monograph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed written study of a single subject or an aspect of it.
Vietnamese Meaning
Một nghiên cứu chuyên khảo chi tiết, bằng văn bản, về một chủ đề duy nhất hoặc một khía cạnh của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote a monograph on the impact of social media on political campaigns."
"Cô ấy đã viết một chuyên khảo về tác động của mạng xã hội đối với các chiến dịch chính trị."
-
"His monograph on climate change was widely praised by scientists."
"Chuyên khảo của anh ấy về biến đổi khí hậu được các nhà khoa học đánh giá cao."
-
"The library has a collection of monographs on various historical topics."
"Thư viện có một bộ sưu tập các chuyên khảo về nhiều chủ đề lịch sử khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monograph | Bài chuyên khảo, chuyên luận (một tác phẩm học thuật chuyên sâu về một chủ đề cụ thể). |
| Adjective | monographic | Thuộc về chuyên khảo; có tính chất chuyên khảo. |
| Noun | monographer | Người viết chuyên khảo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Monograph thường là kết quả của một nghiên cứu sâu rộng và mang tính học thuật cao, khác với các bài báo khoa học (articles) có phạm vi hẹp hơn và thường được đăng trên các tạp chí. Nó cũng khác với sách giáo khoa (textbooks) vốn mang tính tổng quan và sư phạm hơn. Monograph thường tập trung vào việc trình bày kết quả nghiên cứu mới hoặc phân tích sâu sắc một vấn đề cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', nó thường chỉ ra chủ đề chính của monograph. Ví dụ: 'a monograph on the history of Vietnam' (một chuyên khảo về lịch sử Việt Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
scholarly scholarly monograph (chuyên khảo học thuật)
-
comprehensive comprehensive monograph (chuyên khảo toàn diện)
-
detailed detailed monograph (chuyên khảo chi tiết)
-
published published monograph (chuyên khảo đã xuất bản)
-
extensive extensive monograph (chuyên khảo sâu rộng)
-
write write a monograph (viết một bài chuyên khảo)
-
publish publish a monograph (xuất bản một bài chuyên khảo)
-
prepare prepare a monograph (chuẩn bị một bài chuyên khảo)
-
read read a monograph (đọc một bài chuyên khảo)
-
on monograph on [topic] (chuyên khảo về [chủ đề])
Idioms
-
write a monograph on something
viết một bài chuyên khảo chuyên sâu về điều gì đó
"Dr. Lee spent five years writing a monograph on the history of jazz in New Orleans."
(Tiến sĩ Lee đã dành năm năm để viết một bài chuyên khảo chuyên sâu về lịch sử nhạc jazz ở New Orleans.)
-
publish a monograph
xuất bản một bài chuyên khảo
"Many academics aim to publish a monograph as a significant contribution to their field."
(Nhiều học giả đặt mục tiêu xuất bản một bài chuyên khảo như một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monograph
nounMột nghiên cứu chuyên khảo chi tiết, bằng văn bản, về một chủ đề duy nhất hoặc một khía cạnh của nó.
"She wrote a monograph on the impact of social media on political campaigns."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This monograph is a detailed study of 18th-century literature. |
Chuyên khảo này là một nghiên cứu chi tiết về văn học thế kỷ 18. |
| Phủ định | That monograph isn't as comprehensive as we expected it to be. |
Chuyên khảo đó không toàn diện như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Whose monograph is considered the definitive work on the subject? |
Chuyên khảo của ai được coi là công trình xác định về chủ đề này? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He submitted his monograph to the journal, didn't he? |
Anh ấy đã nộp chuyên khảo của mình cho tạp chí, phải không? |
| Phủ định | She hasn't read the monograph on quantum physics, has she? |
Cô ấy chưa đọc chuyên khảo về vật lý lượng tử, phải không? |
| Nghi vấn | They are writing a monograph on climate change, aren't they? |
Họ đang viết một chuyên khảo về biến đổi khí hậu, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor will assign a monograph to each student next semester. |
Giáo sư sẽ giao một chuyên khảo cho mỗi sinh viên vào học kỳ tới. |
| Phủ định | I am not going to read that monograph; it looks too complicated. |
Tôi sẽ không đọc chuyên khảo đó; nó trông quá phức tạp. |
| Nghi vấn | Will she write a monograph on the effects of climate change? |
Cô ấy sẽ viết một chuyên khảo về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has published a monograph on the effects of climate change. |
Cô ấy đã xuất bản một chuyên khảo về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | They haven't completed the monograph on Renaissance art yet. |
Họ vẫn chưa hoàn thành chuyên khảo về nghệ thuật Phục hưng. |
| Nghi vấn | Has he finished his monograph on quantum physics? |
Anh ấy đã hoàn thành chuyên khảo về vật lý lượng tử chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monograph".
