
    (chế độ một vợ một chồng về mặt xã hội)
  • serial serial monogamy
    (chế độ một vợ một chồng nối tiếp (nhiều mối quan hệ một vợ một chồng liên tiếp))
Verb + monogamy
  • practice practice monogamy
    (thực hành chế độ một vợ một chồng)
  • commit to commit to monogamy
    (cam kết chế độ một vợ một chồng)
  • maintain maintain monogamy
    (duy trì chế độ một vợ một chồng)
  • uphold uphold monogamy
    (đề cao chế độ một vợ một chồng)

Idioms

  • serial monogamy

    Chuỗi các mối quan hệ một vợ một chồng liên tiếp, mỗi mối quan hệ chỉ với một người tại một thời điểm.

    "She's always been in a state of serial monogamy, moving from one serious relationship to the next."

    (Cô ấy luôn trong trạng thái một vợ một chồng nối tiếp, chuyển từ mối quan hệ nghiêm túc này sang mối quan hệ nghiêm túc khác.)

  • practice monogamy

    Sống theo chế độ một vợ một chồng.

    "Many couples choose to practice monogamy for religious or personal reasons."

    (Nhiều cặp đôi chọn thực hành chế độ một vợ một chồng vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân.)

  • lifelong monogamy

    Chế độ một vợ một chồng kéo dài suốt đời.

    "Their goal was to achieve lifelong monogamy, dedicating themselves to each other exclusively."

    (Mục tiêu của họ là đạt được chế độ một vợ một chồng trọn đời, dành trọn vẹn cho nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monogamy

noun
Lật mặt

Chế độ một vợ một chồng; tình trạng hoặc thực tế chỉ kết hôn với một người tại một thời điểm.

"Monogamy is the most common form of marriage in Western societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should consider a monogamous relationship for more stability.
Cô ấy nên cân nhắc một mối quan hệ một vợ một chồng để có sự ổn định hơn.
Phủ định
They might not choose monogamy as their preferred relationship style.
Họ có thể không chọn chế độ một vợ một chồng làm kiểu quan hệ ưa thích của họ.
Nghi vấn
Could embracing monogamy truly change their dynamic?
Liệu việc chấp nhận chế độ một vợ một chồng có thể thực sự thay đổi động lực của họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had understood the principles of monogamy better, he would be happier in his marriage now.
Nếu anh ấy hiểu rõ hơn các nguyên tắc của chế độ một vợ một chồng, anh ấy sẽ hạnh phúc hơn trong cuộc hôn nhân của mình bây giờ.
Phủ định
If they weren't committed to monogamy, they might have divorced a long time ago.
Nếu họ không cam kết với chế độ một vợ một chồng, họ có lẽ đã ly dị từ lâu rồi.
Nghi vấn
If she had known he was not monogamous, would she be with him today?
Nếu cô ấy biết anh ta không chung thủy, liệu cô ấy có ở bên anh ta ngày hôm nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, many societies will be embracing monogamous relationships as the norm.
Vào năm tới, nhiều xã hội sẽ đang chấp nhận các mối quan hệ một vợ một chồng như một chuẩn mực.
Phủ định
In the future, people won't be practicing monogamy as strictly as they do now.
Trong tương lai, mọi người sẽ không thực hành chế độ một vợ một chồng nghiêm ngặt như bây giờ.
Nghi vấn
Will the new generation be redefining monogamy to fit their modern lifestyles?
Liệu thế hệ mới sẽ định nghĩa lại chế độ một vợ một chồng để phù hợp với lối sống hiện đại của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monogamy".

Chế độ một vợ một chồng trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, chế độ một vợ một chồng (monogamy) là một giá trị cốt lõi và là mô hình quan hệ hôn nhân được chấp nhận rộng rãi nhất. Nó thường được liên kết với các truyền thống Kitô giáo và luật pháp, nơi hôn nhân được định nghĩa là sự kết hợp duy nhất giữa hai cá nhân. Mặc dù là quy chuẩn, các quan niệm về monogamy có thể khác nhau, từ monogamy tình dục (chỉ có quan hệ tình dục với một người) đến monogamy xã hội (chỉ sống chung và có quan hệ đối tác với một người).

Monogamy và các mối quan hệ hiện đại

Trong thời hiện đại, khái niệm 'monogamy nối tiếp' (serial monogamy) đã trở nên phổ biến. Khái niệm này mô tả xu hướng một người có nhiều mối quan hệ một vợ một chồng khác nhau trong suốt cuộc đời của họ, mỗi mối quan hệ diễn ra lần lượt và độc quyền tại một thời điểm nhất định. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về các mối quan hệ lâu dài, nơi sự cam kết với một người vẫn được duy trì, nhưng không nhất thiết phải kéo dài đến trọn đời.