(Top Banner Ad)
monograph
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

monograph

UK: /ˈmɒnəɡrɑːf/ • US: /ˈmɑːnəɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên khảo luận chuyên khảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed written study of a single subject or an aspect of it.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu chuyên khảo chi tiết, bằng văn bản, về một chủ đề duy nhất hoặc một khía cạnh của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote a monograph on the impact of social media on political campaigns."

    "Cô ấy đã viết một chuyên khảo về tác động của mạng xã hội đối với các chiến dịch chính trị."

  • "His monograph on climate change was widely praised by scientists."

    "Chuyên khảo của anh ấy về biến đổi khí hậu được các nhà khoa học đánh giá cao."

  • "The library has a collection of monographs on various historical topics."

    "Thư viện có một bộ sưu tập các chuyên khảo về nhiều chủ đề lịch sử khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monograph Bài chuyên khảo, chuyên luận (một tác phẩm học thuật chuyên sâu về một chủ đề cụ thể).
Adjective monographic Thuộc về chuyên khảo; có tính chất chuyên khảo.
Noun monographer Người viết chuyên khảo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μόνος (monos)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
English
monograph

Nguồn gốc của 'monograph'

Từ 'monograph' trong tiếng Anh được hình thành từ hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'bài viết'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một tác phẩm viết tập trung, chuyên sâu vào MỘT chủ đề cụ thể, duy nhất. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19, đặc biệt trong giới học thuật để chỉ các chuyên khảo khoa học.

Usage Note

Monograph thường là kết quả của một nghiên cứu sâu rộng và mang tính học thuật cao, khác với các bài báo khoa học (articles) có phạm vi hẹp hơn và thường được đăng trên các tạp chí. Nó cũng khác với sách giáo khoa (textbooks) vốn mang tính tổng quan và sư phạm hơn. Monograph thường tập trung vào việc trình bày kết quả nghiên cứu mới hoặc phân tích sâu sắc một vấn đề cụ thể.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', nó thường chỉ ra chủ đề chính của monograph. Ví dụ: 'a monograph on the history of Vietnam' (một chuyên khảo về lịch sử Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monograph
  • scholarly scholarly monograph
    (chuyên khảo học thuật)
  • comprehensive comprehensive monograph
    (chuyên khảo toàn diện)
  • detailed detailed monograph
    (chuyên khảo chi tiết)
  • published published monograph
    (chuyên khảo đã xuất bản)
  • extensive extensive monograph
    (chuyên khảo sâu rộng)
Verb + monograph
  • write write a monograph
    (viết một bài chuyên khảo)
  • publish publish a monograph
    (xuất bản một bài chuyên khảo)
  • prepare prepare a monograph
    (chuẩn bị một bài chuyên khảo)
  • read read a monograph
    (đọc một bài chuyên khảo)
monograph + Prepositional Phrase
  • on monograph on [topic]
    (chuyên khảo về [chủ đề])

Idioms

  • write a monograph on something

    viết một bài chuyên khảo chuyên sâu về điều gì đó

    "Dr. Lee spent five years writing a monograph on the history of jazz in New Orleans."

    (Tiến sĩ Lee đã dành năm năm để viết một bài chuyên khảo chuyên sâu về lịch sử nhạc jazz ở New Orleans.)

  • publish a monograph

    xuất bản một bài chuyên khảo

    "Many academics aim to publish a monograph as a significant contribution to their field."

    (Nhiều học giả đặt mục tiêu xuất bản một bài chuyên khảo như một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monograph

noun
Lật mặt

Một nghiên cứu chuyên khảo chi tiết, bằng văn bản, về một chủ đề duy nhất hoặc một khía cạnh của nó.

"She wrote a monograph on the impact of social media on political campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This monograph is a detailed study of 18th-century literature.
Chuyên khảo này là một nghiên cứu chi tiết về văn học thế kỷ 18.
Phủ định
That monograph isn't as comprehensive as we expected it to be.
Chuyên khảo đó không toàn diện như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Whose monograph is considered the definitive work on the subject?
Chuyên khảo của ai được coi là công trình xác định về chủ đề này?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submitted his monograph to the journal, didn't he?
Anh ấy đã nộp chuyên khảo của mình cho tạp chí, phải không?
Phủ định
She hasn't read the monograph on quantum physics, has she?
Cô ấy chưa đọc chuyên khảo về vật lý lượng tử, phải không?
Nghi vấn
They are writing a monograph on climate change, aren't they?
Họ đang viết một chuyên khảo về biến đổi khí hậu, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will assign a monograph to each student next semester.
Giáo sư sẽ giao một chuyên khảo cho mỗi sinh viên vào học kỳ tới.
Phủ định
I am not going to read that monograph; it looks too complicated.
Tôi sẽ không đọc chuyên khảo đó; nó trông quá phức tạp.
Nghi vấn
Will she write a monograph on the effects of climate change?
Cô ấy sẽ viết một chuyên khảo về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has published a monograph on the effects of climate change.
Cô ấy đã xuất bản một chuyên khảo về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
Phủ định
They haven't completed the monograph on Renaissance art yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành chuyên khảo về nghệ thuật Phục hưng.
Nghi vấn
Has he finished his monograph on quantum physics?
Anh ấy đã hoàn thành chuyên khảo về vật lý lượng tử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monograph".

Vai trò trong Học thuật

Trong giới học thuật phương Tây, một chuyên khảo (monograph) thường là minh chứng cho nghiên cứu sâu rộng và chuyên môn của một nhà khoa học. Nó có thể là kết quả của luận án tiến sĩ được mở rộng hoặc một dự án nghiên cứu lớn, giúp thiết lập danh tiếng của một học giả trong lĩnh vực của họ và đóng góp vào kho tàng tri thức.

Sự khác biệt với Sách giáo khoa và Tạp chí

Chuyên khảo khác với sách giáo khoa ở chỗ nó không nhằm mục đích giới thiệu chung chung mà đi sâu vào một khía cạnh cụ thể. Nó cũng khác với các bài báo tạp chí ở chỗ nó dài hơn, toàn diện hơn và thường được xuất bản dưới dạng một cuốn sách độc lập, thay vì một bài viết trong tuyển tập nhiều bài khác. Chuyên khảo tập trung vào việc trình bày những nghiên cứu gốc và lập luận chi tiết.